CTCP Tài Nguyên (tnt)

8.85
0.25
(2.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh573,502208,366131,736102,272187,684220,271315,379194,898261,804208,538106,21250,6355,42835,31726,652311,881107,685211,715212,063109,486
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)573,502208,366131,736102,272187,684220,271315,379194,898261,804208,538106,21250,6355,42835,31726,652311,881107,685211,715212,063109,486
4. Giá vốn hàng bán542,462200,085130,565101,158185,116217,710314,279191,061252,675202,088104,58649,8745,15733,87624,520286,93198,982194,715194,15099,660
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,0408,2811,1721,1142,5682,5611,1013,8379,1296,4501,6267612711,4412,13224,9508,70317,00017,9149,826
6. Doanh thu hoạt động tài chính1858214,6617,6353,96317,59422,25525,83142,5721,3051,6759674,6272841,142273205421114
7. Chi phí tài chính24,5298,4073,69172512,00917,83226,87924,41034,042342-1,126-1,1318,52014161820222426
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,752469-5056702,87817,47921,96823,88730843372835814161820222426
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4726266825319545761,0251,5486,240438204172291140745354542432
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-3,098-3,03038-122-3,972783-6,230-444-2,3281,807-1,604-1,81517,6287822,6548964,59754011,020887
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,3223,0991,4227,614-2,4609651,6814,15413,7475,1685,8284,503-21,54178953024,2574,23716,8056,9608,882
12. Thu nhập khác3,85012824714,926208
13. Chi phí khác36342981642,27086382,5626221426150-142262
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,487-4-298-164-2,270-84-3828-2,316-6-22-134,900-150162-254
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,8093,0951,1247,450-4,7298811,6434,15413,7752,8525,8224,503-21,5637765,42924,1074,23716,8057,1218,628
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,4053314711,453-1652241,1358312,1795831,176901-4,2771661,0994,8298523,3691,5481,285
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,4053314711,453-1652241,1358312,1795831,176901-4,2771661,0994,8298523,3691,5481,285
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,4042,7646535,996-4,5646575093,32411,5962,2694,6463,603-17,2866104,33119,2783,38513,4365,5737,343
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,6801,448-99100-439-80-429440
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,7241,3157515,896-4,1267379372,88311,5962,2694,6463,603-17,2866104,33119,2783,38513,4365,5737,343

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |