CTCP Tài Nguyên (tnt)

8.85
0.25
(2.91%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV573,502208,366131,736102,272187,6841,015,876918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,815
Giá vốn hàng bán542,462200,085130,565101,158185,116974,269908,165619,339350,483587,50712,23998,97845,815133,33079,574
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,0408,2811,1721,1142,56841,60710,06818,17028,79553,4426275,3787,9429,3127,240
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,3223,0991,4227,614-2,46021,4564,34124,9534,03436,883-2,54313,445-2,1174,5764,334
Tổng lợi nhuận trước thuế12,8093,0951,1247,450-4,72924,4771,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,622
Lợi nhuận sau thuế 10,4042,7646535,996-4,56419,817-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7241,3157515,896-4,12613,68736415,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,541
Tổng tài sản ngắn hạn460,423594,705332,887322,213424,417460,423424,417581,103503,197504,617232,502167,814128,074152,426147,225
Tiền mặt13,4604,72421,46930,959137,71013,460137,710259,797358,316142,2785023981,8862,9782,152
Đầu tư tài chính ngắn hạn108,607130,1211,0552322108,607223140,274
Hàng tồn kho20,513113,73945,84428,36427,18120,51327,18128,55526,09562,31925,51726,76417,63512,5121,076
Tài sản dài hạn372,427386,671401,751401,331240,622372,427240,6221,023,54199,23081,571120,113136,026237,557222,635248,398
Tài sản cố định1,2421,3091,3751,3631,4241,2421,424271405611,1031,7042,3062,908844
Đầu tư tài chính dài hạn20,22319,50319,50319,50319,50320,22319,50326,71525,08715,18828,080
Tổng tài sản832,850981,376734,638723,545665,039832,850665,0391,604,645602,427586,188352,614303,840365,631375,061395,623
Tổng nợ188,231347,163103,18792,74640,237188,23140,237926,19742,83733,53084,60633,16688,84299,562123,966
Vốn chủ sở hữu644,619634,213631,451630,798624,802644,619624,802678,448559,590552,658268,009270,674276,789275,499271,657

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.27K0.01K0.30K0.14K1.17KK0.12KK0.15K0.06K0.84K0.57KKK0.05K1.70K0.27K0.01K0.01K
Giá cuối kỳ8.66K4.31K4.62K3.08K19K1.84K1.60K2.51K2.66K2.25K25K2.47K1.72K1.44K2.81K13.09K24K24K24K
Giá / EPS (PE)32.27 (lần)603.87 (lần)15.40 (lần)22.66 (lần)16.29 (lần) (lần)13.86 (lần) (lần)17.78 (lần)37.23 (lần)29.87 (lần)4.33 (lần) (lần) (lần)60.78 (lần)7.69 (lần)90.55 (lần)2,400 (lần)4,163.27 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.43 (lần)0.24 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)0.76 (lần)3.65 (lần)0.39 (lần)1.19 (lần)0.48 (lần)0.66 (lần)2.84 (lần)0.98 (lần)0.95 (lần)0.31 (lần)0.39 (lần)1.49 (lần)29.17 (lần)41.60 (lần)20.52 (lần)
Giá sổ sách12.64K12.25K13.30K10.97K21.67K10.51K10.61K10.85K10.80K10.65K11.78K10.94K9.75K12.26K12.35K12.25K10.53K4.13K1.77K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.69 (lần)0.35 (lần)0.35 (lần)0.28 (lần)0.88 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.23 (lần)0.25 (lần)0.21 (lần)2.12 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.23 (lần)1.07 (lần)2.28 (lần)5.81 (lần)13.58 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản55.28%63.82%36.21%83.53%86.08%65.94%55.23%35.03%40.64%37.21%57.57%44.59%38.19%68.29%73.32%49.32%46.46%55.96%92.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản44.72%36.18%63.79%16.47%13.92%34.06%44.77%64.97%59.36%62.79%42.43%55.41%61.81%31.71%26.68%50.68%53.54%44.04%7.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.60%6.05%57.72%7.11%5.72%23.99%10.92%24.30%26.55%31.33%48.31%37.34%37.66%41.15%38.03%13.80%16.77%0.35%0.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu29.20%6.44%136.52%7.66%6.07%31.57%12.25%32.10%36.14%45.63%93.46%59.60%60.40%69.92%61.37%16%20.14%0.35%0.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.40%93.95%42.28%92.89%94.28%76.01%89.08%75.70%73.45%68.67%51.69%62.66%62.34%58.85%61.97%86.20%83.23%99.65%99.72%
6/ Thanh toán hiện hành245.28%1,075.10%687.51%1,287.15%1,674.41%277%520.87%305.15%155.81%119.11%119.17%119.41%101.42%165.97%195.67%391.48%288.83%15,898.39%34,034.15%
7/ Thanh toán nhanh234.35%1,006.25%653.73%1,220.40%1,467.62%246.60%437.80%263.13%143.02%118.24%119.17%119.41%101.42%164.79%194.39%356.66%287.78%15,840.32%33,975.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.17%348.84%307.37%916.55%472.10%0.60%1.24%4.49%3.04%1.74%1.10%0.05%0.37%0.42%3.88%66.39%66.33%2,382.26%16,495.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản121.98%138.07%39.73%62.96%109.34%3.65%34.35%14.70%38.03%21.94%38.59%14.43%11.63%22.07%36.22%61.78%6.50%13.92%66.01%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn220.64%216.35%109.71%75.37%127.02%5.53%62.18%41.97%93.58%58.97%67.04%32.36%30.46%32.32%49.39%125.26%13.99%24.88%71.23%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu157.59%146.96%93.97%67.78%115.98%4.80%38.55%19.42%51.78%31.96%74.66%23.03%18.66%37.50%58.44%71.66%7.81%13.97%66.19%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,749.52%3,341.18%2,168.93%1,343.10%942.74%47.96%369.82%259.80%1,065.62%7,395.35%%%%4,485.98%7,211.98%1,215.53%1,390.66%5,473.61%37,604.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.35%0.04%2.40%1.83%4.64%-20.71%2.82%-3.59%2.68%1.78%9.51%22.65%-125.41%-6.46%0.64%19.38%32.22%1.73%0.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.64%0.05%0.95%1.15%5.07%%0.97%%1.02%0.39%3.67%3.27%%%0.23%11.97%2.09%0.24%0.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.12%0.06%2.26%1.24%5.38%%1.09%%1.39%0.57%7.10%5.22%%%0.37%13.89%2.52%0.24%0.33%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%2%2%5%-22%3%-4%3%2%10%23%-126%-7%1%22%89%2%1%
Tăng trưởng doanh thu10.63%44.03%68.08%-40.83%4,881.34%-87.67%94.12%-62.31%64.31%16.12%249.25%38.38%-60.43%-36.30%-17.76%967.18%42.60%-50.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3,660.16%-97.62%120.76%-76.69%-1,215.83%-190.52%-252.46%-150.60%147.63%-78.34%46.72%-124.99%667.75%-743%-97.28%541.86%2,550.59%73.47%%
Tăng trưởng Nợ phải trả367.81%-95.66%2,062.14%27.76%-60.37%155.10%-62.67%-10.77%-19.69%32.46%68.92%10.62%-31.28%13.08%286.71%-7.59%14,443.55%202.44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.17%-7.91%21.24%1.25%106.21%-0.98%-2.21%0.47%1.41%171.29%7.73%12.11%-20.45%-0.74%0.84%16.33%155.02%133.76%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.23%-58.56%166.36%2.77%66.24%16.05%-16.90%-2.51%-5.20%104.22%30.58%11.55%-24.91%4.52%40.28%12.32%205.32%133.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |