CTCP Tài Nguyên (tnt)

9.85
0.50
(5.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.35
9.34
9.85
9.34
24,500
12.3K
0.0K
472x
0.4x
0% # 0%
1.5
241 Bi
51 Mi
211,438
5.6 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.59 100 9.86 500
9.55 100 9.87 400
9.50 6,900 9.88 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.80 (1.10) 35.7%
PVD 18.90 (0.50) 28.5%
HGM 127.00 (0.00) 11.3%
MVB 15.70 (0.00) 6.2%
KSB 13.40 (0.45) 5.1%
TMB 49.00 (-1.00) 3.0%
PVC 12.10 (0.30) 2.1%
NNC 40.55 (-0.25) 1.9%
DHA 47.40 (0.00) 1.6%
PVB 21.40 (0.40) 1.6%
BKC 14.30 (0.60) 1.5%
TVD 8.80 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:33 9.35 0 5,000 5,000
13:10 9.59 0.24 100 5,100
13:11 9.59 0.24 100 5,200
13:12 9.59 0.24 5,100 10,300
13:13 9.40 0.05 6,000 16,300
13:18 9.40 0.05 2,000 18,300
13:54 9.45 0.10 3,000 21,300
13:57 9.45 0.10 1,000 22,300
14:24 9.50 0.15 1,600 23,900
14:49 9.85 0.50 600 24,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 175 (0.14) 0% 8 (0.00) 0%
2018 150 (0.05) 0% 4 (-0.00) -0%
2019 150 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2020 70 (0.01) 0% 1.60 (-0.00) -0%
2021 200 (0.64) 0% 16 (0.03) 0%
2023 1,050 (0.05) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV573,502208,366131,736102,2721,015,876918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,815
Tổng lợi nhuận trước thuế12,8093,0951,1247,45024,4771,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,622
Lợi nhuận sau thuế 10,4042,7646535,99619,817-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7241,3157515,89613,68736415,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,541
Tổng tài sản832,850981,376734,638723,545832,850665,0391,604,645602,427586,188352,614303,840365,631375,061395,623
Tổng nợ188,231347,163103,18792,746188,23140,237926,19742,83733,53084,60633,16688,84299,562123,966
Vốn chủ sở hữu644,619634,213631,451630,798644,619624,802678,448559,590552,658268,009270,674276,789275,499271,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |