CTCP Tài Nguyên (tnt)

8.29
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.29
8.11
8.29
8.11
22,200
12.3K
0.0K
472x
0.4x
0% # 0%
1.5
241 Bi
51 Mi
211,438
5.6 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.28 500 8.29 7,600
8.11 100 8.30 200
8.10 300 8.35 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-1.20) 35.7%
PVD 28.90 (-0.15) 28.5%
HGM 231.90 (0.00) 11.3%
MVB 17.40 (0.00) 6.2%
KSB 17.20 (-0.15) 5.1%
TMB 56.50 (1.90) 3.0%
PVC 14.00 (-0.70) 2.1%
NNC 66.40 (0.10) 1.9%
DHA 65.70 (-2.10) 1.6%
PVB 35.60 (-1.10) 1.6%
BKC 23.90 (-0.10) 1.5%
TVD 10.50 (0.30) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8.11 -0.18 500 500
09:22 8.20 -0.09 400 900
09:23 8.20 -0.09 600 1,500
09:39 8.27 -0.02 200 1,700
09:40 8.27 -0.02 1,000 2,700
09:55 8.27 -0.02 100 2,800
09:56 8.27 -0.02 200 3,000
09:57 8.29 0 100 3,100
11:28 8.16 -0.13 5,000 8,100
13:44 8.16 -0.13 100 8,200
14:23 8.16 -0.13 600 8,800
14:45 8.29 0 13,400 22,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 175 (0.14) 0% 8 (0.00) 0%
2018 150 (0.05) 0% 4 (-0.00) -0%
2019 150 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2020 70 (0.01) 0% 1.60 (-0.00) -0%
2021 200 (0.64) 0% 16 (0.03) 0%
2023 1,050 (0.05) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV187,684220,271315,379194,898918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,81574,763
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,7298811,6434,1541,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,6227,193
Lợi nhuận sau thuế -4,5646575093,324-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,5967,183
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,1267379372,88343215,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,5417,113
Tổng tài sản665,0391,483,3181,615,9701,594,171665,0391,604,645602,427586,188352,614303,840365,631375,061395,623193,721
Tổng nợ40,237800,381933,689912,79440,237926,19742,83733,53084,60633,16688,84299,562123,96693,584
Vốn chủ sở hữu624,802682,937682,280681,377624,802678,448559,590552,658268,009270,674276,789275,499271,657100,137


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |