CTCP Tài Nguyên (tnt)

8.47
-0.25
(-2.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.72
8.38
8.50
8.33
20,300
12.3K
0.0K
472x
0.4x
0% # 0%
1.5
241 Bi
51 Mi
211,438
5.6 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.35 900 8.47 1,300
8.34 1,000 8.48 100
8.32 300 8.49 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.50 (2.70) 35.7%
PVD 30.50 (1.20) 28.5%
HGM 227.80 (2.80) 11.3%
MVB 17.60 (0.30) 6.2%
KSB 17.30 (0.50) 5.1%
TMB 55.50 (0.80) 3.0%
PVC 14.30 (0.10) 2.1%
NNC 55.50 (0.00) 1.9%
DHA 64.80 (-0.60) 1.6%
PVB 38.80 (2.30) 1.6%
BKC 27.20 (2.40) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 8.38 -0.34 100 100
09:25 8.35 -0.37 300 400
09:26 8.35 -0.37 1,800 2,200
09:27 8.35 -0.37 100 2,300
09:28 8.35 -0.37 100 2,400
09:30 8.35 -0.37 400 2,800
10:18 8.35 -0.37 100 2,900
10:23 8.35 -0.37 300 3,200
10:42 8.35 -0.37 500 3,700
10:59 8.50 -0.22 200 3,900
13:10 8.34 -0.38 1,000 4,900
13:12 8.33 -0.39 1,000 5,900
13:29 8.50 -0.22 300 6,200
14:45 8.47 -0.25 14,100 20,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 175 (0.14) 0% 8 (0.00) 0%
2018 150 (0.05) 0% 4 (-0.00) -0%
2019 150 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2020 70 (0.01) 0% 1.60 (-0.00) -0%
2021 200 (0.64) 0% 16 (0.03) 0%
2023 1,050 (0.05) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV187,684220,271315,379194,898918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,81574,763
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,7298811,6434,1541,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,6227,193
Lợi nhuận sau thuế -4,5646575093,324-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,5967,183
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,1267379372,88343215,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,5417,113
Tổng tài sản665,0391,483,3181,615,9701,594,171665,0391,604,645602,427586,188352,614303,840365,631375,061395,623193,721
Tổng nợ40,237800,381933,689912,79440,237926,19742,83733,53084,60633,16688,84299,562123,96693,584
Vốn chủ sở hữu624,802682,937682,280681,377624,802678,448559,590552,658268,009270,674276,789275,499271,657100,137


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |