CTCP Tài Nguyên (tnt)

10.25
-0.25
(-2.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.10
10.30
9.92
11,100
12.3K
0.0K
472x
0.4x
0% # 0%
1.5
241 Bi
51 Mi
211,438
5.6 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.96 4,900 10.25 200
9.95 1,000 10.30 9,500
9.94 1,000 10.45 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (1.80) 35.7%
PVD 31.00 (0.50) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.10 (0.10) 5.1%
TMB 56.30 (-0.10) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 44.75 (-0.15) 1.9%
DHA 45.05 (-0.15) 1.6%
PVB 26.90 (0.10) 1.6%
BKC 21.60 (0.20) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 10.10 -0.35 600 600
13:12 10 -0.45 3,000 3,600
13:15 9.92 -0.53 1,300 4,900
13:18 9.92 -0.53 100 5,000
13:36 9.95 -0.50 300 5,300
13:46 10 -0.45 300 5,600
13:50 9.95 -0.50 300 5,900
14:10 10.10 -0.35 300 6,200
14:15 10.25 -0.20 700 6,900
14:19 10.25 -0.20 500 7,400
14:28 10.30 -0.15 700 8,100
14:45 10.25 -0.20 3,000 11,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 175 (0.14) 0% 8 (0.00) 0%
2018 150 (0.05) 0% 4 (-0.00) -0%
2019 150 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2020 70 (0.01) 0% 1.60 (-0.00) -0%
2021 200 (0.64) 0% 16 (0.03) 0%
2023 1,050 (0.05) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV573,502208,366131,736102,2721,015,876918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,815
Tổng lợi nhuận trước thuế12,8093,0951,1247,45024,4771,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,622
Lợi nhuận sau thuế 10,4042,7646535,99619,817-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7241,3157515,89613,68736415,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,541
Tổng tài sản832,850981,376734,638723,545832,850665,0391,604,645602,427586,188352,614303,840365,631375,061395,623
Tổng nợ188,231347,163103,18792,746188,23140,237926,19742,83733,53084,60633,16688,84299,562123,966
Vốn chủ sở hữu644,619634,213631,451630,798644,619624,802678,448559,590552,658268,009270,674276,789275,499271,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |