CTCP Tài Nguyên (tnt)

8.85
0.25
(2.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.91
8.91
8.50
27,400
12.3K
0.0K
472x
0.4x
0% # 0%
1.5
241 Bi
51 Mi
211,438
5.6 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 1,000 8.85 2,300
8.60 4,700 8.86 100
8.51 10,500 8.87 9,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.90 0.30 700 700
09:16 8.90 0.30 800 1,500
09:17 8.80 0.20 300 1,800
09:39 8.60 0 200 2,000
09:40 8.50 -0.10 600 2,600
09:50 8.50 -0.10 1,600 4,200
10:10 8.90 0.30 500 4,700
10:37 8.89 0.29 100 4,800
11:10 8.87 0.27 1,000 5,800
11:13 8.87 0.27 200 6,000
13:10 8.70 0.10 5,000 11,000
13:14 8.70 0.10 500 11,500
13:19 8.70 0.10 900 12,400
13:21 8.70 0.10 3,000 15,400
14:10 8.87 0.27 500 15,900
14:23 8.70 0.10 100 16,000
14:24 8.61 0.01 1,000 17,000
14:26 8.60 0 1,000 18,000
14:28 8.70 0.10 500 18,500
14:29 8.70 0.10 2,000 20,500
14:45 8.85 0.25 6,900 27,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 175 (0.14) 0% 8 (0.00) 0%
2018 150 (0.05) 0% 4 (-0.00) -0%
2019 150 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2020 70 (0.01) 0% 1.60 (-0.00) -0%
2021 200 (0.64) 0% 16 (0.03) 0%
2023 1,050 (0.05) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV573,502208,366131,736102,2721,015,876918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,815
Tổng lợi nhuận trước thuế12,8093,0951,1247,45024,4771,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,622
Lợi nhuận sau thuế 10,4042,7646535,99619,817-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7241,3157515,89613,68736415,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,541
Tổng tài sản832,850981,376734,638723,545832,850665,0391,604,645602,427586,188352,614303,840365,631375,061395,623
Tổng nợ188,231347,163103,18792,746188,23140,237926,19742,83733,53084,60633,16688,84299,562123,966
Vốn chủ sở hữu644,619634,213631,451630,798644,619624,802678,448559,590552,658268,009270,674276,789275,499271,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |