CTCP Tài Nguyên (tnt)

9.12
-0.28
(-2.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.30
9.33
9.30
3,400
13.4K
0.5K
20.6x
0.8x
3% # 4%
1.4
515 Bi
51 Mi
85,127
12 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.12 100 9.59 500
9.10 100 9.60 3,500
9.01 100 9.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.80 (-1.20) 35.7%
PVD 18.05 (-0.75) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.30 (-0.50) 2.1%
NNC 49.40 (0.00) 1.9%
DHA 56.90 (0.40) 1.6%
PVB 20.20 (-0.80) 1.6%
BKC 14.60 (-0.10) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.30 -0.34 400 400
09:22 9.30 -0.34 700 1,100
09:23 9.30 -0.34 100 1,200
09:25 9.30 -0.34 100 1,300
09:26 9.30 -0.34 100 1,400
09:51 9.30 -0.34 200 1,600
09:53 9.30 -0.34 500 2,100
09:55 9.30 -0.34 300 2,400
11:10 9.32 -0.32 1,000 3,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV573,502208,366131,736102,2721,015,876918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,815
Tổng lợi nhuận trước thuế12,8093,0951,1247,45024,4771,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,622
Lợi nhuận sau thuế 10,4042,7646535,99619,817-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7241,3157515,89613,68736415,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,541
Tổng tài sản832,850981,376734,638723,545832,850665,0391,604,645602,427586,188352,614303,840365,631375,061395,623
Tổng nợ188,231347,163103,18792,746188,23140,237926,19742,83733,53084,60633,16688,84299,562123,966
Vốn chủ sở hữu644,619634,213631,451630,798644,619624,802678,448559,590552,658268,009270,674276,789275,499271,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc