Ngân hàng TMCP Tiên Phong (tpb)

16.05
-0.05
(-0.31%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần3,595,1153,237,6193,151,3253,383,6183,068,1483,173,8333,236,7723,427,3863,996,0932,962,7012,729,0272,736,8742,779,6782,740,6723,034,8682,831,3792,810,3242,345,6342,526,6022,263,489
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự8,830,2927,731,8307,383,2936,801,6686,858,7486,323,5236,232,9156,533,4527,753,2406,895,2207,195,5616,715,2636,022,9195,406,2455,351,3325,030,5194,732,2324,236,0764,365,0494,093,460
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-5,235,177-4,494,211-4,231,968-3,418,050-3,790,600-3,149,690-2,996,143-3,106,066-3,757,147-3,932,519-4,466,534-3,978,389-3,243,241-2,665,573-2,316,464-2,199,140-1,921,908-1,890,442-1,838,447-1,829,971
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1,224,0821,034,974988,763909,938908,839794,461945,180715,126114,080665,872803,609695,739816,174683,797680,625511,384489,876357,770412,564282,256
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ1,627,5731,375,7731,340,0321,175,5721,184,3581,061,5411,193,561946,834395,867890,0021,003,749888,8471,030,643904,592917,430743,636661,488562,799590,478444,924
Chi phí hoạt động dịch vụ-403,491-340,799-351,269-265,634-27,519-267,080-248,381-231,708-281,787-224,130-200,140-193,108-214,469-220,795-236,805-232,252-171,612-205,029-177,914-162,668
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối388,180-45,712368,783-17,300282,017-46,98966183,243342,487123,088162,589150,98980,482118,468179,14332,123260,820-44,673159,337-2,110
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-9,98985121-496-462-55697
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư7,74968,551196102,058724,857-60,514-44,582475,15432,328551,598237,69734,218-121,8757,014460,13780,979-52,968913,227279,498269,985
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác21,861229,138106,482104,650137,261134,97298,142-16,439-41,757-89,070-15,74341,246108,913215,036218,062160,130103,099101,59456,708-15,624
Thu nhập từ hoạt động khác359,181339,607213,007227,219394,415293,891318,325222,614330,653186,589169,226185,811324,561362,283362,916275,189188,342106,00559,155142,259
Chi phí hoạt động khác-337,320-110,469-106,525-122,569-257,154-158,919-220,183-239,053-372,410-275,659-184,969-144,565-215,648-147,247-144,854-115,059-85,243-4,411-2,447-157,883
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần127,5124076040
Chi phí hoạt động-1,221,879-1,713,927-1,753,628-1,883,976-1,793,686-1,426,367-1,383,027-1,675,773-1,843,428-1,345,558-1,930,622-1,579,089-1,646,065-1,298,798-1,762,811-1,237,583-1,406,990-940,970-1,237,841-984,895
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng4,132,6312,811,1352,862,1022,598,4923,327,4362,568,9342,853,1313,009,3942,599,8032,868,6311,986,5572,079,9772,017,3072,466,1892,810,0242,378,4122,204,1612,732,5822,196,8681,813,101
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-977,584-909,278-824,744-489,617-1,190,954-838,348-949,110-1,180,800-1,970,195-1,292,974-368,120-314,976-114,564-328,474-645,341-755,265-559,570-1,345,615-612,239-391,066
Tổng lợi nhuận trước thuế3,155,0471,901,8572,037,3582,108,8752,136,4821,730,5861,904,0211,828,594629,6081,575,6571,618,4371,765,0011,902,7432,137,7152,164,6831,623,1471,644,5911,386,9671,584,6291,422,035
Chi phí thuế TNDN-612,284-381,217-407,754-422,184-431,288-347,561-381,462-365,797-135,676-312,816-325,332-351,759-383,415-426,093-434,218-323,747-329,458-277,088-317,580-284,006
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-617,872-381,217-407,754-422,184-431,288-347,561-381,462-365,797-135,676-312,816-325,332-351,759-383,415-426,093-434,218-323,747-329,458-277,088-317,580-284,006
Chi phí thuế TNDN giữ lại5,588
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp2,542,7631,520,6401,629,6041,686,6911,705,1941,383,0251,522,5591,462,797493,9321,262,8411,293,1051,413,2421,519,3281,711,6221,730,4651,299,4001,315,1331,109,8791,267,0491,138,029
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi-11-11
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi2,542,7631,520,6401,629,6041,686,6921,705,1931,383,0261,522,5581,462,797493,9321,262,8411,293,1051,413,2421,519,3281,711,6221,730,4651,299,4001,315,1331,109,8791,267,0491,138,029

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |