Ngân hàng TMCP Tiên Phong (tpb)

16.20
-0.05
(-0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.25
16.25
16.25
16.15
1,082,700
16.5K
2.2K
6.3x
0.8x
1% # 13%
1.2
30,603 Bi
2,774 Mi
12,976,168
17.9 - 11.7
349,041 Bi
36,311 Bi
961.3%
9.42%
14,907 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.20 123,900 16.25 119,400
16.15 299,600 16.30 49,500
16.10 368,200 16.35 55,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
128,100 9,000

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.60 (-0.20) 23.6%
BID 39.95 (-0.20) 11.9%
CTG 34.90 (0.10) 10.0%
TCB 34.05 (-0.55) 9.4%
MBB 26.10 (0.10) 7.1%
VPB 26.95 (-0.05) 6.6%
ACB 23.40 (-0.10) 5.3%
LPB 45.40 (-0.20) 4.7%
HDB 26.45 (-0.15) 3.7%
STB 68.40 (0.30) 3.6%
SSB 16.60 (-0.05) 2.6%
VIB 16.40 (-0.05) 2.6%
SHB 14.50 (0.05) 2.5%
TPB 16.20 (-0.05) 1.8%
EIB 21.75 (-0.10) 1.8%
MSB 12.55 (0.05) 1.4%
OCB 11.25 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 16.20 -0.10 53,000 53,000
09:16 16.25 -0.05 5,100 58,100
09:17 16.25 -0.05 2,300 60,400
09:18 16.25 -0.05 2,000 62,400
09:19 16.20 -0.10 300 62,700
09:20 16.25 -0.05 100 62,800
09:21 16.20 -0.10 103,200 166,000
09:22 16.15 -0.15 117,300 283,300
09:23 16.20 -0.10 3,200 286,500
09:24 16.20 -0.10 90,500 377,000
09:25 16.15 -0.15 25,400 402,400
09:26 16.20 -0.10 17,300 419,700
09:27 16.20 -0.10 16,700 436,400
09:28 16.20 -0.10 11,600 448,000
09:29 16.20 -0.10 300 448,300
09:30 16.25 -0.05 37,500 485,800
09:31 16.15 -0.15 79,500 565,300
09:32 16.20 -0.10 37,600 602,900
09:33 16.25 -0.05 1,200 604,100
09:34 16.20 -0.10 54,400 658,500
09:35 16.20 -0.10 700 659,200
09:36 16.25 -0.05 17,100 676,300
09:37 16.20 -0.10 6,400 682,700
09:38 16.15 -0.15 165,900 848,600
09:39 16.20 -0.10 1,600 850,200
09:40 16.20 -0.10 11,300 861,500
09:41 16.20 -0.10 8,000 869,500
09:42 16.20 -0.10 22,800 892,300
09:43 16.20 -0.10 6,600 898,900
09:44 16.15 -0.15 10,200 909,100
09:45 16.20 -0.10 16,400 925,500
09:46 16.20 -0.10 10,000 935,500
09:47 16.20 -0.10 1,400 936,900
09:49 16.20 -0.10 10,300 947,200
09:50 16.20 -0.10 1,300 948,500
09:51 16.15 -0.15 3,100 951,600
09:52 16.15 -0.15 19,600 971,200
09:53 16.20 -0.10 2,600 973,800
09:54 16.20 -0.10 900 974,700
09:55 16.20 -0.10 16,500 991,200
09:56 16.20 -0.10 4,100 995,300
09:57 16.20 -0.10 3,200 998,500
09:58 16.20 -0.10 80,200 1,078,700
09:59 16.20 -0.10 4,000 1,082,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (5.17) 0% 695 (0.57) 0%
2018 0 (9.37) 0% 2,200 (1.81) 0%
2019 0 (11.85) 0% 0 (3.09) 0%
2020 0 (14.83) 0% 0 (3.51) 0%
2021 0 (17.43) 0% 0 (4.83) 0%
2023 0 (13.91) 0% 0 (2.71) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,830,2927,731,8307,383,2936,801,66830,747,08325,948,63828,562,41721,811,01517,426,81714,828,23511,850,7639,373,8397,324,6055,173,686
Tổng lợi nhuận trước thuế3,155,0471,901,8572,037,3582,108,8759,203,1377,600,1985,588,9597,828,2886,038,2224,388,5233,868,1892,257,7801,205,711706,554
Lợi nhuận sau thuế 2,542,7631,520,6401,629,6041,686,6917,379,6986,071,6344,463,3256,260,7444,829,1793,510,1893,093,8421,805,238963,609565,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,542,7631,520,6401,629,6041,686,6917,379,6986,071,6344,463,3256,260,7444,829,1793,510,1893,093,8421,805,238963,609565,211
Tổng tài sản356,633,972328,634,007292,827,078206,314,594164,438,534136,179,403124,118,747105,782,009
Tổng nợ323,891,055296,395,026266,840,008189,570,196151,363,855125,557,718117,442,030100,100,523
Vốn chủ sở hữu32,742,91732,238,98125,987,07016,744,39813,074,67910,621,6856,676,7175,681,486


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |