CTCP Nhựa Tân Phú (tpp)

11.90
-0.10
(-0.83%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,194,2152,522,4882,119,3591,378,761932,672911,121782,492549,690501,536874,388671,875628,149562,636466,529352,391244,856181,806157,618
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,85715,54412,5358,5175,1176,0992,1431,1961,8202,2932,3051,9861,5238153861237117
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,174,3592,506,9442,106,8241,370,244927,556905,021780,349548,494499,716872,094669,570626,163561,113465,714352,005244,733181,735157,600
4. Giá vốn hàng bán2,657,4602,088,2631,743,2551,120,640751,000782,688695,686467,273398,178755,874584,074543,734488,702407,409310,263215,630158,149136,488
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)516,898418,681363,568249,604176,556122,33384,66381,220101,539116,22085,49682,42972,41158,30541,74229,10423,58621,112
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,23944,34821,26913,7467,0733,6858653921,2981,1731,1507541,5802,8881,27426631547
7. Chi phí tài chính107,580113,41075,58055,84841,39338,00132,53923,58014,51114,77214,86914,82214,89615,6457,5874,4456,3343,684
-Trong đó: Chi phí lãi vay71,30884,88653,87454,87941,23937,65032,03623,25913,69814,64414,74414,24214,00813,2197,4234,0005,9103,684
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,398-1,844-982
9. Chi phí bán hàng292,899242,694221,221155,43485,79449,51830,65722,16518,39328,43618,78619,88418,59513,4869,4217,7557,1085,629
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp98,56180,39663,91541,11745,96437,70932,69034,65345,84752,05837,40234,07330,76923,64218,91711,4349,6937,122
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,09626,52924,12210,95110,477790-10,3581,21520,68820,28314,60714,4049,7328,4197,0915,7357664,724
12. Thu nhập khác6945587389437539,92215,3053,1946191,6015,28315,6273,9523,0661,7407,250
13. Chi phí khác1,792397-3701,2742676,364177831118575,05911,8843,0541,5309772,378
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,0981611,108-3314863,55815,1282,3635011,5442243,7438981,5357634,872
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,99826,69025,23010,62010,9634,3484,7703,57821,18921,82814,83118,14710,6309,9547,8545,7355,6374,724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,4046,70710,5342,3812,3171,3309889142,4923,9683,4204,8202,6872,6331,8781,3541,998568
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6394235830-88
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,4046,70710,5342,3812,3171,3309889141,8534,3913,4794,8502,5982,6331,8781,3541,998568
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,59419,98414,6968,2398,6463,0173,7822,66419,33617,43711,35313,2978,0317,3215,9764,3813,6404,156
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11244822422132022618519295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,59419,98414,6968,2398,6463,0173,7822,66419,22416,98911,12813,0767,7117,0955,7914,1893,5454,156

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |