CTCP Nhựa Tân Phú (tpp)

10.10
-0.20
(-1.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh820,589742,441868,647760,354918,009748,328829,207698,672698,467665,397651,076507,548578,086695,616535,104310,553344,403367,133393,092274,133
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,0034,5679,5177,6424,4705,0737,2573,0574,5642,4893,6164,8762,6412,8703,6913,3342,0041,9382,1102,466
3. Doanh thu thuần (1)-(2)803,586737,874859,130752,712913,539743,255821,950695,614693,903662,908647,461502,672575,445692,747531,413307,219342,400365,195390,982271,667
4. Giá vốn hàng bán680,816583,041734,120636,092762,231616,032691,060588,137558,458557,565547,125425,115480,526594,946438,516229,267258,068308,632334,578219,362
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)122,771154,833125,010116,620151,308127,223130,890107,478135,445105,343100,33677,55794,91997,80192,89777,95284,33156,56356,40452,305
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,07611,25511,4489,85410,1989,5137,9748,5547,6647,58219,7409,3617,8084,0314,6074,8235,4515,1622,734438
7. Chi phí tài chính35,59031,02234,95728,46224,49025,99532,33624,75931,40225,53336,84119,63326,26417,77319,33212,21116,32213,69716,9658,902
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,10728,43532,49026,72320,64715,28118,34017,04123,41322,20830,25316,55519,78515,12716,18511,90315,84413,48716,6688,881
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng71,08565,11348,86764,52178,74173,64574,50266,01172,62660,39059,76149,91754,33362,43553,72750,32653,87338,09931,20032,262
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,23821,91622,06921,49131,11925,08621,17521,18124,44021,18420,18414,58918,24016,83516,69412,14611,4739,52510,0349,811
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,93448,03730,56511,99927,15612,01010,8504,08014,6415,8183,2912,7793,8904,7897,7528,0928,1144049391,768
12. Thu nhập khác198,045618162277592986014958184178156170305107363185294101
13. Chi phí khác884-1,36742,0141,78745118384136353-4,5683,709294873123
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)197,1621,367614-1,851-1,510592936014457167-20620-1834,873-3,602334137221-22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)199,09549,40431,17910,14825,64512,06911,1444,14114,7855,8753,4582,5733,9104,60612,6254,4898,4485411,1601,746
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,9289,5866,2653,9745,8602,4342,2828282,9951,2131,9075918251,0257,8639021,892128247369
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,9289,5866,2653,9745,8602,4342,2828282,9951,2131,9075918251,0257,8639021,892128247369
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)159,16739,81824,9146,17319,7859,6358,8623,31211,7904,6621,5501,9823,0853,5814,7623,5876,5554139131,377
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)159,16739,81824,9146,17319,7859,6358,8623,31211,7904,6621,5501,9823,0853,5814,7623,5876,5554139131,377

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |