CTCP Trường Sơn 532 (ts3)

5.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh177,38472,551108,560144,812161,422154,375183,103215,126175,611222,217
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1401181,0802082,0651,292
3. Doanh thu thuần (1)-(2)177,38472,551108,560144,672161,304154,375182,023214,918173,546220,925
4. Giá vốn hàng bán161,53656,42595,064133,968144,994136,315168,246192,283155,151196,447
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,84916,12613,49610,70416,31118,06013,77722,63518,39524,478
6. Doanh thu hoạt động tài chính14022028597271264317
7. Chi phí tài chính2,9172,6314,1032,4542,9383,7643,6676,9386,8116,685
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9172,6314,1032,4542,9383,7643,6676,9386,8116,685
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,64313,3389,5189,52710,6889,8668,61913,49714,71812,920
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)428159-105-9922,6954,5021,5612,226-3,0914,890
12. Thu nhập khác1122568062,861132221,4471,9406,571969
13. Chi phí khác261342111,2718079191,2801,9655,152835
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)861235951,590-675-897167-251,418134
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5152824905982,0203,6051,7292,201-1,6735,023
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1911764265363697787594401971,105
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1911764265363697787594401971,105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32410664631,6512,8279691,761-1,8703,918
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32410664631,6512,8279691,761-1,8703,918

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |