CTCP Trường Sơn 532 (ts3)

6.60
0.80
(13.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
6.60
6.60
6
148,900
10.4K
0.1K
68.8x
0.5x
0% # 1%
2.2
21 Bi
4 Mi
17,963
9.3 - 4.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 124,500 ATC 0
6.10 6,500 0.00 0
6.00 6,300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.60 0.80 6,600 6,600
09:13 6.20 0.40 3,200 9,800
09:14 6.20 0.40 3,200 13,000
09:18 6.20 0.40 2,200 15,200
09:20 6.20 0.40 400 15,600
09:22 6.30 0.50 3,400 19,000
09:24 6.30 0.50 1,300 20,300
09:27 6.30 0.50 1,000 21,300
09:28 6.30 0.50 2,900 24,200
09:29 6.30 0.50 700 24,900
09:30 6.30 0.50 500 25,400
09:33 6.20 0.40 100 25,500
09:36 6.10 0.30 52,300 77,800
09:53 6.10 0.30 100 77,900
09:58 6 0.20 200 78,100
10:10 6.10 0.30 200 78,300
11:11 6.10 0.30 36,700 115,000
11:19 6.40 0.60 2,100 117,100
11:27 6.50 0.70 100 117,200
13:10 6.60 0.80 12,200 129,400
13:11 6.60 0.80 7,000 136,400
13:12 6.60 0.80 3,100 139,500
13:13 6.60 0.80 500 140,000
13:17 6.50 0.70 1,000 141,000
13:18 6.50 0.70 5,000 146,000
13:23 6.60 0.80 1,000 147,000
13:31 6.40 0.60 100 147,100
13:38 6.30 0.50 1,000 148,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 63.58 (0.15) 0% 9.68 (0.00) 0%
2020 245 (0.16) 0% 4.60 (0.00) 0%
2021 286.36 (0.14) 0% 4 (0.00) 0%
2022 224 (0) 0% 4.05 (0) 0%
2023 148.50 (0) 0% 3.56 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV177,38472,551108,560144,812161,422154,375183,103215,126175,611222,217
Tổng lợi nhuận trước thuế5152824905982,0203,6051,7292,201-1,6735,023
Lợi nhuận sau thuế 32410664631,6512,8279691,761-1,8703,918
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32410664631,6512,8279691,761-1,8703,918
Tổng tài sản242,130273,758275,263303,911242,130273,758275,263303,911269,070227,152243,844238,654227,904214,653
Tổng nợ202,029233,966235,513263,819202,029233,966235,513263,819229,040184,743204,126207,401199,129183,891
Vốn chủ sở hữu40,10039,79239,74940,09240,10039,79239,74940,09240,03042,40939,71931,25328,77530,762


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |