CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh (tte)

33.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh142,933122,016142,662153,138143,283112,924178,670147,208121,70068,94861,545
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)142,933122,016142,662153,138143,283112,924178,670147,208121,70068,94861,545
4. Giá vốn hàng bán58,61254,19054,56252,88551,56366,46180,58665,12063,43128,10820,013
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,32167,82588,100100,25291,72046,46398,08482,08958,26840,84041,532
6. Doanh thu hoạt động tài chính73,30611,02027,27530,2558,1114446505397871
7. Chi phí tài chính49,47467,91990,89191,93969,16771,05775,79061,12034,10227,61621,563
-Trong đó: Chi phí lãi vay49,47460,82579,69782,27568,70871,05775,79061,12034,10227,61621,563
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9,750-17,696-12,790-3,977
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,1046,1786,4856,4554,7774,6486,6726,4883,0732,8181,542
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)91,299-12,9485,20928,13725,887-29,19815,66814,53121,14711,38418,498
12. Thu nhập khác17813320011383414,23515111,8692
13. Chi phí khác5651,2166611,3622121,37416,61555112,977265277
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-386-1,082-461-1,351-173-1,340-2,380-400-1,108-264-277
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)90,913-14,0304,74826,78625,713-30,53913,28814,13120,03911,12018,222
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,4401,1731,4462,4301191,5331,3892,5086424,067
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,9503,5394,9682,554-2,1742,174
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,3904,7126,4144,985-2,0542,1741,5331,3892,5086424,067
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,523-18,742-1,66621,80127,768-32,71211,75512,74217,53110,47814,154
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát863194192301312-4171917715112
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)81,660-18,936-1,85721,50127,456-32,29511,73612,56517,38010,46614,154

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |