CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 (tv3)

16.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh92,387114,78966,65941,605107,30927,77230,99519,010110,12542,79024,65723,36182,88748,72578,95040,680195,45817,63067,78235,468
4. Giá vốn hàng bán65,37790,71543,23730,01867,87320,92330,73213,20373,16528,56917,29213,88348,46231,56453,45926,564136,01611,76246,28322,541
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,95524,07423,42111,58839,4356,8492625,80736,96014,2217,3659,47134,42517,16025,49114,11655,9675,80920,94812,876
6. Doanh thu hoạt động tài chính4855,5932,9255,0886442,9305,1482,5995,0961,0191981035,6086872544368243649261
7. Chi phí tài chính3555451,216447609551433312406547458444343142134130243145-721-229
-Trong đó: Chi phí lãi vay45309317183223258195156274159172131114142134117147128109
9. Chi phí bán hàng6,9423,6737,3873,3855,5382,0881,1468945,5982,5992,6711,6887,5875,2976,2992,7229,4821,5145,1352,799
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,64118,90014,5298,70921,4356,9712,6817,09519,0359,0677,4076,93020,18810,30112,3999,37728,0123,64114,4657,927
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,5026,5503,2144,13512,4971701,15110517,0163,027-2,97351111,9152,1096,9132,32318,3129452,1172,641
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,3936,6393,1924,18312,10725395323716,9963,016-2,63632311,8292,5826,8692,37919,0971,0392,2033,065
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,9395,8222,0324,18311,35925331923714,5882,977-2,773-13510,6361,8195,5231,95915,1819041,7552,439
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,9395,8222,0324,18311,35925331923714,5882,977-2,773-13510,6361,8195,5231,95915,1819041,7552,439

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |