CTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt (tvc)

7.50
-0.20
(-2.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,32821,10941,02710,39223,85547,41485,12090,24621,67813,25311,94418,13926,60833,22217,39376,634128,73062,032136,800104,270
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,32821,10941,02710,39223,85547,41485,12090,24621,67813,25311,94418,13926,60833,22217,39376,634128,73062,032136,800104,270
4. Giá vốn hàng bán3,9084,89333,6063,6893,4514,27021,38426,9007,9111,9848,5924,43926,73119,2067,78012,93619,08824,44610,9407,568
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,42016,2177,4216,70320,40443,14463,73663,34613,76711,2683,35113,700-12314,0169,61363,698109,64237,586125,86096,702
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,57326,08368,6036,06739,869130,96496,04566,3101,6292,7081201644,22127,67821,69418,68777,988184,27498,851118,579
7. Chi phí tài chính83,251118,103-3,05042,91738,52833,2417,582-42,748-13,242-13,639-169,173-78,720113,78627,690304,62927,57051,62428,58531,94251,224
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,8683,5845,1816,4386,0578,88410,0204,3183,8743631,2403,6189,7219,72113,79817,60735,49122,05033,82737,880
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh176-167350
9. Chi phí bán hàng173112394734,65011,7501841933632751,2471,1434,4103,2442,6492,621
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-20,551-88,01112,05811,79911,19411,0487,34413,6968,62110,01512,09110,70415,64616,73016,35814,79115,5738,8438,4628,741
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-20,88012,09766,976-41,993-24,100129,818133,105158,70820,01717,599160,47081,687-125,698-3,001-290,92738,881116,023181,364181,491153,045
12. Thu nhập khác3211,6315445-4254473191,43723,85021,214-6,6296,679
13. Chi phí khác6326343530417845186331760236973601,630405213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-61-261-435-304-1771,587-18-6-277-715-6603493191,07722,22121,174-6,6816,665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-20,94111,83666,541-42,297-24,277131,405133,087158,70820,01017,322160,47080,973-126,358-2,651-290,60839,958138,244202,538174,810159,711
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-26,0546,51311,2058,337-661661-3,816-3,4741,0596,48019,83242,11426,59136,370
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-12,658-398-398-5,444-8,278483-290-3,5423,350-994-6,3977,583
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-12,658-26,4526,1155,76159-661661-3,333-3,764-2,4839,83018,83835,71734,17536,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-20,94111,83679,198-42,2972,175125,290127,327158,64920,01017,322161,13180,312-123,0251,113-288,12630,128119,406166,821140,635123,340
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-6,97511,6634,9951,16019,41810,59430,70823,8973,8594,10915,4165,024-9,9033,572-50,91419,23841,63416,50914,79747,318
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,96517374,203-43,457-17,244114,69696,619134,75316,15113,213145,71475,288-113,122-2,459-237,21210,89077,772150,312125,83876,022

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |