CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

13.70
0.30
(2.24%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)589,987573,802538,875415,260704,098440,918226,770269,010301,71887,679
a. Lãi bán các tài sản tài chính376,297344,809245,104249,884596,212215,413107,138170,772144,37058,391
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ201,183204,609272,239136,13282,167216,014101,69091,939140,10615,964
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL12,50824,38421,53229,24325,7199,49117,9416,29917,24213,324
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)250,258476,120726,513409,680170,912138,846132,775116,29370,40532,02555,044122,579103,08936,239193,47033,12884,0292,85513,035
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu38,55030,00220,52431,91729,87221,38224,13821,15312,3078,054
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)53,000
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán21,15822,51918,24029,03449,03619,6798,43821,49912,15614,44749,99413,4965,859101,0034,35120,44118,75811,5696,842
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán24,70612,8002405,400
1.8. Doanh thu tư vấn16,46211,8699,94731,9089,86510,46529,44452,2561,71522,44869,6819,41930,97258045,6379,08492921,0056,130
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán6725215814,8459886554694914583943612741489111954161
1.11. Thu nhập hoạt động khác90,41234,67617,80321,78164,4743,3743,4745,35614,8272,46331,82129,83919,99528,579101,43970,34519,64053,64722,866
Cộng doanh thu hoạt động1,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510206,901175,607160,063166,409344,908133,059123,41089,23854,188
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)279,578242,494254,558394,11594,516146,911127,122158,41390,82526,507
a. Lỗ bán các tài sản tài chính71,68854,08552,555110,2099,49035,12140,55613,29519,4715,660
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ206,849187,876201,214285,70884,820111,54886,427145,01471,12920,627
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,040533789-1,802206241139105225220
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)379200
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu13,6536459,08521,86515,13816,38313,2987,5935,401
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh48,75344,32127,33910,77118,50911,3713,6397,8724,4392,884
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán24,75228,91230,98930,81838,41917,92614,34211,85411,40110,193
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn12,5608,62611,30435,20921,33714,4726,34311,22810,8879,032
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán671575463428369435471502456399
2.12. Chi phí khác25,33714,37219,80912,16316,2638,3654,6275,15514,8845,84679,22460,85354,814106,065256,072110,42732,62265,95716,553
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động405,305339,945344,841492,790211,277214,617172,927208,322140,48660,26379,22460,85354,814106,065256,072110,42732,62265,95716,553
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện74141483,0087106947
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ3,6021,1031,5402,1611,3628191,3431,5251,1663,833
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh1,380
3.4. Doanh thu khác về đầu tư30,65611,326
Cộng doanh thu hoạt động tài chính34,99813,8131,6885,1691,3628261,3531,5941,1703,840
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện4123,6634,4921114122101
4.2. Chi phí lãi vay220,326177,572203,869179,67789,763107,70495,13478,33345,34718,688
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác233,338405,685241,68238,665
Cộng chi phí tài chính220,326410,914609,555445,022132,920107,71495,14878,33345,36918,789
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN62,35968,01866,39536,61941,97925,14221,78324,18025,40821,62018,43815,81912,84914,67017,78318,00911,82112,29812,308
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG354,507344,445313,38052,868657,232288,672137,004176,817203,49370,678109,23998,93592,40045,67471,0534,62278,96621,18925,327
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác2759961915,18811,1954,275365533391135561
8.2. Chi phí khác1,6951,64948942413,2215233135497116,1648201,04761
Cộng kết quả hoạt động khác-1,420-653-469-423-13,221-44,95511,0603,777-136553-16,1319-707-491-60
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738113,01698,93492,43646,22754,9224,63178,25820,69925,267
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện358,754327,059241,885200,228646,858184,012121,737229,892139,47281,738113,01698,93492,43646,22754,9224,63178,25820,69925,267
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-5,66716,73371,025-147,783-2,848104,66015,263-53,07568,977
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN66,25962,15861,2018,266126,91856,00226,76636,19140,24714,84223,81319,92820,5613,36414,613-2015,8474,1377,255
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành66,13558,56457,06125,290126,43935,03423,71345,43827,33814,58123,81318,52017,9129,88714,60512,5617,8267,255
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1243,5944,141-17,02547920,9683,053-9,24712,9092621,4082,649-6,5238-203,286-3,688
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,89589,20379,00671,87542,86340,3094,65162,41116,56118,012
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu286,411280,880251,28143,651516,929232,635110,235140,600168,01866,83389,20379,00671,87542,86340,3094,65162,41116,56118,012
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)72
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát34675442752816335-126183621
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-1,562
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài-1,562
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-1,562
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-1,554
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát-8
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |