CTCP Chứng khoán Bản Việt (vci)

36
-1.25
(-3.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)750,209672,251579,197354,621442,927535,759447,623352,305430,203256,482100,974155,440369,166187,481416,048228,988496,135432,820525,595504,457
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)8,51511,48912,42811,7647,3424,7905,0495,96010,5729,99323,97933,58227,13820,01111,1225,9751671201,3331,683
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu376,268313,845257,707256,979251,883206,369234,460180,238187,219176,866169,423155,442162,429169,120180,965195,640182,342156,718136,888100,969
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán257,096372,750221,283149,077184,188182,684180,658182,073147,272159,665139,52888,916209,747139,954309,727351,794213,834270,794209,280163,344
Cộng doanh thu hoạt động1,526,3091,443,2891,159,675850,929998,996974,361915,852806,317805,696666,687500,868499,210796,147521,6181,041,866796,6121,132,693919,376877,189777,811
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)379,130411,043591,492154,613372,678252,856198,418167,723237,868126,87935,89795,714400,44881,981330,12287,848219,945139,656125,964164,697
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh10,09810,6478,85813,75511,28914,13710,79313,66515,9335,9413,09415,2486,1493,8195,1054,42916,2294,961-40,36649,338
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán197,571236,731160,638131,769125,336168,590134,812167,027138,314118,00289,09082,16198,151112,156181,71537,24844,550244,556159,738121,849
2.12. Chi phí khác4,0821,4491,3211,1582,699
Cộng chi phí hoạt động619,386685,515772,258313,821519,894468,140359,336370,032419,422268,357140,943234,875518,263210,336530,468139,464328,892397,372254,321345,549
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay293,593191,546145,234171,526197,407199,125189,052178,541174,130132,425112,620130,467115,261117,420114,212110,17896,29176,94547,362
Cộng chi phí tài chính313,906202,913153,433183,448217,734197,370197,033185,366191,349177,617210,521160,674229,927137,602215,870117,050134,99097,64686,16849,037
V. CHI BÁN HÀNG34,909
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN53,81541,63526,75722,68132,46547,87134,18830,17747,90727,06020,67526,74618,15421,3169,80327,493101,19728,21723,535
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG543,524518,943211,271340,065253,314264,695340,940227,603149,119209,473130,64280,77632,585153,201309,598520,658583,889398,938503,868364,159
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ543,679518,943211,491355,107253,335264,695343,766227,540149,132209,569130,64780,79132,377153,201353,502520,658583,930398,938503,851363,867
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN442,924420,261183,902294,868218,377215,352279,207197,756122,951179,003116,89773,05428,433122,681300,702417,162467,297329,295410,269291,858

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |