CTCP Chứng khoán Bản Việt (vci)

24.65
-0.35
(-1.40%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)750,209672,251579,197354,621442,927535,759447,623352,305430,203256,482100,974155,440369,166187,481416,048228,988496,135432,820525,595504,457
a. Lãi bán các tài sản tài chính748,944667,383579,833353,327437,849533,945449,264338,334392,062234,47979,485150,216433,186226,947525,920245,821365,642328,611401,377494,162
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-4563,068-3,8336112,469-432-6,7385,169-8961,3123,167-12,528-98,640-57,833-118,723-21,980110,77641,79674,684-7,703
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1,7221,7993,1976832,6092,2475,0988,80239,03720,69018,32217,75134,62018,3678,8515,14719,71762,41249,53317,997
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)8,51511,48912,42811,7647,3424,7905,0495,96010,5729,99323,97933,58227,13820,01111,1225,9751671201,3331,683
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu376,268313,845257,707256,979251,883206,369234,460180,238187,219176,866169,423155,442162,429169,120180,965195,640182,342156,718136,888100,969
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)82,52159,13581,10454,36288,92529,49627,17879,40414,28156,79260,48142,80813,2723689,9414,162
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán257,096372,750221,283149,077184,188182,684180,658182,073147,272159,665139,52888,916209,747139,954309,727351,794213,834270,794209,280163,344
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán9145136
1.8. Doanh thu tư vấn48,2278,2874,61121,24818,53311,39716,3644,29511,0473,6684,31520,3119,4563,13531,4338,120235,78541,9691,9905,541
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,2704,7403,2022,6504,8463,7883,7431,9404,9443,1252,0871,8824,8121,7932,5241,8684,1971,9181,8861,566
1.11. Thu nhập hoạt động khác203792143228351777771021589780829126871056414115,038171114
Cộng doanh thu hoạt động1,526,3091,443,2891,159,675850,929998,996974,361915,852806,317805,696666,687500,868499,210796,147521,6181,041,866796,6121,132,693919,376877,189777,811
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)379,130411,043591,492154,613372,678252,856198,418167,723237,868126,87935,89795,714400,44881,981330,12287,848219,945139,656125,964164,697
a. Lỗ bán các tài sản tài chính370,100405,570645,511105,890365,922263,943188,657169,211242,084121,59434,18596,328413,57567,794330,370124,752188,057135,912129,230163,498
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ8,6985,287-54,10048,3706,629-11,2619,250-1,703-4,3555,0681,696-781-13,25613,799-623-37,04931,8883,744-3,2671,198
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL3331868135312817551021613921815167129389375145
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-214
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh10,09810,6478,85813,75511,28914,13710,79313,66515,9335,9413,09415,2486,1493,8195,1054,42916,2294,961-40,36649,338
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán197,571236,731160,638131,769125,336168,590134,812167,027138,314118,00289,09082,16198,151112,156181,71537,24844,550244,556159,738121,849
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn28,38622,5466,4589,4873,66828,97012,00318,22922,95613,4528,33337,3627,0637,9429,2804,90444,0064,2975,6384,304
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán4,2014,5484,8134,1966,9233,5883,3103,3884,3524,5294,3916,4524,4374,2465,0342,7142,5802,4042,662
2.12. Chi phí khác4,0821,4491,3211,1582,699
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động619,386685,515772,258313,821519,894468,140359,336370,032419,422268,357140,943234,875518,263210,336530,468139,464328,892397,372254,321345,549
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện1262,4514,56420,22990314,5002,59922,4665,81415,5901,4901,4652,130
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ4,1973,2653,8984,5224,1823,7163,2693,3342,102-6863,8612,7838371,4082,2406851,3066122,339
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh1,320
3.4. Doanh thu khác về đầu tư14611,4733,526
Cộng doanh thu hoạt động tài chính4,3235,7174,0449,08624,4113,71615,6456,8612,10215,8201,9133,8612,78383723,8748,05416,2752,7962,0774,469
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3001561,1404,74614,568-2,0901,24692211,59024,42063,89831,179105,73010,757251,9407,637165
4.2. Chi phí lãi vay293,593191,546145,234171,526197,407199,125189,052178,541174,130132,425112,620130,467115,261117,420114,212110,17896,29176,94547,362
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh143,378
4.4. Chi phí đầu tư khác20,01311,2117,0597,1755,7603346,7355,9045,6299,81914,19916,875-6,27022,34187,6932,81322,8711,3551,5861,510
Cộng chi phí tài chính313,906202,913153,433183,448217,734197,370197,033185,366191,349177,617210,521160,674229,927137,602215,870117,050134,99097,64686,16849,037
V. CHI BÁN HÀNG34,909
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN53,81541,63526,75722,68132,46547,87134,18830,17747,90727,06020,67526,74618,15421,3169,80327,493101,19728,21723,535
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG543,524518,943211,271340,065253,314264,695340,940227,603149,119209,473130,64280,77632,585153,201309,598520,658583,889398,938503,868364,159
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác2,10522015,107242,838233179651563243,91169
8.2. Chi phí khác1,95065211295484072917291
Cộng kết quả hoạt động khác15522015,042212,827-621396515-20843,90440-17-291
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ543,679518,943211,491355,107253,335264,695343,766227,540149,132209,569130,64780,79132,377153,201353,502520,658583,930398,938503,851363,867
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện552,833521,162161,223402,866257,495253,867359,755220,668145,673213,325129,17692,537117,761224,834471,603505,589505,042360,886425,900372,768
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-9,154-2,21950,267-47,759-4,15910,829-15,9896,8723,459-3,7551,471-11,746-85,384-71,632-118,10115,06978,88838,05277,951-8,901
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN100,75598,68227,58960,23934,95849,34364,55929,78426,18130,56613,7507,7363,94430,52052,800103,496116,63269,64393,58372,009
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành102,63299,15731,51472,88335,88540,18964,82237,7107,57133,1599,89513,69721,28047,51681,227100,95899,70560,58976,68272,773
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,877-475-3,925-12,644-9269,154-262-7,92618,611-2,5923,856-5,960-17,336-16,996-28,4272,53816,9289,05416,901-764
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN442,924420,261183,902294,868218,377215,352279,207197,756122,951179,003116,89773,05428,433122,681300,702417,162467,297329,295410,269291,858
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu442,924420,261183,902294,868218,377215,352279,207197,756122,951179,003116,89773,05428,433122,681300,702417,162467,297329,295410,269291,858
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN1,369,558-243,358-324,969-479,52662,236-255,060349,205608,323-43,181-257,409578,813299,382180,557-672,853-334,390191,162136,549705,429299,42497,557
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-43,181
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán1,369,558-243,358-324,969-479,52662,236-255,060349,205608,323-257,409578,813299,382180,557-672,853-334,390191,162136,549705,429299,42497,557
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện1,369,558-243,358-324,969-479,52662,236-255,060349,205608,323-43,181-257,409578,813299,382180,557-672,853-334,390191,162136,549705,429299,42497,557
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu1,369,558-243,358-324,969-479,52662,236-255,060349,205608,323-43,181-257,409578,813299,382180,557-672,853-334,390191,162136,549705,429299,42497,557
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |