CTCP Chứng khoán Bản Việt (vci)

36
-1.25
(-3.36%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,526,3091,443,2891,159,675850,929998,9964,980,2023,695,5252,472,4613,156,2433,707,0691,729,5921,540,9441,821,4791,536,742893,653
Giá vốn hàng bán619,386685,515772,258313,821519,8942,390,9811,717,4021,063,5971,398,5311,326,134522,004462,563482,178442,508262,284
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV906,923757,774387,417537,108479,1022,589,2211,978,1231,408,8641,757,7122,380,9351,207,5881,078,3811,339,3011,094,234631,369
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh543,524518,943211,271340,065253,3141,613,8031,086,552570,0101,016,0421,850,853950,418854,9901,003,072791,916415,882
Tổng lợi nhuận trước thuế543,679518,943211,491355,107253,3351,629,2201,089,337570,1391,059,7391,850,585951,039855,0071,011,456802,978415,889
Lợi nhuận sau thuế 442,924420,261183,902294,868218,3771,341,955910,692491,905868,9781,498,718768,912693,181822,622655,096337,511
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ442,924420,261183,902294,868218,3771,341,955910,692491,905868,9781,498,718768,912693,181822,622655,096337,511
Tổng tài sản ngắn hạn35,868,91529,592,82121,777,31723,620,97826,491,83635,868,91526,491,83617,174,44914,157,69316,568,9668,312,1717,173,1036,430,4946,342,8073,075,626
Tiền mặt3,213,6942,637,052472,2772,302,2644,743,7723,213,6944,743,772787,8983,423,5021,131,749642,513794,5121,144,362486,703545,671
Đầu tư tài chính ngắn hạn32,122,67326,298,52320,797,46119,710,21321,072,52432,122,67321,072,52415,097,16510,562,26514,998,1127,312,7415,817,2295,252,9615,709,2562,481,417
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn136,950124,711120,445106,648100,289136,950100,28980,68685,05867,29970,23469,85879,50259,20534,922
Tài sản cố định75,27059,95256,02942,69837,26975,27037,26923,42623,49713,15614,3849,90718,22625,3269,490
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản36,005,86529,717,53221,897,76223,727,62526,592,12436,005,86526,592,12417,255,13514,242,75116,636,2658,382,4057,242,9606,509,9966,402,0123,110,548
Tổng nợ17,995,96817,047,5679,458,70611,147,50313,647,81917,995,96813,647,8199,883,9057,747,28310,094,4023,860,9193,191,3542,867,0183,382,6171,833,990
Vốn chủ sở hữu18,009,89712,669,96512,439,05612,580,12312,944,30518,009,89712,944,3057,371,2306,495,4686,541,8634,521,4874,051,6063,642,9783,019,3951,276,558

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.87K1.27K1.12K2K4.50K4.64K4.22K5.05K5.46K3.27KK1.41K0.70K0.46K0.24K0.72K0.56K0.12K
Giá cuối kỳ34.79K32.49K31.89K17.08K39.89K15.20K7.09K10.76K13.17K48KKKKKKKKK
Giá / EPS (PE)18.62 (lần)25.62 (lần)28.36 (lần)8.56 (lần)8.86 (lần)3.27 (lần)1.68 (lần)2.13 (lần)2.41 (lần)14.68 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.02 (lần)6.31 (lần)5.64 (lần)2.36 (lần)3.58 (lần)1.46 (lần)0.76 (lần)0.96 (lần)1.03 (lần)5.54 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách25.08K18.03K16.85K14.91K19.65K27.30K24.64K22.35K25.16K12.37K9.43K7.08K5.27K4.92K4.47K4.41K4.11K3.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.39 (lần)1.80 (lần)1.89 (lần)1.15 (lần)2.03 (lần)0.56 (lần)0.29 (lần)0.48 (lần)0.52 (lần)3.88 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ718 (Mi)718 (Mi)438 (Mi)435 (Mi)333 (Mi)166 (Mi)164 (Mi)163 (Mi)120 (Mi)103 (Mi)103 (Mi)103 (Mi)103 (Mi)103 (Mi)103 (Mi)103 (Mi)103 (Mi)103 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.62%99.62%99.53%99.40%99.60%99.16%99.04%98.78%99.08%98.88%98.16%97.72%98.05%77.32%74.26%95.48%83.38%80.20%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.38%0.38%0.47%0.60%0.40%0.84%0.96%1.22%0.92%1.12%1.84%2.28%1.95%22.68%25.74%4.52%16.62%19.80%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.98%51.32%57.28%54.39%60.68%46.06%44.06%44.04%52.84%58.96%68.38%70.87%74.48%77.99%80.90%86.58%55.79%55.89%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu99.92%105.43%134.09%119.27%154.30%85.39%78.77%78.70%112.03%143.67%216.28%268.65%291.86%354.27%423.54%645.02%126.19%126.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.02%48.68%42.72%45.61%39.32%53.94%55.94%55.96%47.16%41.04%31.62%26.38%25.52%22.01%19.10%13.42%44.21%44.11%
6/ Thanh toán hiện hành207.03%203.18%181.44%189.09%172.32%222.62%232.21%233.55%195.75%167.74%%%%%%%%%
7/ Thanh toán nhanh207.03%203.18%181.44%189.09%172.32%222.62%232.21%233.55%195.75%167.74%%%%%%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.55%36.38%8.32%45.72%11.77%17.21%25.72%41.56%15.02%29.76%%%%%%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.83%13.90%14.33%22.16%22.28%20.63%21.28%27.98%24%28.73%%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn13.88%13.95%14.40%22.29%22.37%20.81%21.48%28.33%24.23%29.06%%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu27.65%28.55%33.54%48.59%56.67%38.25%38.03%50%50.90%70%%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%-796,545%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần26.95%24.64%19.90%27.53%40.43%44.46%44.98%45.16%42.63%37.77%%23.56%18.07%10.96%5.38%19.34%28.71%9.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.73%3.42%2.85%6.10%9.01%9.17%9.57%12.64%10.23%10.85%%5.24%3.38%2.04%1.03%2.19%6.04%1.46%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.45%7.04%6.67%13.38%22.91%17.01%17.11%22.58%21.70%26.44%%19.88%13.26%9.25%5.41%16.30%13.66%3.32%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)56%53%46%62%113%147%150%171%148%129%%40%27%14%6%29%%12%
Tăng trưởng doanh thu34.76%49.47%-21.66%-14.86%114.33%12.24%-15.40%18.53%71.96%%14.44%54.38%-6.74%-7.64%20.84%90.02%51.64%%
Tăng trưởng Lợi nhuận47.36%85.14%-43.39%-42.02%94.91%10.93%-15.74%25.57%94.10%%-100%101.29%53.68%88.09%-66.37%28.04%380.45%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.86%38.08%27.58%-23.25%161.45%20.98%11.31%-15.24%84.44%%7.16%23.63%-11.66%-8.08%-33.44%448.76%16.27%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu39.13%75.61%13.48%-0.71%44.68%11.60%11.22%20.65%136.53%%33.11%34.31%7.23%9.89%1.37%7.36%16.73%%
Tăng trưởng Tổng tài sản35.40%54.11%21.15%-14.39%98.47%15.73%11.26%1.69%105.82%%11.06%29.92%-7.50%-4.65%-28.76%253.62%16.48%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |