CTCP Chứng khoán Bản Việt (vci)

36.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.15
36.20
36.20
36.20
0
18.0K
1.3K
28.7x
2.0x
3% # 7%
1.3
26,139 Bi
718 Mi
6,288,867
39.5 - 30.9
13,648 Bi
12,944 Bi
105.4%
48.68%
4,744 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.20 4,800 36.25 1,000
36.15 10,100 36.30 600
36.10 1,700 36.35 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 30.95 (0.00) 21.5%
VCI 36.15 (0.00) 12.6%
VND 18.60 (0.00) 10.6%
SHS 18.90 (0.20) 9.8%
HCM 23.45 (0.00) 9.1%
VIX 22.05 (0.00) 8.5%
MBS 26.30 (0.10) 7.3%
FTS 32.45 (0.00) 5.5%
BSI 38.30 (0.00) 4.7%
CTS 30.90 (0.00) 2.3%
VDS 18.30 (0.00) 1.6%
AGR 16.00 (0.00) 1.5%
TVS 14.40 (0.00) 1.4%
ORS 13.85 (0.00) 1.4%
APG 10.30 (0.00) 1.3%
BVS 30.00 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,015.63 (1.54) 0% 550 (0.66) 0%
2018 1,715 (1.82) 0% 1,011 (0.82) 0%
2019 1,652.97 (1.54) 0% 1,011.46 (0.69) 0%
2020 1,390 (1.73) 0% 0 (0.77) 0%
2021 2,050 (3.71) 0% 0.02 (1.50) 9,991%
2022 3,240 (3.16) 0% 0 (0.87) 0%
2023 3,246 (1.00) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV998,996974,361915,852806,3173,695,5252,472,4613,156,2433,707,0691,729,5921,540,9441,821,4791,536,742893,653
Tổng lợi nhuận trước thuế253,335264,695343,766227,5401,089,337570,1391,059,7391,850,585951,039855,0071,011,456802,978415,889
Lợi nhuận sau thuế 218,377215,352279,207197,756910,692491,905868,9781,498,718768,912693,181822,622655,096337,511
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ218,377215,352279,207197,756910,692491,905868,9781,498,718768,912693,181822,622655,096337,511
Tổng tài sản26,592,12420,415,16323,105,37219,544,60426,592,12417,255,13514,242,75116,636,2658,382,4057,242,9606,509,9966,402,0123,110,548
Tổng nợ13,647,81911,773,11114,246,85211,367,29513,647,8199,883,9057,747,28310,094,4023,860,9193,191,3542,867,0183,382,6171,833,990
Vốn chủ sở hữu12,944,3058,642,0528,858,5208,177,30912,944,3057,371,2306,495,4686,541,8634,521,4874,051,6063,642,9783,019,3951,276,558


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |