CTCP Lưới thép Bình Tây (vdt)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh83,64473,77484,705108,74395,619115,532118,961
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)83,64473,77484,705108,74395,619115,532118,961
4. Giá vốn hàng bán75,58365,75676,853101,17387,493104,713108,898
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,0628,0187,8527,5718,12710,82010,063
6. Doanh thu hoạt động tài chính11117961926
7. Chi phí tài chính202658851604310
-Trong đó: Chi phí lãi vay202658851604310
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng220222237279164249261
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,6685,5754,8954,8574,5865,5665,183
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,1632,2052,6682,3593,2234,9824,636
12. Thu nhập khác1409711189
13. Chi phí khác1235855937513,481
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-122-585-5937229-3,293
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,0411,6202,6092,3963,2444,9911,343
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành442474629510474676395
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)442474629510474676395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,5991,1461,9801,8862,7704,315948
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,5991,1461,9801,8862,7704,315948

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |