Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel (vgi)

89.30
-0.20
(-0.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,187,80335,367,65428,212,15923,644,55219,267,31619,005,57917,104,07816,887,84219,033,61415,335,82314,875,190
4. Giá vốn hàng bán21,535,52017,462,32113,944,16512,670,76712,118,11811,891,12311,001,31711,554,39014,540,08212,875,70210,756,864
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,652,28317,905,33314,267,99410,958,8797,123,9307,071,1756,102,7615,312,5694,483,0842,460,1214,118,009
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,883,9334,245,9763,710,2563,580,1993,202,8521,481,5141,732,7441,578,6362,978,237481,8641,316,993
7. Chi phí tài chính1,781,1121,779,3613,470,5362,557,3442,315,1423,249,2452,041,9111,920,0073,479,8223,629,2182,007,751
-Trong đó: Chi phí lãi vay331,953315,164374,730485,633535,640814,959953,638942,617691,221572,81947,457
9. Chi phí bán hàng4,848,2103,532,6163,790,4722,579,1161,914,2501,872,3561,559,8721,587,8351,767,7421,232,029751,652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,066,7876,883,4957,297,5646,691,1823,752,9873,507,6894,468,5302,121,4892,590,8881,576,6272,061,408
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,346,10710,364,5333,704,0122,962,435506,1151,512,42866,590-157,29061,977-2,966,0231,176,159
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,198,40910,666,8043,879,3303,014,067880,2991,200,77035,218-139,56426,772-3,036,7091,265,601
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,272,7227,173,0491,647,1451,540,695346,840428,721-521,200-1,070,924-481,058-3,427,217500,329
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,324,0055,626,174622,523834,067-366,629559,515-626,469-1,079,983-331,383-2,534,025891,776

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |