Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel (vgi)

97
-5.40
(-5.27%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,306,36811,621,90410,602,9899,656,5419,639,52644,187,80335,367,65428,212,15923,644,55219,267,31619,005,57917,104,07816,887,84219,033,61415,335,823
Giá vốn hàng bán6,196,7505,584,5715,061,9464,692,2534,502,51621,535,52017,462,32113,944,16512,670,76712,118,11811,891,12311,001,31711,554,39014,540,08212,875,702
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,109,6186,037,3335,541,0434,964,2885,137,01022,652,28317,905,33314,267,99410,958,8797,123,9307,071,1756,102,7615,312,5694,483,0842,460,121
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,176,7125,025,7634,015,9441,127,6874,559,91614,346,10710,364,5333,704,0122,962,435506,1151,512,42866,590-157,29061,977-2,966,023
Tổng lợi nhuận trước thuế4,665,8195,268,2033,954,3421,310,0454,683,05015,198,40910,666,8043,879,3303,014,067880,2991,200,77035,218-139,56426,772-3,036,709
Lợi nhuận sau thuế 3,845,5534,159,9532,859,267407,9493,709,71611,272,7227,173,0491,647,1451,540,695346,840428,721-521,200-1,070,924-481,058-3,427,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,367,2173,625,6752,363,571-32,4593,321,4389,324,0055,626,174622,523834,067-366,629559,515-626,469-1,079,983-331,383-2,534,025
Tổng tài sản ngắn hạn58,016,96755,528,18452,606,18450,634,31748,658,15658,016,96748,680,62437,540,22134,453,41529,070,75626,497,57623,036,68822,937,36818,669,82620,969,152
Tiền mặt18,625,30217,854,63915,142,24814,754,47113,376,73018,625,30213,376,2198,874,3317,864,0886,160,9394,856,1654,712,7883,682,2901,937,0292,595,820
Đầu tư tài chính ngắn hạn26,431,90325,932,82426,271,75324,867,14023,487,42026,431,90323,487,42014,239,2729,038,0006,435,4166,657,7185,691,0007,154,0003,971,5005,874,859
Hàng tồn kho5,294,5924,049,2013,081,0382,745,3452,989,7615,294,5923,023,9142,792,7422,367,0331,994,6712,194,1192,708,3043,598,9113,937,9524,814,309
Tài sản dài hạn23,456,86718,348,89015,763,55514,936,23414,762,73723,456,86714,758,09014,924,18815,849,62323,780,29432,506,51037,853,85934,931,96133,296,72825,896,128
Tài sản cố định16,019,45314,352,92011,642,79311,149,96411,493,48716,019,45311,489,55910,598,7939,966,8479,310,91910,496,65910,862,88813,698,52514,453,53612,556,835
Đầu tư tài chính dài hạn4,359,189880,859522,280692,872644,7594,359,189642,508629,331842,360767,2033,851,7072,100,2881,442,8693,508,6973,806,551
Tổng tài sản81,473,83473,877,07568,369,73965,570,55163,420,89381,473,83463,438,71352,464,40850,303,03952,851,05059,004,08660,890,54757,869,32951,966,55446,865,280
Tổng nợ38,630,59234,175,92129,217,57028,670,53327,554,58238,630,59227,606,67921,947,38321,194,54624,216,55829,136,48332,008,66533,156,67333,508,09028,482,444
Vốn chủ sở hữu42,843,24339,701,15339,152,16936,900,01835,866,31142,843,24335,832,03530,517,02529,108,49328,634,49229,867,60328,881,88224,712,65618,458,46418,382,836

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.06K1.85K0.20K0.27KK0.18KKKKK0.40K1.03K
Giá cuối kỳ70.80K90.79K25.54K19.80K32.37K33.17K24.45K13.27K15K15K15KK
Giá / EPS (PE)23.11 (lần)49.12 (lần)124.88 (lần)72.26 (lần) (lần)180.45 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)37.74 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.88 (lần)7.81 (lần)2.76 (lần)2.55 (lần)5.11 (lần)5.31 (lần)4.35 (lần)1.76 (lần)1.77 (lần)2.19 (lần)2.26 (lần) (lần)
Giá sổ sách14.08K11.77K10.03K9.56K9.41K9.81K9.49K11.01K8.23K8.19K6.91K7.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)5.03 (lần)7.71 (lần)2.55 (lần)2.07 (lần)3.44 (lần)3.38 (lần)2.58 (lần)1.20 (lần)1.82 (lần)1.83 (lần)2.17 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3,044 (Mi)3,044 (Mi)3,044 (Mi)3,044 (Mi)3,044 (Mi)3,044 (Mi)3,044 (Mi)2,244 (Mi)2,244 (Mi)2,244 (Mi)2,244 (Mi)2,244 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.21%76.74%71.55%68.49%55.01%44.91%37.83%39.64%35.93%44.74%46.79%48.33%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.79%23.26%28.45%31.51%44.99%55.09%62.17%60.36%64.07%55.26%53.21%51.67%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.41%43.52%41.83%42.13%45.82%49.38%52.57%57.30%64.48%60.78%63.72%51.64%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu90.17%77.04%71.92%72.81%84.57%97.55%110.83%134.17%181.53%154.94%175.64%106.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.59%56.48%58.17%57.87%54.18%50.62%47.43%42.70%35.52%39.22%36.28%48.36%
6/ Thanh toán hiện hành179.88%215.41%207.37%207.73%175.09%157.54%139.86%128.44%85.02%116.68%121.31%117.16%
7/ Thanh toán nhanh163.47%202.03%191.94%193.46%163.08%144.49%123.42%108.28%67.09%89.89%85.94%77.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn57.75%59.19%49.02%47.41%37.11%28.87%28.61%20.62%8.82%14.44%26.58%13.80%
9/ Vòng quay Tổng tài sản54.24%55.75%53.77%47%36.46%32.21%28.09%29.18%36.63%32.72%34.81%42.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn76.16%72.65%75.15%68.63%66.28%71.73%74.25%73.63%101.95%73.14%74.40%87.56%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu103.14%98.70%92.45%81.23%67.29%63.63%59.22%68.34%103.12%83.42%95.96%87.50%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho406.75%577.47%499.30%535.30%607.52%541.95%406.21%321.05%369.23%267.45%184.53%174.18%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.10%15.91%2.21%3.53%-1.90%2.94%-3.66%-6.40%-1.74%-16.52%6%16.31%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.44%8.87%1.19%1.66%%0.95%%%%%2.09%6.92%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.76%15.70%2.04%2.87%%1.87%%%%%5.75%14.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)43%32%4%7%-3%5%-6%-9%-2%-20%8%24%
Tăng trưởng doanh thu24.94%25.36%19.32%22.72%1.38%11.12%1.28%-11.27%24.11%3.10%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận65.73%803.77%-25.36%-327.50%-165.53%-189.31%-41.99%225.90%-86.92%-384.15%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả39.93%25.79%3.55%-12.48%-16.89%-8.97%-3.46%-1.05%17.64%4.62%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.57%17.42%4.84%1.66%-4.13%3.41%16.87%33.88%0.41%18.59%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản28.43%20.92%4.30%-4.82%-10.43%-3.10%5.22%11.36%10.88%9.69%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |