Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (vib)

16.30
-0.15
(-0.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần4,213,6314,172,7263,968,6943,737,1093,916,3654,059,7393,945,5944,035,8404,333,2894,321,2964,401,8624,304,1063,911,0413,836,0283,699,5953,515,8913,399,7282,678,4292,959,6052,778,385
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự9,942,7029,286,7218,700,0288,394,5588,268,2228,044,8217,671,2307,665,7918,391,4308,691,3309,396,2009,088,7097,780,4197,107,2646,568,7906,052,8665,674,1545,049,2585,261,3884,990,211
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-5,729,071-5,113,995-4,731,334-4,657,449-4,351,857-3,985,082-3,725,636-3,629,951-4,058,141-4,370,034-4,994,338-4,784,603-3,869,378-3,271,236-2,869,195-2,536,975-2,274,426-2,370,829-2,301,783-2,211,826
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ833,043493,530401,038377,730653,750409,180741,655753,748860,1161,062,162786,072618,431839,812795,473905,367647,729954,269414,190764,894608,599
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ1,426,8761,048,528920,752804,606828,225853,5991,188,1701,065,3921,299,3621,432,6481,126,611942,6761,286,4831,144,1611,172,464925,8621,107,175625,749985,622802,154
Chi phí hoạt động dịch vụ-593,833-554,998-519,714-426,876-174,475-444,419-446,515-311,644-439,246-370,486-340,539-324,245-446,671-348,688-267,097-278,133-152,906-211,559-220,728-193,555
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối-278,200-98,592108,287114,21349,019136,50625,587289,856244,448322,1069,765-27,849-51,797-55,121-87,056-81,058-38,338-33,725-23,4278,742
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh101,640
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-76,6215,914121,37129,110145,10365,93224,08512,84730,545113,469-3,957-10,327-97,173-65,840-15,1462,316-3,76642,85556,068
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác589,783430,809517,328342,993511,134261,277301,869226,219374,095202,118170,16245,23684,720113,432105,49251,23884,91223,50062,77249,806
Thu nhập từ hoạt động khác700,324550,364637,523450,072628,112321,521334,377234,654404,521207,077179,29559,321107,457123,794113,95763,15896,63334,11179,68769,973
Chi phí hoạt động khác-110,541-119,555-120,195-107,079-116,978-60,244-32,508-8,435-30,426-4,959-9,133-14,085-22,737-10,362-8,465-11,920-11,721-10,611-16,915-20,167
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần2,6451003,3464003,3452,5453501,591175
Chi phí hoạt động-1,971,196-1,819,160-1,885,615-1,759,035-1,751,746-1,782,264-1,806,190-1,871,092-1,770,567-1,716,919-1,555,747-1,567,510-1,566,220-1,669,754-1,501,223-1,459,919-1,146,733-1,428,619-1,345,836-1,360,655
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng3,310,4403,187,8723,231,2032,842,1203,523,6253,153,7163,233,0003,447,4184,071,9264,307,5773,808,1573,362,0873,120,3832,956,7633,107,3792,676,1973,355,4781,651,6002,461,0382,140,945
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-1,252,162-1,157,888-635,637-421,332-1,122,516-1,155,569-1,129,885-945,488-1,693,469-1,624,784-860,152-668,187-353,349-165,640-363,332-397,282-683,220-266,931-313,854-334,043
Tổng lợi nhuận trước thuế2,058,2782,029,9842,595,5662,420,7882,401,1091,998,1472,103,1152,501,9302,378,4572,682,7932,948,0052,693,9002,767,0342,791,1232,744,0472,278,9152,672,2581,384,6692,147,1841,806,902
Chi phí thuế TNDN-410,294-405,471-519,097-484,324-479,919-398,974-420,153-500,787-476,451-535,890-589,605-538,789-550,115-557,716-548,739-455,779-534,554-276,616-429,402-360,690
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-410,257-405,471-519,097-484,324-480,921-398,974-420,153-500,787-476,451-535,890-589,605-538,789-550,115-557,716-548,739-455,779-534,554-276,616-429,402-360,690
Chi phí thuế TNDN giữ lại-371,002
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1,647,9841,624,5132,076,4691,936,4641,921,1901,599,1731,682,9622,001,1431,902,0062,146,9032,358,4002,155,1112,216,9192,233,4072,195,3081,823,1362,137,7041,108,0531,717,7821,446,212
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi1,647,9841,624,5132,076,4691,936,4641,921,1901,599,1731,682,9622,001,1431,902,0062,146,9032,358,4002,155,1112,216,9192,233,4072,195,3081,823,1362,137,7041,108,0531,717,7821,446,212

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |