| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 1,664,395 | 2,751,203 | 1,698,203 | 784,534 | 360,779 | 400,809 | 222,379 | 204,353 | 233,137 | 162,741 | 461,281 | 213,072 | 154,583 | 117,702 | 237,240 | 257,205 | 151,869 | 254,814 | 264,615 | 427,239 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 387,031 | 1,374,794 | 336,157 | 196,365 | 80,287 | 19,404 | 47,951 | 157,251 | 62,075 | 255,107 | 77,357 | 29,907 | 57,706 | 45,609 | 54,637 | 110,975 | 148,686 | 80,840 | 292,018 | 254,339 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 1,228,058 | 1,347,092 | 1,246,293 | 562,726 | 231,144 | 341,138 | 177,568 | 32,747 | 139,655 | -123,010 | 457,419 | 73,443 | 39,487 | -28,553 | 104,974 | 118,840 | -55,517 | 105,093 | -98,001 | 126,254 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 49,306 | 29,317 | 115,753 | 25,443 | 49,348 | 40,268 | -3,140 | 14,355 | 31,407 | 30,644 | -73,494 | 109,722 | 57,390 | 100,646 | 77,629 | 27,390 | 58,700 | 68,880 | 70,598 | 46,645 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 22,912 | 23,472 | 16,641 | 12,210 | 6,403 | 186 | 160 | 25 | 43,479 | 154,521 | ||||||||||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 352,275 | 341,443 | 214,414 | 160,762 | 144,075 | 110,727 | 118,501 | 115,031 | 81,132 | 71,832 | 49,660 | 45,066 | 44,622 | 28,278 | 37,103 | 77,945 | 77,168 | 45,618 | 36,519 | 25,733 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | -82 | 82 | ||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 59,768 | 91,985 | 42,333 | 21,053 | 32,189 | 25,845 | 36,832 | 40,155 | 25,786 | 31,044 | 16,464 | 13,056 | 31,710 | 21,529 | 31,787 | 70,220 | 83,024 | 54,192 | 48,511 | 34,366 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 11,156 | 2,000 | 14,940 | 12,940 | 5,000 | 5,350 | 14,085 | 14,830 | 35,230 | 28,925 | 4,132 | 20,610 | ||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 650 | 1,170 | 1,370 | 300 | 30 | 90 | 30 | 150 | 33 | 4,641 | 100 | 2,773 | 1,552 | 1,854 | ||||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 1,486 | 1,397 | 1,190 | 1,124 | 1,171 | 950 | 965 | 1,001 | 947 | 987 | 886 | 805 | 811 | 737 | 771 | 887 | 1,081 | 2,817 | 894 | 1,142 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động | 2,101,486 | 3,221,825 | 1,976,150 | 979,684 | 544,618 | 553,758 | 378,837 | 360,595 | 341,092 | 323,023 | 687,813 | 272,028 | 237,227 | 182,331 | 321,682 | 446,209 | 313,242 | 389,139 | 356,223 | 510,944 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 276,582 | -11,208 | 263,030 | 448,075 | 349,472 | 168,648 | 159,440 | 104,387 | 64,741 | 39,564 | -39,163 | 235,412 | 333,854 | 48,984 | 204,374 | 39,623 | 45,509 | 165,238 | 180,325 | 86,189 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 75,236 | 176,438 | 22,573 | 54,844 | 2,220 | 51,329 | 255 | 33,823 | 31,758 | 10,828 | 51,350 | 39,506 | 144,442 | 17,650 | 77,720 | 31,199 | 66,094 | 110,996 | 88,024 | 33,327 |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 200,844 | -188,695 | 240,272 | 392,772 | 345,732 | 116,530 | 157,990 | 70,565 | 31,997 | 28,736 | -90,513 | 195,905 | 189,412 | 31,334 | 126,654 | 8,424 | -20,585 | 54,243 | 92,302 | 52,862 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 502 | 1,049 | 185 | 459 | 1,521 | 790 | 1,196 | 986 | ||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | ||||||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 4,593 | 18,963 | 5,737 | 6,140 | 7,995 | 12,405 | 9,728 | 10,026 | 9,694 | 9,093 | 8,702 | 8,410 | 10,015 | 9,121 | 9,010 | 8,765 | 6,280 | 653 | 1,534 | 1,034 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 29,417 | 39,494 | 17,013 | 11,313 | 14,694 | 13,394 | 18,572 | 17,781 | 14,074 | 16,830 | 8,368 | 8,458 | 14,238 | 12,481 | 20,610 | 35,242 | 38,102 | 25,240 | 21,759 | 15,751 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 680 | 483 | 515 | 477 | 1,085 | 703 | 659 | 689 | 801 | 398 | 372 | 208 | 694 | 491 | 414 | 360 | 410 | 384 | 728 | 243 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 2,684 | 2,235 | 1,967 | 1,594 | 2,428 | 1,663 | 1,637 | 1,736 | 2,212 | 1,702 | 1,432 | 1,082 | 1,771 | 1,312 | 1,226 | 1,252 | 1,624 | 2,450 | 1,658 | 1,312 |
| 2.12. Chi phí khác | 755 | 493 | 363 | 231 | 778 | 569 | 569 | 411 | 640 | 260 | 229 | 69 | 416 | 181 | 148 | 244 | 248 | 189 | 396 | 146 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 314,711 | 50,461 | 288,625 | 467,829 | 376,454 | 197,382 | 190,606 | 135,029 | 92,162 | 67,847 | -20,059 | 253,639 | 360,987 | 72,569 | 235,781 | 85,486 | 92,172 | 194,154 | 206,401 | 104,675 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 2,529 | 1,365 | 3,501 | 2,206 | 2,598 | 1,982 | 2,563 | 2,550 | 2,972 | 1,303 | 958 | 1,224 | 2,180 | 1,275 | 2,147 | 1,990 | 847 | 1,471 | 1,087 | 932 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 2,529 | 1,365 | 3,501 | 2,206 | 2,598 | 1,982 | 2,563 | 2,550 | 2,972 | 1,303 | 958 | 1,224 | 2,180 | 1,275 | 2,147 | 1,990 | 847 | 1,471 | 1,087 | 932 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 161,598 | 111,688 | 70,244 | 41,449 | 22,010 | 24,765 | 19,963 | 14,095 | 132 | 4,083 | 13,259 | 20,447 | 17,900 | 13,938 | 12,065 | 5,863 | ||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 161,598 | 111,688 | 70,244 | 41,449 | 22,010 | 24,765 | 19,963 | 14,095 | 132 | 4,083 | 13,259 | 20,447 | 17,900 | 13,938 | 12,065 | 5,863 | ||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 18,504 | 12,719 | 18,306 | 7,477 | 15,085 | 9,128 | 15,949 | 12,184 | 16,156 | 8,056 | 6,687 | 7,729 | 8,664 | 4,617 | 5,161 | 7,528 | 4,901 | 4,112 | 6,598 | 3,113 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 1,609,203 | 3,048,322 | 1,602,476 | 465,135 | 133,666 | 324,464 | 154,881 | 201,836 | 235,746 | 248,423 | 702,143 | 11,885 | -130,376 | 102,337 | 69,627 | 334,739 | 199,116 | 178,405 | 132,247 | 398,225 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 32 | 70 | 273 | 29 | 1,268 | 1,055 | 3 | 4 | 181 | 9 | 3 | |||||||||
| 8.2. Chi phí khác | 7,835 | 390 | 23 | 1,659 | 193 | 812 | ||||||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | -7,835 | -390 | 32 | 70 | 273 | 5 | -391 | 1,054 | 3 | 4 | -12 | 9 | -809 | |||||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 1,601,368 | 3,047,932 | 1,602,507 | 465,205 | 133,667 | 324,737 | 154,887 | 201,836 | 235,355 | 248,423 | 703,197 | 11,885 | -130,376 | 102,340 | 69,627 | 334,742 | 199,104 | 178,414 | 131,438 | 398,225 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 574,154 | 1,512,145 | 596,486 | 295,251 | 248,254 | 100,129 | 135,309 | 239,654 | 127,697 | 400,170 | 155,265 | 134,348 | 19,550 | 162,227 | 91,308 | 224,326 | 234,036 | 127,563 | 321,740 | 324,833 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 1,027,214 | 1,535,787 | 1,006,021 | 169,954 | -114,587 | 224,608 | 19,578 | -37,818 | 107,658 | -151,746 | 547,932 | -122,462 | -149,925 | -59,887 | -21,680 | 110,416 | -34,932 | 50,851 | -190,302 | 73,392 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 314,657 | 598,509 | 300,896 | 92,928 | 21,466 | 59,352 | 31,100 | 39,888 | 44,134 | 49,222 | 137,635 | 1,447 | -27,797 | 14,249 | 11,230 | 66,667 | 37,535 | 30,781 | 23,592 | 79,526 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 109,214 | 291,351 | 99,692 | 58,937 | 44,384 | 14,430 | 27,184 | 47,452 | 22,603 | 79,571 | 28,049 | 25,939 | 2,188 | 26,226 | 15,566 | 44,584 | 44,522 | 20,610 | 61,653 | 64,848 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 205,443 | 307,157 | 201,204 | 33,991 | -22,917 | 44,922 | 3,916 | -7,564 | 21,532 | -30,349 | 109,586 | -24,492 | -29,985 | -11,977 | -4,336 | 22,083 | -6,986 | 10,170 | -38,060 | 14,678 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 1,286,711 | 2,449,423 | 1,301,611 | 372,277 | 112,200 | 265,385 | 123,787 | 161,948 | 191,221 | 199,202 | 565,562 | 10,439 | -102,579 | 88,091 | 58,398 | 268,075 | 161,569 | 147,633 | 107,846 | 318,699 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 1,286,711 | 2,449,423 | 1,301,611 | 372,277 | 112,200 | 265,385 | 123,787 | 161,948 | 191,221 | 199,202 | 565,562 | 10,439 | -102,579 | 88,091 | 58,398 | 268,075 | 161,569 | 147,633 | 107,846 | 318,699 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | ||||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | 2,449,423 | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 2,449,423 | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |