CTCP Chứng khoán VIX (vix)

16.70
0.35
(2.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.35
16.40
16.80
16.35
15,745,500
11K
0.5K
27x
1.1x
3% # 4%
1.5
17,721 Bi
2,450 Mi
24,602,249
15.2 - 9.0
3,562 Bi
16,045 Bi
22.2%
81.83%
694 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.70 266,700 16.75 574,500
16.65 458,100 16.80 653,400
16.60 548,100 16.85 384,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900,400 1,447,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 39.10 (0.10) 32.3%
VGC 42.60 (-0.40) 23.8%
VIX 16.70 (0.35) 23.6%
IDC 45.20 (-0.50) 15.9%
VCW 33.20 (0.00) 3.2%
PXL 12.70 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.70 0.35 15,745,500 15,745,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 262.66 (0.39) 0% 56.78 (0.08) 0%
2018 455.05 (0.45) 0% 96.27 (0.22) 0%
2019 0 (0.44) 0% 219.00 (0.12) 0%
2020 0 (0.72) 0% 80 (0.33) 0%
2021 0 (1.57) 0% 544 (0.74) 0%
2022 0 (1.19) 0% 656 (0.31) 0%
2023 0 (0.96) 0% 540 (0.58) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,101,4863,221,8251,976,150979,6848,279,1451,837,8071,623,9561,187,4491,569,548718,453436,975452,356387,671187,421
Tổng lợi nhuận trước thuế1,601,3683,047,9321,602,507465,2056,717,012815,1261,198,861376,334907,181409,801142,176268,31595,66065,007
Lợi nhuận sau thuế 1,286,7112,449,4231,301,611372,2775,410,022663,320966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,740
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,286,7112,449,4231,301,611372,2775,410,022663,320966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,740
Tổng tài sản34,167,04731,534,67324,385,19820,610,73934,167,04719,606,3259,086,8128,148,0704,729,5852,114,8641,766,2411,530,2851,323,4151,092,898
Tổng nợ12,712,28411,366,6216,666,5694,193,72112,712,2843,561,584257,315284,996967,910365,749345,550425,966398,849294,833
Vốn chủ sở hữu21,454,76320,168,05217,718,62916,417,01821,454,76316,044,7418,829,4977,863,0743,761,6751,749,1151,420,6911,104,319924,566798,066


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |