CTCP Chứng khoán VIX (vix)

19.05
0.15
(0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
19.05
19.20
18.90
6,509,300
13.4k
1.7k
11.4 lần
1.4 lần
11% # 12%
2.5
12,753 tỷ
669 triệu
29,011,768
21 - 10.7
1,289 tỷ
8,991 tỷ
14.3%
87.46%
707 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.05 362,800 19.10 583,600
19.00 527,300 19.15 563,200
18.95 186,100 19.20 1,551,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,400 11,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGC 55.90 (0.10) 28.2%
IDC 63.50 (-0.30) 23.7%
GEX 23.80 (0.10) 22.7%
VIX 19.05 (0.15) 14.3%
CAV 72.20 (0.20) 7.0%
VCW 31.70 (-0.20) 2.7%
PXL 14.60 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 19.05 0.70 90,800 90,800
09:16 19 0.65 1,500 92,300
09:17 19.05 0.70 20,700 113,000
09:18 19.05 0.70 12,800 125,800
09:19 19.05 0.70 21,200 147,000
09:20 19.05 0.70 58,600 205,600
09:21 19 0.65 150,400 356,000
09:22 19 0.65 7,400 363,400
09:23 18.95 0.60 20,000 383,400
09:24 18.95 0.60 93,000 476,400
09:25 18.90 0.55 35,600 512,000
09:26 18.90 0.55 103,200 615,200
09:27 18.90 0.55 16,500 631,700
09:28 18.90 0.55 29,500 661,200
09:29 18.90 0.55 2,000 663,200
09:30 18.90 0.55 4,900 668,100
09:31 18.90 0.55 37,900 706,000
09:32 18.90 0.55 13,300 719,300
09:33 18.90 0.55 35,500 754,800
09:34 18.90 0.55 2,200 757,000
09:35 18.90 0.55 6,800 763,800
09:36 18.90 0.55 91,200 855,000
09:37 18.95 0.60 116,400 971,400
09:38 19 0.65 16,400 987,800
09:39 18.95 0.60 2,700 990,500
09:40 19 0.65 353,100 1,343,600
09:41 19.05 0.70 211,100 1,554,700
09:42 19.10 0.75 591,700 2,146,400
09:43 19.20 0.85 648,000 2,794,400
09:44 19.20 0.85 340,100 3,134,500
09:45 19.20 0.85 251,600 3,386,100
09:46 19.10 0.75 429,000 3,815,100
09:47 19.10 0.75 98,600 3,913,700
09:48 19.10 0.75 107,600 4,021,300
09:49 19.10 0.75 49,100 4,070,400
09:50 19.10 0.75 28,800 4,099,200
09:51 19.10 0.75 17,100 4,116,300
09:52 19.05 0.70 26,800 4,143,100
09:53 19.10 0.75 27,800 4,170,900
09:54 19.10 0.75 25,200 4,196,100
09:55 19.10 0.75 4,300 4,200,400
09:56 19.10 0.75 42,400 4,242,800
09:57 19.10 0.75 17,500 4,260,300
09:58 19.10 0.75 56,600 4,316,900
09:59 19.05 0.70 13,600 4,330,500
10:10 19.15 0.80 710,700 5,041,200
10:11 19.15 0.80 78,400 5,119,600
10:12 19.10 0.75 29,400 5,149,000
10:13 19.15 0.80 48,200 5,197,200
10:14 19.15 0.80 6,500 5,203,700
10:15 19.15 0.80 8,200 5,211,900
10:16 19.15 0.80 17,500 5,229,400
10:17 19.15 0.80 17,100 5,246,500
10:18 19.10 0.75 23,100 5,269,600
10:19 19.10 0.75 104,300 5,373,900
10:20 19.10 0.75 8,500 5,382,400
10:21 19.15 0.80 20,700 5,403,100
10:22 19.10 0.75 64,600 5,467,700
10:23 19.10 0.75 127,800 5,595,500
10:24 19.10 0.75 23,800 5,619,300
10:25 19.10 0.75 428,300 6,047,600
10:26 19.10 0.75 241,600 6,289,200
10:27 19.05 0.70 4,900 6,294,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 262.66 (0.39) 0% 56.78 (0.08) 0%
2018 455.05 (0.45) 0% 96.27 (0.22) 0%
2019 0 (0.44) 0% 219.00 (0.12) 0%
2020 0 (0.72) 0% 80 (0.33) 0%
2021 0 (1.57) 0% 544 (0.74) 0%
2022 0 (1.19) 0% 656 (0.31) 0%
2023 0 (0.96) 0% 540 (0.58) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV360,595341,092323,023687,8131,623,9561,187,4491,569,548718,453436,975452,356387,671187,421166,168139,382
Tổng lợi nhuận trước thuế201,836235,355248,423703,1971,198,861376,334907,181409,801142,176268,31595,66065,00788,70997,675
Lợi nhuận sau thuế 161,948191,221199,202565,562966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,74073,50079,324
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ161,948191,221199,202565,562966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,74073,50079,324
Tổng tài sản10,280,9179,086,8128,776,7068,552,3689,086,8128,148,0704,729,5852,114,8641,766,2411,530,2851,323,4151,092,898939,510434,715
Tổng nợ1,289,473257,315138,430113,294257,315284,996967,910365,749345,550425,966398,849294,833163,38245,774
Vốn chủ sở hữu8,991,4458,829,4978,638,2768,439,0758,829,4977,863,0743,761,6751,749,1151,420,6911,104,319924,566798,066776,129388,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc