CTCP Chứng khoán VIX (vix)

21.55
-0.25
(-1.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.80
21.85
21.95
21.35
6,775,800
11K
0.5K
27x
1.1x
3% # 4%
1.5
17,721 Bi
1,531 Mi
24,602,249
15.2 - 9.0
3,562 Bi
16,045 Bi
22.2%
81.83%
694 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.55 23,200 21.60 168,600
21.50 117,500 21.65 95,100
21.45 28,900 21.70 66,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
776,000 790,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 38.40 (-0.60) 32.3%
VGC 40.60 (0.00) 23.8%
VIX 21.55 (-0.25) 23.6%
IDC 35.70 (0.10) 15.9%
VCW 32.00 (0.00) 3.2%
PXL 15.60 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 21.85 -1.55 847,500 847,500
09:16 21.75 -1.65 205,700 1,053,200
09:17 21.80 -1.60 224,100 1,277,300
09:18 21.80 -1.60 98,200 1,375,500
09:19 21.80 -1.60 95,000 1,470,500
09:20 21.80 -1.60 110,700 1,581,200
09:21 21.85 -1.55 539,800 2,121,000
09:22 21.95 -1.45 450,500 2,571,500
09:23 21.85 -1.55 456,600 3,028,100
09:24 21.80 -1.60 708,000 3,736,100
09:25 21.75 -1.65 42,900 3,779,000
09:26 21.75 -1.65 60,600 3,839,600
09:27 21.80 -1.60 157,900 3,997,500
09:28 21.80 -1.60 77,500 4,075,000
09:29 21.80 -1.60 70,700 4,145,700
09:30 21.75 -1.65 45,400 4,191,100
09:31 21.75 -1.65 169,200 4,360,300
09:32 21.75 -1.65 102,600 4,462,900
09:33 21.75 -1.65 195,700 4,658,600
09:34 21.70 -1.70 193,000 4,851,600
09:35 21.60 -1.80 305,100 5,156,700
09:36 21.40 -2 355,900 5,512,600
09:37 21.40 -2 488,100 6,000,700
09:38 21.55 -1.85 263,900 6,264,600
09:39 21.60 -1.80 163,200 6,427,800
09:40 21.60 -1.80 190,200 6,618,000
09:41 21.55 -1.85 157,800 6,775,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 262.66 (0.39) 0% 56.78 (0.08) 0%
2018 455.05 (0.45) 0% 96.27 (0.22) 0%
2019 0 (0.44) 0% 219.00 (0.12) 0%
2020 0 (0.72) 0% 80 (0.33) 0%
2021 0 (1.57) 0% 544 (0.74) 0%
2022 0 (1.19) 0% 656 (0.31) 0%
2023 0 (0.96) 0% 540 (0.58) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV544,618553,758378,837360,5951,837,8071,623,9561,187,4491,569,548718,453436,975452,356387,671187,421166,168
Tổng lợi nhuận trước thuế133,667324,737154,887201,836815,1261,198,861376,334907,181409,801142,176268,31595,66065,00788,709
Lợi nhuận sau thuế 112,200265,385123,787161,948663,320966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,74073,500
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ112,200265,385123,787161,948663,320966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,74073,500
Tổng tài sản19,606,32518,217,83210,607,61410,280,91719,606,3259,086,8128,148,0704,729,5852,114,8641,766,2411,530,2851,323,4151,092,898939,510
Tổng nợ3,561,5842,285,2911,492,3821,289,4733,561,584257,315284,996967,910365,749345,550425,966398,849294,833163,382
Vốn chủ sở hữu16,044,74115,932,5419,115,2328,991,44516,044,7418,829,4977,863,0743,761,6751,749,1151,420,6911,104,319924,566798,066776,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |