CTCP Chứng khoán VIX (vix)

16.45
-0.35
(-2.08%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,101,4863,221,8251,976,150979,684544,6188,279,1451,837,8071,623,9561,187,4491,569,548718,453436,975452,356387,671187,421
Giá vốn hàng bán314,71150,461288,625467,829376,4541,121,626899,471393,589754,823597,401284,725236,900149,280214,89283,189
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,786,7753,171,3641,687,525511,855168,1647,157,519938,3361,230,367432,626972,147433,728200,075303,076172,779104,232
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,609,2033,048,3221,602,476465,135133,6666,725,136814,8481,198,198376,327907,994397,044139,498257,44691,97664,386
Tổng lợi nhuận trước thuế1,601,3683,047,9321,602,507465,205133,6676,717,012815,1261,198,861376,334907,181409,801142,176268,31595,66065,007
Lợi nhuận sau thuế 1,286,7112,449,4231,301,611372,277112,2005,410,022663,320966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,740
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,286,7112,449,4231,301,611372,277112,2005,410,022663,320966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,740
Tổng tài sản ngắn hạn34,112,18631,490,79324,339,76920,563,91619,558,15534,112,18619,558,1559,041,9168,120,7264,711,5502,098,6301,728,8101,492,7601,282,432988,147
Tiền mặt2,049,092909,9031,053,870487,051693,5282,049,092693,528139,5401,349,90780,41955,552152,0413,94013,9275,220
Đầu tư tài chính ngắn hạn30,584,12029,474,03423,040,74219,613,20218,710,23530,584,12018,710,2358,796,5316,683,3474,587,8932,010,3091,359,7951,451,9781,209,930742,463
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn54,86143,88045,42946,82248,17054,86148,17044,89627,34418,03516,23337,43137,52540,982104,752
Tài sản cố định31,72320,59422,22623,44424,64431,72324,64424,0763,5002,4522,2442,2134,6659,21512,607
Đầu tư tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,50053,079
Tổng tài sản34,167,04731,534,67324,385,19820,610,73919,606,32534,167,04719,606,3259,086,8128,148,0704,729,5852,114,8641,766,2411,530,2851,323,4151,092,898
Tổng nợ12,712,28411,366,6216,666,5694,193,7213,561,58412,712,2843,561,584257,315284,996967,910365,749345,550425,966398,849294,833
Vốn chủ sở hữu21,454,76320,168,05217,718,62916,417,01816,044,74121,454,76316,044,7418,829,4977,863,0743,761,6751,749,1151,420,6911,104,319924,566798,066

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.53K0.90K1.44K0.54K2.68K2.57K1K2.67K1.06K0.77K1.10K2.64K
Giá cuối kỳ22.50K9.38K13.03K4.31K15K6.68K1.48K2.14K2.07K1.02K1.12K2.32K
Giá / EPS (PE)6.37 (lần)10.41 (lần)9.03 (lần)8.04 (lần)5.60 (lần)2.60 (lần)1.48 (lần)0.80 (lần)1.95 (lần)1.33 (lần)1.02 (lần)0.88 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.16 (lần)3.76 (lần)5.37 (lần)2.11 (lần)2.62 (lần)1.19 (lần)0.39 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.38 (lần)0.45 (lần)0.50 (lần)
Giá sổ sách14.01K21.79K13.19K13.51K13.70K13.70K12.24K13.64K12.56K11.38K11.63K12.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.61 (lần)0.43 (lần)0.99 (lần)0.32 (lần)1.09 (lần)0.49 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,531 (Mi)736 (Mi)669 (Mi)582 (Mi)275 (Mi)128 (Mi)116 (Mi)81 (Mi)74 (Mi)70 (Mi)67 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.84%99.75%99.51%99.66%99.62%99.23%97.88%97.55%96.90%90.42%88.85%97.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.16%0.25%0.49%0.34%0.38%0.77%2.12%2.45%3.10%9.58%11.15%2.71%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.21%18.17%2.83%3.50%20.47%17.29%19.56%27.84%30.14%26.98%17.39%10.53%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu59.25%22.20%2.91%3.62%25.73%20.91%24.32%38.57%43.14%36.94%21.05%11.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.79%81.83%97.17%96.50%79.53%82.71%80.44%72.16%69.86%73.02%82.61%89.47%
6/ Thanh toán hiện hành287.25%563.23%4,845.28%2,850.90%1,048.71%1,653.64%812.26%483.77%1,915.54%364.38%596.78%923.96%
7/ Thanh toán nhanh287.25%563.23%4,845.28%2,850.90%1,048.71%1,653.64%812.26%483.77%1,915.54%364.38%596.78%923.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn17.25%19.97%74.78%473.90%17.90%43.77%71.43%1.28%20.80%1.92%89.34%109.13%
9/ Vòng quay Tổng tài sản24.23%9.37%17.87%14.57%33.19%33.97%24.74%29.56%29.29%17.15%17.69%32.06%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn24.27%9.40%17.96%14.62%33.31%34.23%25.28%30.30%30.23%18.97%19.91%32.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.59%11.45%18.39%15.10%41.72%41.08%30.76%40.96%41.93%23.48%21.41%35.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần65.35%36.09%59.51%26.27%46.88%45.71%26.63%47.87%20.20%28.67%44.23%56.91%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)15.83%3.38%10.64%3.83%15.56%15.53%6.59%14.15%5.92%4.92%7.82%18.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)25.22%4.13%10.95%3.97%19.56%18.78%8.19%19.61%8.47%6.73%9.47%20.39%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)482%74%246%41%123%115%49%145%36%65%127%285%
Tăng trưởng doanh thu350.49%13.17%36.76%-24.34%118.46%64.42%-3.40%16.69%106.85%12.79%19.22%%
Tăng trưởng Lợi nhuận715.60%-31.36%209.77%-57.60%124.02%182.22%-46.26%176.57%45.71%-26.88%-7.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả256.93%1,284.13%-9.71%-70.56%164.64%5.85%-18.88%6.80%35.28%80.46%256.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu33.72%81.72%12.29%109.03%115.06%23.12%28.65%19.44%15.85%2.83%99.55%%
Tăng trưởng Tổng tài sản74.27%115.77%11.52%72.28%123.64%19.74%15.42%15.63%21.09%16.33%116.12%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |