CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

3.74
0.11
(3.03%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,19138,57933,7199,15812,27918,3688,8286,73826,9312,79133,99312,40927,83563,55135,77535,388150,88829,36399,42811,574
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,9819401,920
3. Doanh thu thuần (1)-(2)53,19138,57933,7199,15812,27918,3688,8286,73826,9312,79133,9939,42827,83563,55134,83535,388148,96829,36399,42811,574
4. Giá vốn hàng bán43,01638,19725,0348,93413,65511,6538,6596,1414,4872,97812,3825,2689,29530,11516,2066,65763,47115,42649,2359,419
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,1753828,685224-1,3766,71516959722,443-18621,6114,15918,54033,43718,63028,73185,49713,93750,1932,156
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,6965,2886,6316,7148,383355,7288,1297,69643,8657,48515,1187,7127,4645,0573,8262,10363,897455565561
7. Chi phí tài chính9,1177,3676,7876,04413,09590,31121,99913,19623,66714,29216,69914,20412,1548,9038,9636,94011,1287,7438,3248,005
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,3676,7876,0448,61114,31121,99913,19623,634142,91216,37014,15612,0148,7888,6756,31211,1287,7438,3198,005
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-182-115-108-111-260-139-92-68-586-50-112359-645-942725483272071,168-308
9. Chi phí bán hàng13040,1762,317311,4636,5197511,55214,2023,5332,607
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,0319,2549,98410,41213,12010,1929,9739,96117,93613,93213,47914,12814,19113,63410,99414,34915,23212,9168,53215,026
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,460-11,065-1,693-9,629-19,468221,626-23,766-14,93124,120-20,9754,121-16,132-2,4489,3442,0208,542109,159-9,59432,462-20,622
12. Thu nhập khác2,6528591,5204356484658542221972807,53411,87122160616,1526592,60926583818
13. Chi phí khác4232262212911-1,2691,29220241,149178,315784
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,6108591,488433264657252221962798,80310,5791860215,002641-5,70626-201818
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)149-10,207-204-9,195-19,442222,090-23,040-14,70924,316-20,69512,924-5,553-2,4309,94617,0239,183103,453-9,56832,261-19,804
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành106-8,68237,484181001,330-1,0235,894398-2234,0514,7074,40918,850918,6413
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại485-443331561,288370-3780-39208-350162928-1,2551642,207-270-3,276
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)495-38333-8,52638,771388621,410-1,0626,10248-614,9783,4524,57321,057-1795,3653
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-346-10,169-238-9,198-10,916183,319-23,428-14,77222,906-19,6336,823-5,601-2,3694,96813,5714,61082,396-9,38926,897-19,807
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3-2-5-72-2-3316-22741738213550-11-25
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-343-10,167-232-9,192-10,918183,321-23,425-14,77522,891-19,6326,796-5,606-2,3864,93013,5494,57582,346-9,37926,922-19,807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |