CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

3.74
0.11
(3.03%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh134,64847,40476,124162,550292,478277,705162,544706,2191,382,042429,249259,140281,382423,247121,764101,06090,087942,445338,478328,278229,924
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,9819401,9209,0781,58419,3476,54510,9876,02763410,6221,109
3. Doanh thu thuần (1)-(2)134,64847,40473,143161,610290,558268,627162,544706,2191,382,042429,249259,140279,798403,900115,21890,07384,060941,812327,856327,169229,924
4. Giá vốn hàng bán115,18143,84229,52262,268138,775160,44676,858379,7021,107,996347,868199,813245,563347,30591,95674,41066,048833,437235,714222,365188,952
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,4673,56243,62199,342151,782108,18085,687326,517274,04681,38159,32634,23556,59423,26215,66318,012108,37592,141104,80440,973
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,328379,93773,36417,44768,6512,1271,2421275,0503434195,77413,72613,5998,58629,27617,71225,8265,878
7. Chi phí tài chính29,315178,93468,86236,32438,49528,0939,73922,81419,10911,43519,29213,66227,16719,14118,46711,67021,25929,930905854
-Trong đó: Chi phí lãi vay20,19858,11668,45135,48135,19626,6799,43319,18519,109-7,05317,5409,60825,01314,7337,52611,29115,81815,867
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-515-641427811,2098101723,857
9. Chi phí bán hàng1302,34810,28517,0486557663,7824,8218905,3855,8465,3645,74010,86010,0155,6873,9998,7947,622
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,68245,71159,47553,37251,64156,36058,14060,01731,85933,60528,72620,10820,84917,95331,60036,25832,56244,05373,12228,992
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-24,847158,214-13,27216,889114,45826,00919,145183,888223,30835,7956,34339316,940-5,972-36,679-10,65566,57839,98627,8603,505
12. Thu nhập khác5,4662,18919,87917,6372,8122,27028,7449,42523,900216,982457,1135,6097,55917,53681,94927,18650,3181,6984,582106
13. Chi phí khác767521,5461,6557,8752,8502,6821,8914,775143,769313,370241,8653,31236,4924,9538,3867202,54095
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,3901,43818,33315,982-5,063-58026,0627,53519,12573,213143,7435,5855,69414,22445,45722,23341,9329782,04212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-19,457159,6525,06132,871109,39525,42945,207191,423242,432109,008150,0865,97822,6348,2528,77811,578108,51040,96429,9023,516
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1627,9215,97913,16827,36611,78215,07143,24047,04822,53046,7855,0953,8004,4402,0156,79753,30612,84811,877839
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4782,234-97-75-1,3392331,6704,6985,632-5,316-2,0615,298-1,8692,944-2,612-31,163892
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)49430,1565,88213,09326,02711,78215,30444,91051,74628,16341,4703,0349,0982,5714,9594,18522,14412,84811,8771,731
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-19,951129,496-82219,77883,36813,64729,903146,513190,68680,846108,6162,94413,5375,6813,8207,39386,36728,11618,0251,785
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-17-273011216035-27,261-1,349-2,255
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-19,934129,522-85219,66683,20813,64429,898146,515190,68680,846108,6162,9446,2767,0303,8209,64886,36728,11618,0251,785

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |