CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

3.74
0.11
(3.03%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,19138,57933,7199,15812,279134,64847,40476,124162,550292,478277,705162,544706,2191,382,042429,249
Giá vốn hàng bán43,01638,19725,0348,93413,655115,18143,84229,52262,268138,775160,44676,858379,7021,107,996347,868
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,1753828,685224-1,37619,4673,56243,62199,342151,782108,18085,687326,517274,04681,381
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,460-11,065-1,693-9,629-19,468-24,847158,214-13,27216,889114,45826,00919,145183,888223,30835,795
Tổng lợi nhuận trước thuế149-10,207-204-9,195-19,442-19,457159,6525,06132,871109,39525,42945,207191,423242,432109,008
Lợi nhuận sau thuế -346-10,169-238-9,198-10,916-19,951129,496-82219,77883,36813,64729,903146,513190,68680,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-343-10,167-232-9,192-10,918-19,934129,522-85219,66683,20813,64429,898146,515190,68680,846
Tổng tài sản ngắn hạn1,229,5551,095,8561,130,6131,135,7481,335,9921,229,5551,305,7691,907,5151,835,8001,642,8961,787,9061,479,4261,724,0201,564,0481,564,987
Tiền mặt33,67727,16745,056132,167189,92733,677183,48720,69987,088105,8255,65437,13547,23974,72061,346
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,4406,4406,4406,4401326,4406,4401321321322,1325,132132132132
Hàng tồn kho192,730197,814197,686206,655234,077192,730206,5271,071,9451,021,165418,723760,234523,183558,075821,2281,005,051
Tài sản dài hạn726,878777,464775,461622,930594,780726,878626,108458,817407,057408,159302,346302,193350,225364,475183,126
Tài sản cố định12,00612,65112,43813,07513,53312,00613,53315,07914,36510,93814,02218,90519,35417,65819,625
Đầu tư tài chính dài hạn133,653135,836132,950133,058133,251133,653133,169135,810185,041177,45945,15126,80934,79726,94014,592
Tổng tài sản1,956,4331,873,3211,906,0741,758,6781,930,7721,956,4331,931,8772,366,3312,242,8562,051,0552,090,2531,781,6202,074,2451,928,5231,748,113
Tổng nợ928,736844,913870,297675,286833,536928,736839,2861,345,9151,220,933982,5791,051,160766,5721,022,860971,0661,095,881
Vốn chủ sở hữu1,027,6971,028,4081,035,7771,083,3921,097,2361,027,6971,092,5911,020,4161,021,9231,068,4761,039,0931,015,0481,051,384957,457652,232

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K1.36KK0.21K0.87K0.14K0.31K1.91K3.60K1.53K2.40K0.10K0.21K0.25K0.14K0.35K4.30K1.40K0.90K0.09K
Giá cuối kỳ4.53K7.05K8K3.76K11.99K4.18K3.30K3.50K5.25K2.83K3.61K2.58K2.09K1.01K0.95K4.89K10.88K30K30K30K
Giá / EPS (PE) (lần)5.19 (lần) (lần)18.23 (lần)13.74 (lần)29.21 (lần)10.53 (lần)1.84 (lần)1.46 (lần)1.85 (lần)1.51 (lần)26.47 (lần)10.06 (lần)3.98 (lần)6.89 (lần)14.05 (lần)2.53 (lần)21.43 (lần)33.43 (lần)337.53 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.21 (lần)14.18 (lần)10.02 (lần)2.21 (lần)3.91 (lần)1.44 (lần)1.94 (lần)0.38 (lần)0.20 (lần)0.35 (lần)0.63 (lần)0.28 (lần)0.15 (lần)0.23 (lần)0.26 (lần)1.50 (lần)0.23 (lần)1.78 (lần)1.84 (lần)2.62 (lần)
Giá sổ sách10.78K11.46K10.70K10.72K11.20K10.90K10.64K13.68K18.07K12.31K13.15K16.14K18.09K19.24K18.89K18.77K12.99K10.44K8.86K6.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.42 (lần)0.62 (lần)0.75 (lần)0.35 (lần)1.07 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.23 (lần)0.27 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.26 (lần)0.84 (lần)2.87 (lần)3.39 (lần)4.94 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)77 (Mi)53 (Mi)53 (Mi)45 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản62.85%67.59%80.61%81.85%80.10%85.54%83.04%83.12%81.10%89.52%91.87%96.81%95.43%94.88%86.35%82.85%83.47%92.36%90.94%97.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản37.15%32.41%19.39%18.15%19.90%14.46%16.96%16.88%18.90%10.48%8.13%3.19%4.57%5.12%13.65%17.15%16.53%7.64%9.06%2.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.47%43.44%56.88%54.44%47.91%50.29%43.03%49.31%50.35%62.69%64.36%71.53%69.50%70.23%69.16%65.58%79.88%86.73%84.94%84.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu90.37%76.82%131.90%119.47%91.96%101.16%75.52%97.29%101.42%168.02%180.61%251.31%227.87%235.90%224.22%190.51%397.03%653.75%564.02%539.14%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.53%56.56%43.12%45.56%52.09%49.71%56.97%50.69%49.65%37.31%35.64%28.47%30.50%29.77%30.84%34.42%20.12%13.27%15.06%15.65%
6/ Thanh toán hiện hành132.63%156.63%141.86%150.42%167.29%170.17%195.42%168.69%198.46%186.14%189.12%191.36%147.99%158.67%212.88%156.54%111.31%143.53%141.94%119.35%
7/ Thanh toán nhanh111.84%131.86%62.14%66.75%124.65%97.81%126.31%114.08%94.25%66.60%53.01%16.06%18.19%23.50%33.78%28.36%27.56%25.51%23.26%20.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.63%22.01%1.54%7.14%10.78%0.54%4.91%4.62%9.48%7.30%25.67%0.67%0.14%0.33%0.31%0.97%1.67%5.44%8.83%3.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản6.88%2.45%3.22%7.25%14.26%13.29%9.12%34.05%71.66%24.55%15.49%16.43%23.63%6.80%5.95%5.96%72.67%21.41%27.78%29.50%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn10.95%3.63%3.99%8.85%17.80%15.53%10.99%40.96%88.36%27.43%16.86%16.97%24.76%7.17%6.89%7.20%87.06%23.18%30.55%30.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu13.10%4.34%7.46%15.91%27.37%26.73%16.01%67.17%144.35%65.81%43.48%57.71%77.46%22.84%19.30%17.32%361.18%161.40%184.46%188.56%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho59.76%21.23%2.75%6.10%33.14%21.10%14.69%68.04%134.92%34.61%18.07%16.17%23.16%6.35%6.03%6.44%102.32%19.64%24.75%30.08%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-14.80%273.23%-1.12%12.10%28.45%4.91%18.39%20.75%13.80%18.83%41.91%1.05%1.48%5.77%3.78%10.71%9.16%8.31%5.49%0.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%6.70%%0.88%4.06%0.65%1.68%7.06%9.89%4.62%6.49%0.17%0.35%0.39%0.23%0.64%6.66%1.78%1.53%0.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%11.85%%1.92%7.79%1.31%2.95%13.94%19.92%12.40%18.22%0.60%1.15%1.32%0.73%1.85%33.10%13.41%10.13%1.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-17%295%-3%32%60%9%39%39%17%23%54%1%2%8%5%15%10%12%8%1%
Tăng trưởng doanh thu184.04%-37.73%-53.17%-44.42%5.32%70.85%-76.98%-48.90%221.97%65.64%-7.90%-33.52%247.60%20.49%12.18%-90.44%178.44%3.11%42.78%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-115.39%-15,302.11%-104.33%-76.37%509.85%-54.36%-79.59%-23.16%135.86%-25.57%3,589.40%-53.09%-10.73%84.03%-60.41%-88.83%207.18%55.98%909.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.66%-37.64%10.24%24.26%-6.52%37.12%-25.06%5.33%-11.39%1.80%-12.14%-1.59%-1.01%7.13%18.47%-4.34%-24.44%36.58%52.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.94%7.07%-0.15%-4.36%2.83%2.37%-3.46%9.81%46.80%9.43%22.25%-10.77%2.48%1.83%0.66%99.35%24.42%17.84%45.95%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.27%-18.36%5.51%9.35%-1.88%17.32%-14.11%7.56%10.32%4.52%-2.35%-4.39%0.03%5.49%12.34%16.52%-17.95%33.76%51.64%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |