CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

4.38
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.38
4.38
4.38
4.38
0
11.5K
1.4K
3.7x
0.5x
7% # 12%
1.5
496 Bi
95 Mi
234,213
9.1 - 5.2
834 Bi
1,097 Bi
76.0%
56.83%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.25 11,000 4.39 500
4.20 300 4.43 100
4.11 1,000 4.49 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 142.00 (1.50) 32.2%
VHM 106.90 (2.60) 31.7%
VRE 29.85 (0.75) 6.9%
BCM 66.10 (0.10) 6.9%
KDH 27.05 (0.15) 3.3%
NVL 12.10 (0.20) 2.9%
KSF 70.90 (0.80) 2.3%
KBC 34.15 (0.05) 2.2%
VPI 53.30 (0.20) 1.9%
PDR 17.50 (0.05) 1.7%
DXG 15.45 (0.25) 1.6%
TCH 15.40 (-0.10) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 29.20 (0.20) 1.3%
SJS 53.80 (0.00) 1.2%
DIG 16.15 (0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 873.10 (1.38) 0% 170.08 (0.19) 0%
2018 880.92 (0.71) 0% 165.40 (0.15) 0%
2019 0 (0.16) 0% 156.46 (0.03) 0%
2020 260.36 (0.28) 0% 77.53 (0.01) 0%
2021 0 (0.29) 0% 73.30 (0.08) 0%
2022 279.80 (0.16) 0% 85.70 (0.02) 0%
2023 244.10 (0.01) 0% 69.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,27918,3688,8286,73846,21376,124162,550292,478277,705162,544706,2191,382,042429,249259,140
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,442222,090-23,040-14,709164,8995,06132,871109,39525,42945,207191,423242,432109,008150,086
Lợi nhuận sau thuế -10,916183,319-23,428-14,772134,203-82219,77883,36813,64729,903146,513190,68680,846108,616
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,918183,321-23,425-14,775134,203-85219,66683,20813,64429,898146,515190,68680,846108,616
Tổng tài sản1,930,7722,138,6822,384,9112,400,0731,930,7722,366,3312,242,8562,051,0552,090,2531,781,6202,074,2451,928,5231,748,1131,672,577
Tổng nợ833,536983,1501,402,6951,394,429833,5361,345,9151,220,933982,5791,051,160766,5721,022,860971,0661,095,8811,076,537
Vốn chủ sở hữu1,097,2361,155,532982,2161,005,6441,097,2361,020,4161,021,9231,068,4761,039,0931,015,0481,051,384957,457652,232596,040


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |