CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

3.74
0.11
(3.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.63
3.76
3.78
3.63
136,400
11.5K
1.4K
3.7x
0.5x
7% # 12%
1.5
496 Bi
95 Mi
234,213
9.1 - 5.2
834 Bi
1,097 Bi
76.0%
56.83%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.66 1,600 3.73 100
3.65 100 3.74 4,000
3.64 200 3.75 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 3.76 0.13 500 500
09:44 3.76 0.13 5,000 5,500
09:46 3.76 0.13 800 6,300
09:50 3.76 0.13 5,000 11,300
09:51 3.77 0.14 9,800 21,100
09:53 3.77 0.14 10,000 31,100
09:54 3.76 0.13 15,200 46,300
09:55 3.78 0.15 100 46,400
09:57 3.76 0.13 10,100 56,500
10:35 3.70 0.07 200 56,700
10:46 3.65 0.02 14,000 70,700
10:47 3.64 0.01 10,200 80,900
10:53 3.64 0.01 500 81,400
11:14 3.70 0.07 400 81,800
11:15 3.70 0.07 2,600 84,400
11:22 3.65 0.02 100 84,500
11:23 3.63 0 25,000 109,500
13:22 3.64 0.01 300 109,800
13:24 3.64 0.01 100 109,900
13:32 3.63 0 200 110,100
13:35 3.63 0 5,100 115,200
13:36 3.63 0 100 115,300
13:55 3.66 0.03 100 115,400
13:56 3.66 0.03 5,100 120,500
13:57 3.70 0.07 5,000 125,500
14:10 3.76 0.13 10,600 136,100
14:26 3.74 0.11 300 136,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 873.10 (1.38) 0% 170.08 (0.19) 0%
2018 880.92 (0.71) 0% 165.40 (0.15) 0%
2019 0 (0.16) 0% 156.46 (0.03) 0%
2020 260.36 (0.28) 0% 77.53 (0.01) 0%
2021 0 (0.29) 0% 73.30 (0.08) 0%
2022 279.80 (0.16) 0% 85.70 (0.02) 0%
2023 244.10 (0.01) 0% 69.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,19138,57933,7199,158134,64847,40476,124162,550292,478277,705162,544706,2191,382,042429,249
Tổng lợi nhuận trước thuế149-10,207-204-9,195-19,457159,6525,06132,871109,39525,42945,207191,423242,432109,008
Lợi nhuận sau thuế -346-10,169-238-9,198-19,951129,496-82219,77883,36813,64729,903146,513190,68680,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-343-10,167-232-9,192-19,934129,522-85219,66683,20813,64429,898146,515190,68680,846
Tổng tài sản1,956,4331,873,3211,906,0741,758,6781,956,4331,931,8772,366,3312,242,8562,051,0552,090,2531,781,6202,074,2451,928,5231,748,113
Tổng nợ928,736844,913870,297675,286928,736839,2861,345,9151,220,933982,5791,051,160766,5721,022,860971,0661,095,881
Vốn chủ sở hữu1,027,6971,028,4081,035,7771,083,3921,027,6971,092,5911,020,4161,021,9231,068,4761,039,0931,015,0481,051,384957,457652,232


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |