CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

3.68
-0.02
(-0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.69
3.69
3.58
25,300
11.5K
1.4K
3.7x
0.5x
7% # 12%
1.5
496 Bi
95 Mi
234,213
9.1 - 5.2
834 Bi
1,097 Bi
76.0%
56.83%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.61 3,000 3.68 3,200
3.60 100 3.69 6,000
3.59 200 3.70 15,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:54 3.69 -0.01 1,000 1,000
10:55 3.69 -0.01 5,000 6,000
11:10 3.60 -0.10 8,500 14,500
11:11 3.58 -0.12 900 15,400
13:19 3.68 -0.02 100 15,500
13:34 3.68 -0.02 1,000 16,500
13:45 3.63 -0.07 1,000 17,500
13:47 3.59 -0.11 5,700 23,200
14:10 3.60 -0.10 1,000 24,200
14:28 3.61 -0.09 1,000 25,200
14:45 3.68 -0.02 100 25,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 873.10 (1.38) 0% 170.08 (0.19) 0%
2018 880.92 (0.71) 0% 165.40 (0.15) 0%
2019 0 (0.16) 0% 156.46 (0.03) 0%
2020 260.36 (0.28) 0% 77.53 (0.01) 0%
2021 0 (0.29) 0% 73.30 (0.08) 0%
2022 279.80 (0.16) 0% 85.70 (0.02) 0%
2023 244.10 (0.01) 0% 69.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,19138,57933,7199,158134,64847,40476,124162,550292,478277,705162,544706,2191,382,042429,249
Tổng lợi nhuận trước thuế149-10,207-204-9,195-19,457159,6525,06132,871109,39525,42945,207191,423242,432109,008
Lợi nhuận sau thuế -346-10,169-238-9,198-19,951129,496-82219,77883,36813,64729,903146,513190,68680,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-343-10,167-232-9,192-19,934129,522-85219,66683,20813,64429,898146,515190,68680,846
Tổng tài sản1,956,4331,873,3211,906,0741,758,6781,956,4331,931,8772,366,3312,242,8562,051,0552,090,2531,781,6202,074,2451,928,5231,748,113
Tổng nợ928,736844,913870,297675,286928,736839,2861,345,9151,220,933982,5791,051,160766,5721,022,860971,0661,095,881
Vốn chủ sở hữu1,027,6971,028,4081,035,7771,083,3921,027,6971,092,5911,020,4161,021,9231,068,4761,039,0931,015,0481,051,384957,457652,232


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |