CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

7.95
0.08
(1.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.87
8.09
8.09
7.93
366,700
10.6k
0k
0 lần
0.8 lần
0% # 0%
2.1
758 tỷ
95 triệu
390,849
11.1 - 5.8
1,394 tỷ
1,006 tỷ
138.7%
41.90%
4 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.95 11,900 7.99 1,100
7.93 2,200 8.00 35,200
7.91 3,000 8.01 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (77 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 45.55 (0.05) 22.2%
VHM 40.55 (0.20) 21.8%
BCM 64.20 (1.10) 8.3%
VRE 23.00 (-0.15) 6.7%
KDH 36.95 (0.35) 3.6%
NVL 14.40 (-0.05) 3.5%
KBC 31.60 (0.60) 3.0%
PDR 26.55 (0.05) 2.4%
DIG 29.20 (-0.10) 2.2%
NLG 45.90 (0.80) 2.1%
HUT 18.60 (0.40) 1.9%
VPI 58.50 (-0.20) 1.8%
TCH 19.60 (0.30) 1.7%
DXG 17.40 (-0.10) 1.6%
KSF 40.60 (0.30) 1.5%
HDG 33.80 (0.85) 1.2%
CEO 19.20 (0.00) 1.2%
KOS 38.75 (0.05) 1.0%
SZC 42.90 (0.55) 1.0%
SJS 65.80 (-0.80) 0.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 8.09 0.22 200 200
09:24 7.93 0.06 100 300
09:25 8.09 0.22 20,100 20,400
09:27 8.01 0.14 300 20,700
09:28 8.01 0.14 2,000 22,700
09:29 8.01 0.14 18,000 40,700
09:30 8.01 0.14 18,200 58,900
09:32 8.01 0.14 16,000 74,900
09:37 8.01 0.14 3,800 78,700
09:45 8.01 0.14 1,000 79,700
09:50 8.01 0.14 900 80,600
09:51 8.01 0.14 1,900 82,500
09:53 8.01 0.14 14,800 97,300
09:54 8.04 0.17 5,300 102,600
09:55 8.04 0.17 100 102,700
09:56 8.04 0.17 1,000 103,700
09:58 8 0.13 10,800 114,500
10:10 8 0.13 25,200 139,700
10:11 8.02 0.15 4,000 143,700
10:12 8 0.13 2,400 146,100
10:14 7.99 0.12 1,100 147,200
10:15 7.99 0.12 200 147,400
10:17 7.99 0.12 3,400 150,800
10:18 8 0.13 4,400 155,200
10:21 8 0.13 4,300 159,500
10:22 8.02 0.15 400 159,900
10:25 8 0.13 5,000 164,900
10:27 8 0.13 8,600 173,500
10:31 8 0.13 7,700 181,200
10:35 8 0.13 2,300 183,500
10:40 8 0.13 400 183,900
10:41 8.02 0.15 5,000 188,900
10:45 8 0.13 500 189,400
10:47 8 0.13 500 189,900
10:53 8 0.13 3,900 193,800
11:10 8 0.13 4,200 198,000
11:11 7.99 0.12 3,000 201,000
11:14 7.99 0.12 2,900 203,900
11:19 7.99 0.12 100 204,000
11:21 8 0.13 1,800 205,800
13:10 7.99 0.12 17,500 223,300
13:11 8 0.13 8,300 231,600
13:12 8 0.13 2,500 234,100
13:13 8 0.13 100 234,200
13:17 8 0.13 400 234,600
13:21 8 0.13 1,200 235,800
13:26 8 0.13 6,600 242,400
13:27 8 0.13 100 242,500
13:28 7.99 0.12 8,400 250,900
13:31 7.98 0.11 5,000 255,900
13:33 7.98 0.11 700 256,600
13:34 7.98 0.11 1,000 257,600
13:36 7.98 0.11 300 257,900
13:37 8 0.13 5,000 262,900
13:41 8 0.13 2,800 265,700
13:45 8 0.13 2,000 267,700
13:46 8 0.13 6,000 273,700
13:47 8 0.13 200 273,900
13:48 8 0.13 200 274,100
13:49 7.99 0.12 2,900 277,000
13:51 8 0.13 500 277,500
13:52 8 0.13 4,500 282,000
13:54 8 0.13 13,500 295,500
13:55 8.01 0.14 29,900 325,400
13:58 8.01 0.14 300 325,700
14:10 8.01 0.14 1,500 327,200
14:13 8 0.13 1,400 328,600
14:15 8.01 0.14 100 328,700
14:16 8 0.13 2,400 331,100
14:17 8 0.13 1,300 332,400
14:18 8 0.13 200 332,600
14:19 8 0.13 400 333,000
14:21 8 0.13 300 333,300
14:22 8 0.13 100 333,400
14:23 8 0.13 100 333,500
14:25 8 0.13 200 333,700
14:27 7.99 0.12 500 334,200
14:44 7.95 0.08 32,500 366,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 873.10 (1.38) 0% 170.08 (0.19) 0%
2018 880.92 (0.71) 0% 165.40 (0.15) 0%
2019 0 (0.16) 0% 156.46 (0.03) 0%
2020 260.36 (0.28) 0% 77.53 (0.01) 0%
2021 0 (0.29) 0% 73.30 (0.08) 0%
2022 279.80 (0.16) 0% 85.70 (0.02) 0%
2023 244.10 (0.01) 0% 69.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV6,73826,9312,79133,99376,124162,550292,478277,705162,544706,2191,382,042429,249259,140281,382
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,70924,316-20,69512,9245,06132,871109,39525,42945,207191,423242,432109,008150,0865,978
Lợi nhuận sau thuế -14,77222,906-19,6336,823-82219,77883,36813,64729,903146,513190,68680,846108,6162,944
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,77522,891-19,6326,796-85219,66683,20813,64429,898146,515190,68680,846108,6162,944
Tổng tài sản2,400,0732,367,8352,397,7912,302,2692,366,3312,242,8562,051,0552,090,2531,781,6202,074,2451,928,5231,748,1131,672,5771,712,821
Tổng nợ1,394,4291,342,1031,394,5131,279,3561,345,9151,220,933982,5791,051,160766,5721,022,860971,0661,095,8811,076,5371,225,262
Vốn chủ sở hữu1,005,6441,025,7321,003,2791,022,9131,020,4161,021,9231,068,4761,039,0931,015,0481,051,384957,457652,232596,040487,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc