CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

3.98
-0.02
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
3.96
183,000
11.5K
1.4K
3.7x
0.5x
7% # 12%
1.5
496 Bi
95 Mi
234,213
9.1 - 5.2
834 Bi
1,097 Bi
76.0%
56.83%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.97 1,800 3.98 11,000
3.96 100 3.99 15,000
3.95 2,600 4.00 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4 0 2,000 2,000
09:16 3.98 -0.02 17,000 19,000
09:26 3.97 -0.03 200 19,200
09:34 3.98 -0.02 1,500 20,700
09:37 3.98 -0.02 1,000 21,700
09:42 3.98 -0.02 100 21,800
09:52 3.99 -0.01 200 22,000
10:10 3.97 -0.03 51,900 73,900
10:11 4 0 400 74,300
10:13 3.99 -0.01 300 74,600
10:17 3.99 -0.01 200 74,800
10:37 3.97 -0.03 3,300 78,100
10:54 4 0 100 78,200
11:10 3.99 -0.01 5,200 83,400
11:12 3.98 -0.02 500 83,900
11:15 3.98 -0.02 400 84,300
11:18 3.98 -0.02 1,000 85,300
11:19 3.97 -0.03 300 85,600
11:21 3.97 -0.03 600 86,200
11:28 3.98 -0.02 2,000 88,200
11:29 3.98 -0.02 600 88,800
13:10 3.98 -0.02 19,300 108,100
13:19 3.98 -0.02 47,200 155,300
13:21 3.99 -0.01 7,300 162,600
13:22 3.99 -0.01 1,500 164,100
13:24 3.98 -0.02 200 164,300
13:26 3.98 -0.02 1,400 165,700
13:55 3.98 -0.02 1,000 166,700
13:57 3.97 -0.03 200 166,900
14:10 3.98 -0.02 7,200 174,100
14:18 3.98 -0.02 5,000 179,100
14:23 3.98 -0.02 2,000 181,100
14:25 3.97 -0.03 300 181,400
14:28 3.98 -0.02 500 181,900
14:29 3.98 -0.02 100 182,000
14:45 3.98 -0.02 1,000 183,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 873.10 (1.38) 0% 170.08 (0.19) 0%
2018 880.92 (0.71) 0% 165.40 (0.15) 0%
2019 0 (0.16) 0% 156.46 (0.03) 0%
2020 260.36 (0.28) 0% 77.53 (0.01) 0%
2021 0 (0.29) 0% 73.30 (0.08) 0%
2022 279.80 (0.16) 0% 85.70 (0.02) 0%
2023 244.10 (0.01) 0% 69.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,19138,57933,7199,158134,64847,40476,124162,550292,478277,705162,544706,2191,382,042429,249
Tổng lợi nhuận trước thuế149-10,207-204-9,195-19,457159,6525,06132,871109,39525,42945,207191,423242,432109,008
Lợi nhuận sau thuế -346-10,169-238-9,198-19,951129,496-82219,77883,36813,64729,903146,513190,68680,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-343-10,167-232-9,192-19,934129,522-85219,66683,20813,64429,898146,515190,68680,846
Tổng tài sản1,956,4331,873,3211,906,0741,758,6781,956,4331,931,8772,366,3312,242,8562,051,0552,090,2531,781,6202,074,2451,928,5231,748,113
Tổng nợ928,736844,913870,297675,286928,736839,2861,345,9151,220,933982,5791,051,160766,5721,022,860971,0661,095,881
Vốn chủ sở hữu1,027,6971,028,4081,035,7771,083,3921,027,6971,092,5911,020,4161,021,9231,068,4761,039,0931,015,0481,051,384957,457652,232


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |