CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

4.15
0.05
(1.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.10
4.18
4.10
121,800
11.5K
1.4K
3.7x
0.5x
7% # 12%
1.5
496 Bi
95 Mi
234,213
9.1 - 5.2
834 Bi
1,097 Bi
76.0%
56.83%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.15 2,900 4.16 5,000
4.12 1,300 4.17 12,800
4.11 4,600 4.20 7,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 223.00 (-3.00) 32.2%
VHM 161.00 (-3.00) 31.7%
VRE 33.60 (-2.30) 6.9%
BCM 52.00 (-1.00) 6.9%
KDH 23.75 (-0.50) 3.3%
NVL 16.80 (-0.40) 2.9%
KSF 81.40 (1.40) 2.3%
KBC 32.50 (-1.10) 2.2%
VPI 60.10 (-1.40) 1.9%
PDR 16.35 (0.00) 1.7%
DXG 15.70 (0.25) 1.6%
TCH 16.60 (-0.35) 1.4%
HUT 15.70 (-0.20) 1.3%
NLG 26.40 (-0.10) 1.3%
SJS 57.00 (0.30) 1.2%
DIG 14.45 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.10 0 1,200 1,200
09:33 4.15 0.05 1,500 2,700
09:34 4.15 0.05 100 2,800
09:36 4.15 0.05 400 3,200
09:37 4.15 0.05 800 4,000
09:40 4.15 0.05 1,000 5,000
09:41 4.16 0.06 1,000 6,000
10:10 4.15 0.05 1,400 7,400
10:12 4.15 0.05 500 7,900
10:23 4.15 0.05 500 8,400
10:24 4.14 0.04 10,000 18,400
10:25 4.15 0.05 800 19,200
10:38 4.15 0.05 700 19,900
10:39 4.15 0.05 100 20,000
10:40 4.15 0.05 100 20,100
10:44 4.17 0.07 500 20,600
10:51 4.16 0.06 5,000 25,600
10:55 4.14 0.04 10,000 35,600
10:57 4.14 0.04 300 35,900
10:59 4.16 0.06 5,000 40,900
11:11 4.15 0.05 1,000 41,900
11:12 4.15 0.05 4,000 45,900
11:19 4.15 0.05 3,000 48,900
11:21 4.15 0.05 3,000 51,900
11:23 4.15 0.05 10,000 61,900
13:10 4.17 0.07 8,100 70,000
13:13 4.17 0.07 100 70,100
13:15 4.17 0.07 400 70,500
13:18 4.16 0.06 100 70,600
13:20 4.17 0.07 400 71,000
13:21 4.17 0.07 100 71,100
13:23 4.17 0.07 100 71,200
13:30 4.18 0.08 100 71,300
13:31 4.16 0.06 20,000 91,300
13:33 4.16 0.06 5,000 96,300
13:34 4.16 0.06 500 96,800
13:36 4.16 0.06 3,900 100,700
13:43 4.12 0.02 900 101,600
13:44 4.11 0.01 2,600 104,200
13:46 4.10 0 7,000 111,200
13:47 4.10 0 2,000 113,200
13:48 4.10 0 4,000 117,200
13:53 4.15 0.05 100 117,300
13:55 4.10 0 400 117,700
14:10 4.11 0.01 600 118,300
14:22 4.15 0.05 100 118,400
14:45 4.15 0.05 3,400 121,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 873.10 (1.38) 0% 170.08 (0.19) 0%
2018 880.92 (0.71) 0% 165.40 (0.15) 0%
2019 0 (0.16) 0% 156.46 (0.03) 0%
2020 260.36 (0.28) 0% 77.53 (0.01) 0%
2021 0 (0.29) 0% 73.30 (0.08) 0%
2022 279.80 (0.16) 0% 85.70 (0.02) 0%
2023 244.10 (0.01) 0% 69.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,19138,57933,7199,158134,64847,40476,124162,550292,478277,705162,544706,2191,382,042429,249
Tổng lợi nhuận trước thuế149-10,207-204-9,195-19,457159,6525,06132,871109,39525,42945,207191,423242,432109,008
Lợi nhuận sau thuế -346-10,169-238-9,198-19,951129,496-82219,77883,36813,64729,903146,513190,68680,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-343-10,167-232-9,192-19,934129,522-85219,66683,20813,64429,898146,515190,68680,846
Tổng tài sản1,956,4331,873,3211,906,0741,758,6781,956,4331,931,8772,366,3312,242,8562,051,0552,090,2531,781,6202,074,2451,928,5231,748,113
Tổng nợ928,736844,913870,297675,286928,736839,2861,345,9151,220,933982,5791,051,160766,5721,022,860971,0661,095,881
Vốn chủ sở hữu1,027,6971,028,4081,035,7771,083,3921,027,6971,092,5911,020,4161,021,9231,068,4761,039,0931,015,0481,051,384957,457652,232


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |