CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

2.61
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.61
2.56
2.61
2.56
15,600
10.6K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.1
252 Bi
95 Mi
48,642
5.4 - 2.6
1,007 Bi
1,006 Bi
100.1%
49.97%
35 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.58 100 2.62 3,600
2.57 1,100 2.63 3,000
2.56 800 2.64 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.90 (2.90) 32.2%
VHM 63.40 (-0.50) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.65 (-0.70) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.90 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.84 (-0.11) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2.56 -0.07 500 500
09:26 2.56 -0.07 1,500 2,000
09:28 2.56 -0.07 1,000 3,000
09:31 2.56 -0.07 5,500 8,500
09:34 2.61 -0.02 100 8,600
10:10 2.60 -0.03 200 8,800
10:12 2.61 -0.02 100 8,900
10:19 2.60 -0.03 2,900 11,800
10:21 2.60 -0.03 100 11,900
10:30 2.60 -0.03 100 12,000
10:42 2.60 -0.03 100 12,100
11:10 2.60 -0.03 200 12,300
11:13 2.61 -0.02 1,900 14,200
13:15 2.61 -0.02 400 14,600
13:33 2.61 -0.02 1,000 15,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,19138,57933,7199,158134,64847,40476,124162,550292,478277,705162,544706,2191,382,042429,249
Tổng lợi nhuận trước thuế149-10,207-204-9,195-19,457159,6525,06132,871109,39525,42945,207191,423242,432109,008
Lợi nhuận sau thuế -346-10,169-238-9,198-19,951129,496-82219,77883,36813,64729,903146,513190,68680,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-343-10,167-232-9,192-19,934129,522-85219,66683,20813,64429,898146,515190,68680,846
Tổng tài sản1,956,4331,873,3211,906,0741,758,6781,956,4331,931,8772,366,3312,242,8562,051,0552,090,2531,781,6202,074,2451,928,5231,748,113
Tổng nợ928,736844,913870,297675,286928,736839,2861,345,9151,220,933982,5791,051,160766,5721,022,860971,0661,095,881
Vốn chủ sở hữu1,027,6971,028,4081,035,7771,083,3921,027,6971,092,5911,020,4161,021,9231,068,4761,039,0931,015,0481,051,384957,457652,232


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc