CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam (vsa)

21
0.70
(3.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,101,2091,083,6601,640,5731,605,5211,013,146878,333914,804864,552863,511863,668843,122804,351610,091691,703568,609526,393474,727398,174
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,101,2091,083,6601,640,5731,605,5211,013,146878,333914,804864,552863,511863,668843,122804,351610,091691,703568,609526,393474,718398,174
4. Giá vốn hàng bán1,015,463999,6331,534,8661,507,891937,196788,997822,463772,792772,160775,069747,840719,221528,093604,284478,574460,859403,194325,241
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)85,74684,027105,70797,63075,95089,33692,34191,76091,35188,59995,28285,12981,99887,41990,03565,53371,52472,932
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,37833,18420,82814,67123,43325,43559,80725,04027,42845,23030,83612,05424,33227,65827,47426,99024,41512,442
7. Chi phí tài chính5,3313,0595,9611,9682,0353,9244,3631,3441,5573,7642,5379681,8458,1833,9491,9079,5893,107
-Trong đó: Chi phí lãi vay1738561840737653826689
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-433-4,6986,23211,46410,6459,9568,0495,9189,75010,8088,246
9. Chi phí bán hàng77
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,26073,75673,95860,62255,36269,27585,27570,27181,56180,20785,20267,85768,99970,99576,53159,75461,00950,455
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,53440,39746,61649,71141,98741,57162,51044,75230,96456,08949,84339,00345,44243,94742,94740,61236,14839,980
12. Thu nhập khác1,68614,5426,4962925081,4854077,78922,6945,51711,93112,0246,2942,0636,5848181,0884,828
13. Chi phí khác431933531,9822418611,5831,3769042,1667278,9005,0007091,6872,3849401,659
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,25513,6096,443-1,690267624-1,1766,41321,7893,35111,2043,1251,2941,3544,898-1,5661483,169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,78954,00653,05948,02142,25442,19561,33551,16552,75359,44061,04742,12746,73645,30147,84539,04636,29643,149
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,85311,25210,4859,5545,2985,8819,7457,3817,83810,5869,9417,3538,3169,6939,1996,3611,2031,812
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-43-389646461-461119-20485
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,81011,25210,4859,5545,2985,8819,7456,9918,48410,58610,4027,3538,3169,2329,3196,3619991,897
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,97842,75442,57438,46736,95636,31451,59044,17444,26948,85450,64434,77438,42036,06938,52632,68635,29841,252
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-428-456-374-394-625-3222204,2782,5332,3764,757
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,97842,75442,57438,46736,95636,31451,59044,60244,72549,22851,03935,39938,74235,84934,24830,15332,92236,495

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |