CTCP Vitaly (vta)

2.30
-0.10
(-4.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,22020,36526,92728,73129,37833,03146,46044,11360,44360,96390,51671,62669,70626,77068,51247,16364,03272,61680,11563,760
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7014194935110416088929936911736151021991072021,17059
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,14920,35126,90828,68229,02632,92746,30044,11359,55460,66490,14771,51069,66926,75668,41046,96563,92572,41478,94563,701
4. Giá vốn hàng bán32,74021,45930,43729,71434,56535,81848,91443,73262,80356,98579,32264,82666,07126,89860,24744,24555,96263,23270,85756,386
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-16,591-1,109-3,529-1,033-5,538-2,892-2,614381-3,2493,67910,8266,6843,598-1428,1632,7207,9639,1828,0887,315
6. Doanh thu hoạt động tài chính521394624261324937621251116225117221025739
7. Chi phí tài chính5936376426768377868718641,163640422532627708717695879754818821
-Trong đó: Chi phí lãi vay592627641676730786838864792585422519578674700665679754775821
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,3831,0249701,2621,5771,1182,4321,7572,7313,6964,7243,2003,8971,9053,3502,3433,6574,1933,1453,249
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7241,2471,4571,1111,3591,1633,0721,8921,7192,3862,6162,0332,2461,5052,2431,5881,7662,0972,3361,913
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-23,238-4,017-6,458-4,036-9,287-5,932-8,976-4,108-8,768-2,9663,275970-3,057-4,2582,105-1,8891,6832,1472,0461,371
12. Thu nhập khác9,695221724-10329224985722614486352
13. Chi phí khác6,0972915533989456769180-5924837176423183198128104
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,597-27-15-53-39-87-45-67-52-156-4444-13-1734-173143-54735-52
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-19,641-4,044-6,473-4,089-9,326-6,019-9,021-4,175-8,820-3,1223,2311,014-3,070-4,2752,139-2,0621,8262,0932,7811,320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-572-855480-412485419563264
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-572-855480-412485419563264
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-19,069-4,044-6,473-4,089-9,326-6,019-9,021-4,175-8,820-3,1223,2311,014-3,070-3,4201,659-1,6501,3421,6752,2181,056
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-19,069-4,044-6,473-4,089-9,326-6,019-9,021-4,175-8,820-3,1223,2311,014-3,070-3,4201,659-1,6501,3421,6752,2181,056

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |