CTCP Viettronics Tân Bình (vtb)

14
0.50
(3.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,27733,83539,17326,98532,31829,50627,91424,90635,83930,80325,04222,21382,49550,97964,81650,96275,15456,248111,70087,562
2. Các khoản giảm trừ doanh thu238759-304224328593205518149-1,379752,527578
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,27733,83539,15026,89832,31829,50627,91424,84735,86930,38124,99922,18581,90150,77564,29850,81376,53356,173109,17486,984
4. Giá vốn hàng bán11,98517,42921,58512,37924,48510,0139,1747,70117,76610,8297,7545,62759,59933,23047,72132,51156,41238,07987,44465,924
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,29216,40617,56514,5197,83319,49318,74017,14618,10319,55217,24516,55822,30217,54416,57718,30220,12118,09421,72921,060
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0287628306688046846658701,3301,1671,3909698831,1471,117932806525368159
7. Chi phí tài chính32341951123474-41142381341433130
-Trong đó: Chi phí lãi vay32341344123383-4114204423319
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh178178-67264
9. Chi phí bán hàng9,0269,99210,0578,416-40911,92911,88711,3069,02613,63510,31911,63765011,48010,75612,23314,36911,63815,86615,719
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8734,2213,8864,3084,6384,3654,1164,1154,5484,1974,0774,0764,3834,5983,7403,4004,2523,5444,2714,150
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,5952,9554,6072,4594,3223,8323,6532,5915,8132,8834,2431,70017,9132,6123,1983,6012,2723,4231,9271,220
12. Thu nhập khác-8031252,4849581024-47572126115035455165717
13. Chi phí khác-611602,2752858324-794933225813276032131
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-74-964209-207328-3110-197149275456-276-14
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,5212,9464,6722,6674,3023,8323,6602,5915,8452,8914,2111,71017,7162,7613,2253,6062,7283,3961,9331,206
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1046889397689897637256089426877815431,39848674678-283190881848
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-56-79-25-79382,071488-39-62
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,0486888597689647637196081,8806877805433,469536634678-289190883848
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,4732,2583,8121,9003,3383,0692,9411,9833,9652,2043,4311,16714,2472,2242,5902,9283,0173,2061,050358
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát104-206176-43572-10-130-221462-17813-3953,424182251437012251,081984
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,3692,4643,6362,3353,2663,0783,0712,2043,5032,3823,4171,56210,8222,2062,3652,7852,3162,981-31-626

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |