CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel (vtk)

58
-1.50
(-2.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh379,981282,513214,993136,096113,026112,24791,88690,92181,05970,45960,811
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)379,981282,513214,993136,096113,026112,24791,88690,92181,05970,45960,811
4. Giá vốn hàng bán326,521233,676168,57199,49182,47883,84762,41660,37551,99543,03037,361
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,46048,83746,42236,60530,54828,39929,47030,54629,06427,42923,450
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0703,0712,8582,3792,7053,1643,5183,3453,0682,2701,499
7. Chi phí tài chính10643753980348
-Trong đó: Chi phí lãi vay427612
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,89118,93623,37417,66913,32811,48210,70710,5469,78910,0878,486
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,53332,53525,85421,30619,84520,04722,27323,34522,34319,61316,464
12. Thu nhập khác571262844173
13. Chi phí khác2111214541221612
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-154-11242704119-122-16-12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,37932,53325,86621,31020,11520,05122,39323,22322,32619,61316,452
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,7656,5375,1954,2852,8314,0404,5124,8024,4934,3383,643
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,7656,5375,1954,2852,8314,0404,5124,8024,4934,3383,643
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,61425,99620,67117,02617,28416,01117,88018,42117,83415,27512,809
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,61425,99620,67117,02617,28416,01117,88018,42117,83415,27512,809

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |