CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel (vtk)

58
-1.50
(-2.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
59.50
58.90
58.90
56.70
9,500
15.4K
3.3K
17.2x
3.7x
13% # 21%
2.5
526 Bi
9 Mi
58,878
95.4 - 43.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
57.20 500 58.00 200
57.10 100 58.20 900
57.00 300 58.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 58.90 -0.60 100 100
10:10 56.80 -2.70 1,200 1,300
10:15 56.80 -2.70 1,300 2,600
10:16 56.80 -2.70 100 2,700
10:17 56.80 -2.70 300 3,000
10:26 56.90 -2.60 100 3,100
10:28 56.90 -2.60 100 3,200
13:10 57.10 -2.40 200 3,400
13:11 57 -2.50 100 3,500
13:13 57.10 -2.40 100 3,600
13:16 58.40 -1.10 100 3,700
13:18 58.40 -1.10 300 4,000
13:20 58.40 -1.10 100 4,100
13:21 58.30 -1.20 400 4,500
13:22 58.30 -1.20 100 4,600
13:27 57.50 -2 300 4,900
13:35 57.50 -2 100 5,000
13:43 57.10 -2.40 100 5,100
13:45 57.10 -2.40 200 5,300
13:47 57.10 -2.40 300 5,600
13:51 57 -2.50 100 5,700
13:52 57 -2.50 100 5,800
14:10 58 -1.50 300 6,100
14:20 58 -1.50 100 6,200
14:22 58 -1.50 100 6,300
14:25 57 -2.50 3,000 9,300
14:53 58 -1.50 100 9,400
14:55 58 -1.50 100 9,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.09) 0% 17.62 (0.02) 0%
2019 0 (0.11) 0% 15.64 (0.02) 0%
2020 136 (0.11) 0% 16.27 (0.02) 0%
2021 145 (0.14) 0% 17.37 (0.02) 0%
2022 168 (0) 0% 17.98 (0) 0%
2023 280 (0) 0% 24.64 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV379,981282,513214,993136,096113,026112,24791,88690,92181,05970,459
Tổng lợi nhuận trước thuế38,37932,53325,86621,31020,11520,05122,39323,22322,32619,613
Lợi nhuận sau thuế 30,61425,99620,67117,02617,28416,01117,88018,42117,83415,275
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,61425,99620,67117,02617,28416,01117,88018,42117,83415,275
Tổng tài sản228,084185,843187,320158,928228,084185,843187,320158,928158,749135,058120,318105,40395,06082,646
Tổng nợ84,00650,89063,69645,00984,00650,89063,69645,00950,83533,74126,09015,69912,3939,885
Vốn chủ sở hữu144,078134,953123,624113,919144,078134,953123,624113,919107,914101,31794,22789,70482,66772,761


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |