CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel (vtk)

42.80
0.70
(1.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.10
43
43
42.10
32,900
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
25.8
4.3k
4.5 lần
11%
17%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.4
93 tỷ
5 triệu
6,831
21 - 12.4
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
64 tỷ
124 tỷ
51.5%
66.0%
20 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 83.00 (0.40) 16.4%
VGI 28.70 (0.30) 8.0%
MCH 113.00 (1.30) 7.5%
BSR 19.70 (0.10) 5.6%
VEA 36.50 (-0.20) 4.5%
PGV 22.80 (0.00) 2.4%
VEF 144.50 (-3.60) 2.3%
DNH 45.60 (-6.40) 2.0%
MVN 19.60 (0.00) 1.9%
FOX 61.50 (0.40) 1.8%
VSF 38.00 (0.00) 1.7%
QNS 48.00 (0.30) 1.6%
SSH 66.30 (-0.50) 1.5%
MSR 14.40 (-0.30) 1.5%
IDP 250.00 (-9.00) 1.4%
SNZ 32.80 (-0.20) 1.1%
OIL 10.10 (0.00) 1.0%
CTR 99.30 (3.30) 1.0%
MML 28.20 (0.40) 0.8%
PGB 22.70 (1.30) 0.8%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.30 3,000 42.80 1,100
42.20 5,000 42.90 2,200
42.10 3,500 43.00 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 12,700

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 42.90 1.10 4,200 4,200
10:19 42.50 0.70 3,000 7,200
10:32 42.20 0.40 5,200 12,400
10:45 42.20 0.40 2,000 14,400
10:58 42.10 0.30 500 14,900
10:59 42.10 0.30 200 15,100
11:10 42.10 0.30 1,200 16,300
13:10 42.50 0.70 1,100 17,400
13:46 42.50 0.70 5,400 22,800
13:47 42.50 0.70 4,000 26,800
13:49 42.50 0.70 300 27,100
13:53 42.50 0.70 100 27,200
14:20 42.50 0.70 3,500 30,700
14:24 42.50 0.70 1,700 32,400
14:26 42.40 0.60 100 32,500
14:48 42.70 0.90 100 32,600
14:50 42.80 1 100 32,700
14:59 42.80 1 200 32,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.09) 0% 17.62 (0.02) 0%
2019 0 (0.11) 0% 15.64 (0.02) 0%
2020 136 (0.11) 0% 16.27 (0.02) 0%
2021 145 (0.14) 0% 17.37 (0.02) 0%
2022 168 (0) 0% 17.98 (0) 0%
2023 280 (0) 0% 24.64 (0) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc