CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel (vtk)

49.40
1.30
(2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.10
49
50
48.40
10,600
15.4K
3.3K
17.2x
3.7x
13% # 21%
2.5
526 Bi
9 Mi
58,878
95.4 - 43.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.40 500 49.50 1,000
49.00 100 49.80 100
48.70 100 49.90 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 48.80 0.70 200 200
09:19 48.80 0.70 100 300
09:24 49 0.90 1,800 2,100
09:30 49.50 1.40 100 2,200
09:32 49 0.90 100 2,300
09:53 49.90 1.80 200 2,500
09:54 50 1.90 600 3,100
10:11 49.90 1.80 100 3,200
10:14 49.80 1.70 100 3,300
10:18 49.50 1.40 500 3,800
10:38 48.40 0.30 800 4,600
13:10 48.40 0.30 300 4,900
13:16 49 0.90 100 5,000
13:37 49 0.90 100 5,100
13:41 49.20 1.10 300 5,400
13:47 49 0.90 500 5,900
13:48 49 0.90 1,000 6,900
13:56 49 0.90 800 7,700
14:10 48.70 0.60 400 8,100
14:15 49.40 1.30 100 8,200
14:16 49.40 1.30 300 8,500
14:17 49.40 1.30 400 8,900
14:33 49.50 1.40 700 9,600
14:58 49.40 1.30 1,000 10,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.09) 0% 17.62 (0.02) 0%
2019 0 (0.11) 0% 15.64 (0.02) 0%
2020 136 (0.11) 0% 16.27 (0.02) 0%
2021 145 (0.14) 0% 17.37 (0.02) 0%
2022 168 (0) 0% 17.98 (0) 0%
2023 280 (0) 0% 24.64 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV379,981282,513214,993136,096113,026112,24791,88690,92181,05970,459
Tổng lợi nhuận trước thuế38,37932,53325,86621,31020,11520,05122,39323,22322,32619,613
Lợi nhuận sau thuế 30,61425,99620,67117,02617,28416,01117,88018,42117,83415,275
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,61425,99620,67117,02617,28416,01117,88018,42117,83415,275
Tổng tài sản228,084185,843187,320158,928228,084185,843187,320158,928158,749135,058120,318105,40395,06082,646
Tổng nợ84,00650,89063,69645,00984,00650,89063,69645,00950,83533,74126,09015,69912,3939,885
Vốn chủ sở hữu144,078134,953123,624113,919144,078134,953123,624113,919107,914101,31794,22789,70482,66772,761


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |