CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

12
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh287,042299,034258,924284,966294,073297,261259,217268,158291,393249,211260,127275,891342,516318,274268,571250,821200,631220,597262,442262,551
4. Giá vốn hàng bán211,361211,672198,851232,089230,689231,902196,849204,022209,167203,849227,862237,919260,841253,853242,018230,040167,487209,330223,006216,446
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,68187,36260,07352,87763,38465,35962,36864,13682,22645,36232,26537,97281,67464,42126,55320,78133,14511,26639,43546,105
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,5955,4758,6537,8778,6766,6585,9903,7627,1257,2459,3187,99319,9502,1314,5814,8704,3116,0802,9233,497
7. Chi phí tài chính2,5663,1243,8463,75612,0424,0896,1517,7525,6609,65412,8186,6717,85411,42210,7665,6186,7245,8626,1666,556
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5082,7012,8793,2333,6273,9054,1934,6515,3796,1236,7786,4646,7046,9317,1405,3055,5495,7936,1006,471
9. Chi phí bán hàng239183178291175246443458222199333559
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,66453,81525,31332,05032,00038,67624,31125,10829,10024,57221,00620,41227,25724,91717,77616,20815,38513,61618,91020,035
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,04735,89839,56724,94928,01929,25237,89735,03854,35418,1987,58018,59166,33729,9682,1483,36715,125-2,33116,94922,452
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,96236,20339,45325,00242,04425,57237,75535,19353,43018,8708,13118,40866,43530,3473,8353,320113,626-2,27317,00335,939
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,00028,08430,85019,28432,89819,42129,58727,47741,78914,5405,94513,88855,00823,8232,5201,90590,161-2,09912,70528,540
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,00028,08430,85019,28432,89819,42129,58727,47741,78914,5405,94513,88855,00823,8232,5201,90590,161-2,09912,70528,540

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |