CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam (vws)

24
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh70,72785,927102,31595,021111,058125,841
4. Giá vốn hàng bán62,32274,45690,34784,16697,528111,449
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,40611,47111,96810,85513,53114,392
6. Doanh thu hoạt động tài chính8357647538261,1651,022
7. Chi phí tài chính153281421
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,65910,66610,84710,36410,07710,115
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,4191,5161,8731,3084,6055,277
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,7071,8542,3243,4565,2975,735
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,3961,5271,9013,0144,6054,617
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,3961,5271,9013,0144,6054,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |