CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai (xmc)

9.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,596,8592,190,5711,967,7431,612,6562,140,5802,981,9352,854,2222,350,3452,173,8121,650,4031,187,979828,9791,222,9481,337,2701,132,915686,805474,987331,645
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3562,79060931261143887945,08994
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,596,5032,187,7811,967,1341,612,6532,140,4542,981,8212,853,8342,349,5512,168,7231,650,3091,187,979828,9791,222,9481,337,2701,132,915686,805474,987331,645
4. Giá vốn hàng bán1,425,2731,984,1941,764,8131,457,1011,996,7822,642,7042,444,5101,981,7991,819,6351,433,410993,853734,3851,039,5511,112,302911,098551,636372,615287,550
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)171,229203,587202,321155,551143,671339,117409,324367,752349,088216,899194,12694,595183,397224,968221,817135,168102,37144,096
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,389104,05497,818135,419483,50682,43723,4954,4897,6404,59268,3559462,8166,2387,0185,69797996
7. Chi phí tài chính70,992117,603127,905150,488147,543133,015103,189103,487124,01468,09755,26278,55592,54384,43537,21120,70719,94512,663
-Trong đó: Chi phí lãi vay70,587117,171124,751150,422152,683131,924101,54598,21096,65767,95754,40670,02087,56479,05832,54418,91319,06212,663
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-13,000-36943712-1,981-1,375-4,445-2,901368-7,686
9. Chi phí bán hàng2,6925,7452,9767,3096,7497,83717,68115,52218,54420,92823,05919,97233,66646,17841,87224,09824,58710,824
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp96,386130,41290,40658,386325,867119,504166,360123,53188,12869,45776,60979,37276,59283,50462,46533,17025,53211,488
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,54853,51379,28974,787147,031159,218144,214129,701126,04158,564104,650-82,359-16,58717,08987,65555,20533,2889,216
12. Thu nhập khác11,96319,57418,52213,1606,34510,97510,02510,2905,24112,5078,40415,29115,1786,76612,96830,11112,2811,792
13. Chi phí khác5,8796,24412,4928,22310,0607,4158,8849,84923,1855,23917,60430,66812,8761,3877,83826,2873,9951,939
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,08513,3316,0304,937-3,7153,5601,141441-17,9447,267-9,200-15,3772,3025,3795,1303,8248,286-147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,63366,84485,31979,724143,317162,778145,355130,142108,09765,83295,450-97,736-14,28522,46892,78659,02941,5749,068
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,78323,86318,33010,54116,90643,95144,68029,98733,97115,68715,0404,68611,7458,72419,07811,42811,5511,270
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1236816422,678-167-1762,3758019201,040-11,032-3-1554961,703
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,90624,54418,97213,21816,73943,77547,05530,78834,89116,7264,0074,68611,7428,56919,57413,13111,5511,270
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,72642,30066,34866,506126,578119,00498,30099,35473,20649,10591,443-102,422-26,02613,89873,21145,89830,0237,799
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát430-2,877504160-4075,1742,5123,8323,4212,903-1,824-18,440-15,921-2,3425,7392,4931,081
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,29745,17765,84466,346126,985113,83095,78895,52269,78546,20293,267-83,982-10,10516,24067,47243,40528,9427,799

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |