CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai (xmc)

8.70
-1.20
(-12.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
8.70
8.90
8.60
16,000
12.5K
0.1K
56.7x
0.5x
0% # 1%
1.7
486 Bi
71 Mi
14,002
8.5 - 5.7
2,057 Bi
889 Bi
231.4%
30.18%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 1,000 9.20 100
8.60 4,300 9.50 5,100
8.50 7,200 9.80 13,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 8.60 -0.90 10,000 10,000
13:31 8.90 -0.60 100 10,100
13:32 8.80 -0.70 100 10,200
13:33 8.70 -0.80 200 10,400
13:34 8.60 -0.90 600 11,000
14:55 8.70 -0.80 5,000 16,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 1,009.88 (0.65) 0% 15 (-0.03) -0%
2014 1,470.76 (0) 0% 47.14 (0) 0%
2015 1,560.85 (1.65) 0% 57.80 (0.05) 0%
2016 2,268.74 (2.17) 0% 72.87 (0.07) 0%
2020 3,932.49 (2.14) 0% 135.12 (0.13) 0%
2021 2,671.47 (1.61) 0% 135.14 (0.07) 0%
2023 2,836.93 (0.24) 0% 77.58 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV579,262622,889566,184263,6812,032,0161,589,9292,190,5711,967,7431,612,6562,140,5802,981,9352,854,2222,350,3452,173,812
Tổng lợi nhuận trước thuế18,0928,11714,159-6,87533,49419,72466,84485,31979,724143,317162,778145,355130,142108,097
Lợi nhuận sau thuế 14,4647,23513,281-8,16226,8187,33742,30066,34866,506126,578119,00498,30099,35473,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,5886,61712,635-8,05124,7907,82345,17765,84466,346126,985113,83095,78895,52269,785
Tổng tài sản3,475,4213,440,4963,164,9003,077,7743,475,4212,943,8063,583,8444,237,7634,264,4625,022,4055,294,8644,377,4753,727,4633,131,099
Tổng nợ2,563,5652,543,1082,274,8722,201,1182,563,5652,056,1672,650,6473,339,5553,344,9474,155,0224,478,9453,670,2633,162,4162,704,596
Vốn chủ sở hữu911,857897,388890,028876,656911,857887,639933,197898,208919,514867,383815,919707,213565,047426,503


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |