CTCP Nhựa An Phát Xanh (aaa)

7.09
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,193,5012,371,7552,310,9083,857,6153,844,1943,194,7212,784,0452,964,8782,687,1543,531,3522,792,2583,617,5973,415,8453,291,4074,578,7344,027,8544,201,8453,409,2653,269,7962,284,374
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,2102,2819341,2071,5501,3211,5651,0472,5752,2739458849,28611,0723,8731693,0092,0845,050756
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,192,2912,369,4742,309,9743,856,4083,842,6453,193,4002,782,4802,963,8312,684,5793,529,0792,791,3133,616,7133,406,5593,280,3354,574,8604,027,6844,198,8363,407,1803,264,7462,283,617
4. Giá vốn hàng bán1,864,9202,021,8661,955,8353,392,6943,389,2712,848,0642,424,1462,632,0002,375,4513,209,3292,556,3043,370,5423,372,3032,972,1464,231,0283,634,0093,818,1483,089,4242,900,7212,044,520
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)327,371347,608354,140463,715453,374345,336358,334331,831309,127319,749235,009246,17034,256308,188343,832393,676380,689317,757364,025239,097
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,87727,05073,33937,64891,69733,51798,09247,86367,92163,08361,41647,00376,95743,74962,15231,62578,10855,77450,03145,538
7. Chi phí tài chính41,03927,957585162,27177,48538,09353,92939,80167,25152,83759,37956,00785,42861,88859,18850,89959,97942,32754,67942,749
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,10424,23036,63937,86049,79533,90540,78235,04948,47746,63546,60745,13557,56140,36335,89139,86536,65532,75044,49237,769
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,26819,52214,8114,3073,9727,56421,45623,72822,82011,9223,57014,56516,54316,4958,43816,3197,1788,6153,1613,919
9. Chi phí bán hàng118,504114,912127,034181,532234,308191,007173,233123,010135,968146,527118,984109,390129,385140,820178,910213,686253,506198,262184,331102,440
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp109,88493,375100,54498,239141,317183,78076,35473,58389,32271,93159,74166,04474,28258,13260,04054,85358,09046,72551,77938,158
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,088157,936214,12663,62795,931-26,463174,365167,027107,328123,46061,89176,298-161,340107,594116,285122,18294,39994,833126,429105,207
12. Thu nhập khác7,2242,348-51311,1994,0198754,4151,1194,3726,6624,6413,1802,6491,5172,1501,0083,1891,3622,8211,246
13. Chi phí khác3,7604,1062,6136,3359,2712,3271,5452153,6723,0642,5152341,2484,2313,9272747792,65412,020398
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,464-1,758-3,1264,864-5,252-1,4532,8699047003,5992,1262,9461,400-2,714-1,7777352,410-1,293-9,199848
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,553156,178211,00068,49090,679-27,915177,235167,931108,028127,05864,01779,244-159,940104,879114,508122,91696,80993,540117,230106,055
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành44,06529,23424,33113,54038,623-1,87033,38626,56024,59824,53815,81413,693-5,92028,62423,11226,84250,72330,24920,00714,070
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,5351,5165,709-562-1,965-3435,934-2,523-8,752-1,028-1,6671,754-1,266-362-1,811-414-23,789-3,9821,2262,467
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,53130,75130,04012,97836,659-2,21339,32124,03715,84523,51114,14715,447-7,18628,26221,30126,42826,93426,26721,23316,537
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,022125,427180,96055,51254,021-25,702137,914143,89492,183103,54749,87063,797-152,75476,61793,20796,48869,87667,27395,99889,518
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-16,4077,87249,27110,273-15,419-47,5012,0269,188-1,5904,4987,5949,902-55,028-3,2497,7828,4029,3584,7589,67114,377
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)78,429117,554131,68945,24069,44021,800135,888134,70793,77399,05042,27553,895-97,72679,86685,42588,08660,51862,51586,32775,142

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,532,8174,377,0374,553,0204,793,9606,441,8566,956,7156,152,6335,504,7185,688,3365,858,6566,040,1075,674,6585,623,4856,138,7475,808,2235,562,1945,336,7165,461,3245,467,6175,279,714
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,617,7461,741,3741,706,4262,106,0772,419,5181,945,5322,188,0942,017,3672,435,0581,689,7131,367,4961,827,0561,655,4571,353,2511,020,6161,549,9111,987,1711,439,6062,214,210967,769
1. Tiền1,182,9441,190,6001,401,9461,186,7021,652,0551,371,0661,798,5781,179,2201,298,775530,364835,167818,3941,228,607430,947614,487764,7511,156,983488,5431,546,206769,427
2. Các khoản tương đương tiền434,802550,774304,480919,375767,463574,466389,516838,1461,136,2831,159,349532,3291,008,663426,849922,305406,129785,160830,187951,063668,004198,343
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn234,400186,400229,408166,191718,6391,346,6971,318,382197,4511,079,6101,391,3671,506,625697,156436,156436,156461,156461,156436,15611,15611,156176,256
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn234,400186,400229,408166,191718,6391,346,6971,318,382197,4511,079,6101,391,3671,506,625697,156436,156436,156461,156461,156436,15611,15611,156176,256
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,504,6571,531,2521,475,4551,551,5111,751,2322,303,2191,585,4502,530,4411,232,5001,922,4641,379,5491,848,8561,551,8901,953,2742,213,6002,348,1611,810,3852,804,6511,918,5782,784,501
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng703,466841,483844,294712,6461,205,6251,206,715775,410938,088712,7071,188,994875,2291,086,0371,000,2111,100,2891,532,3311,344,9511,147,5481,180,539906,720850,065
2. Trả trước cho người bán399,960486,392568,507757,805558,693740,034655,265698,842343,903317,820329,637283,890256,753330,167294,307663,296372,651890,966702,975697,254
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn313,087186,00020,0001,5001,500290,325106,738759,30963,068296,55059,897385,493176,996438,870279,289246,46484,906633,445151,570947,837
6. Phải thu ngắn hạn khác104,26242,66255,96284,24878,64296,70978,265159,318137,798129,340125,025105,992131,28094,775118,500104,277216,106111,568175,905301,083
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,118-25,285-13,309-4,689-93,228-30,564-30,228-25,116-24,975-10,240-10,240-12,556-13,349-10,826-10,826-10,827-10,826-11,866-18,592-11,738
IV. Tổng hàng tồn kho943,451757,283987,232827,5361,352,4221,138,806890,797604,261760,811690,5021,559,0831,135,3681,776,3192,158,6351,910,4421,042,197965,5741,024,2711,131,9601,166,690
1. Hàng tồn kho944,450757,283987,232827,5891,354,1221,139,066891,771605,618762,528704,1191,582,8481,154,7421,846,7002,158,6351,925,4601,042,197965,5741,024,2711,131,9601,166,690
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-999-53-1,700-260-974-1,357-1,717-13,616-23,765-19,374-70,380-15,018
V. Tài sản ngắn hạn khác232,563160,728154,499142,645200,045222,460169,909155,198180,357164,609227,355166,221203,663237,431202,409160,769137,430181,640191,713184,497
1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,70421,51525,40730,39024,21630,64814,80821,07913,13915,93623,28822,63010,08013,78021,32034,33625,56229,09036,34647,665
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ213,781139,110128,910111,871175,201188,652154,980133,103164,283145,687200,890139,903184,060223,623181,089126,415111,869152,210155,275136,771
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước781041833856283,1611211,0162,9352,9863,1763,6889,52428173409260
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,358,7877,864,7017,606,5087,390,7937,306,0276,075,5256,115,2236,181,9005,846,6405,751,6065,189,9285,227,3135,157,8315,139,2495,119,5024,914,8834,654,9164,495,7914,174,6933,899,672
I. Các khoản phải thu dài hạn358,217363,188348,769389,371445,612377,913353,709405,52584,393153,206119,897137,51586,914107,19685,387232,828278,966193,681181,18760,663
1. Phải thu dài hạn của khách hàng299,000299,0002,09669,84070,23871,26369,461203,000217,82979,55370,04342,134
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn299,000358,500358,500358,500343,300398,93477,154143,346111,91051,94094020,00013,39044,70097,00194,0151,400
5. Phải thu dài hạn khác59,21753,77049,76930,87124,78819,41310,4096,5915,1439,8607,98715,73415,73615,93315,92716,43816,43817,12617,12917,130
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi10,41862,324
II. Tài sản cố định2,781,8152,787,1292,811,0342,761,5443,037,2712,717,4711,916,5721,964,5971,946,9021,998,4792,062,6512,018,0032,077,4591,932,2411,993,9812,056,3732,100,8402,167,8592,234,2262,267,854
1. Tài sản cố định hữu hình2,620,5822,621,3522,639,7142,576,3692,836,5442,510,8861,773,1471,817,9501,855,6491,906,7911,969,8541,941,4472,000,0331,853,9371,915,7501,978,7392,022,4202,088,8052,154,3732,188,895
2. Tài sản cố định thuê tài chính32,66833,61735,57855,27556,80958,342
3. Tài sản cố định vô hình128,566132,160135,742129,900143,918148,243143,425146,64791,25391,68892,79776,55777,42678,30378,23177,63478,42079,05479,85478,959
III. Bất động sản đầu tư1,270,4461,285,5971,272,8131,288,3741,303,9711,324,9451,340,3501,358,5921,317,371468,794477,373487,328497,283499,801509,061518,130526,347423,765431,815439,986
- Nguyên giá1,543,8341,543,8341,515,8031,515,8031,515,8031,521,2001,520,9821,523,5511,467,004601,309599,919599,919599,919592,545592,031591,331589,842478,144477,968477,922
- Giá trị hao mòn lũy kế-273,388-258,237-242,990-227,429-211,832-196,255-180,632-164,959-149,633-132,514-122,546-112,591-102,635-92,745-82,970-73,201-63,494-54,379-46,153-37,937
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,384,0911,812,3621,582,5721,594,4031,191,926426,120279,291220,252296,546985,605323,897700,677693,447902,133895,132868,9228,531,764927,782534,824367,725
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,384,0911,812,3621,582,5721,594,4031,191,926426,120279,291220,252296,546985,605323,897700,677693,447902,133895,132868,9228,531,764927,782534,824367,725
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn495,965490,735471,213560,680254,659273,9131,343,8851,353,0971,328,0451,317,9551,306,0321,582,7381,494,0901,399,4871,328,019943,437569,909487,167478,552491,199
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh465,509460,278440,757530,224224,282223,9361,343,8851,353,0971,328,0451,317,9551,306,0321,552,7381,464,0901,352,0551,174,267896,004521,914440,420431,805403,846
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,45630,45630,45630,45630,37749,97717,432123,75217,43217,99516,74716,74717,353
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00070,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,068,2531,125,6901,120,108796,4201,072,589911,959836,679833,569816,180768,585839,363269,602276,169264,901273,411259,664289,126257,965275,497257,451
1. Chi phí trả trước dài hạn931,694983,549968,547633,458902,849897,925823,303816,695801,065762,223834,028265,934270,204260,202269,073257,138287,014257,446275,407257,355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,5459,27310,83914,38613,31014,03413,37616,87415,1156,3635,3353,6685,9654,6994,3372,5262,1125209197
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại125,014132,868140,722148,576156,43143,20644,73746,26857,20358,98260,71431,44932,47033,49034,51035,53036,55137,57138,59114,792
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,891,60512,241,73812,159,52812,184,75313,747,88413,032,24012,267,85611,686,61811,534,97611,610,26211,230,03510,901,97110,781,31611,277,99510,927,72510,477,0779,991,6329,957,1159,642,3109,179,385
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,812,3746,223,8556,314,8216,147,4737,512,7216,955,7106,105,5935,623,0215,614,6905,162,4544,885,7604,670,8414,613,7134,882,9525,337,3185,103,1784,533,2504,659,3934,426,8855,051,730
I. Nợ ngắn hạn3,279,7763,110,7473,190,4403,056,9084,026,7054,136,4183,607,9133,411,1493,746,8843,206,2923,596,4403,265,3933,195,2493,326,0913,996,2873,838,4423,260,4853,801,5123,710,0354,114,417
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,901,1751,837,5841,857,1192,043,9212,463,8502,801,5962,510,1302,382,5912,625,4932,055,4502,103,9872,166,4591,887,8212,021,3112,390,6952,408,1892,172,8732,445,9672,790,7013,141,543
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn587,552513,134600,481484,197852,891701,274515,087547,737499,543565,316678,530583,339742,681756,592977,949791,316598,254744,084545,748623,859
4. Người mua trả tiền trước132,097126,881146,541121,551135,107151,268154,634115,433144,718118,527266,498145,739147,951137,718139,712193,173147,813221,778139,624132,192
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước101,18966,43241,69213,02789,17454,24245,03930,58118,59852,05827,5149,9485,21256,30529,43629,78535,47555,12532,78013,980
6. Phải trả người lao động61,57956,70658,12956,46167,39358,18535,27034,52534,53432,87630,40630,60149,92027,95027,71427,31144,36828,31126,99524,966
7. Chi phí phải trả ngắn hạn97,42659,64858,91337,50392,479110,40088,873106,888132,68738,73928,61024,21216,90524,10919,21036,20721,53520,13314,66031,010
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn169,202115,502120,47297,185111,467117,633125,489106,676116,18372,03784,23572,26897,46965,59386,53841,61666,06668,30194,06085,940
11. Phải trả ngắn hạn khác180,588281,374245,633174,086170,26090,035107,01784,446167,431257,800359,776221,950224,127196,449276,417306,364166,883200,50545,35453,232
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,3364,4294,1984,9815,204
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi48,96953,48561,46028,97639,74747,35526,3742,2743,4978,50711,67910,87823,16440,06448,6174,4817,21817,30820,1137,694
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,532,5983,113,1073,124,3813,090,5653,486,0162,819,2922,497,6802,211,8721,867,8061,956,1621,289,3201,405,4481,418,4641,556,8611,341,0311,264,7371,272,765857,881716,850937,313
1. Phải trả người bán dài hạn2,0963584885496378268473,6873,533
2. Chi phí phải trả dài hạn14,35411,9839,6387,3185,9984,738
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,6943,6943,6943,6943,9493,9495,5318,8288,8288,8288,8288,82810,6209,7419,74118,9826,4776,4776,4776,477
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,129,8791,030,8001,049,1151,351,9181,430,626779,984547,452329,579358,6711,099,0991,143,7911,228,9621,242,3691,385,7731,159,6421,164,7121,175,998766,559614,305823,371
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,77414,03714,08611,92511,93014,61914,74712,12622,19725,74924,529
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,3234,2734,9534,5784,3554,411
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,382,9292,060,3042,052,5341,718,4512,039,5122,020,7401,925,5961,856,9271,498,211833,881124,718157,661157,669154,801166,27380,21789,44458,96166,78682,936
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,079,2306,017,8835,844,7076,037,2806,235,1626,076,5296,162,2626,063,5975,920,2866,447,8086,344,2756,231,1316,167,6036,395,0445,590,4075,373,8995,458,3825,297,7225,215,4254,127,655
I. Vốn chủ sở hữu6,079,2306,017,8835,844,7076,037,2806,235,1626,076,5296,162,2626,063,5975,920,2866,447,8086,344,2756,231,1316,167,6036,395,0445,590,4075,373,8995,458,3825,297,7225,215,4254,127,655
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,937,4273,937,4273,822,7453,822,7453,822,7453,822,7453,822,7453,822,7453,822,7453,822,7453,822,7453,822,7453,822,7453,822,7453,264,3453,264,3453,264,3453,264,3452,967,6002,217,600
2. Thặng dư vốn cổ phần823,946823,946823,946823,946823,946823,946823,946823,946823,946823,946823,946823,946823,946823,946712,591712,591712,591712,6571,009,402692,074
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu18,75118,75118,75118,75118,75118,75118,75118,75118,75118,75118,75144,74544,74544,74544,74544,74526,54526,54526,54526,545
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái42,89642,77640,80734,69835,39625,18035,96224,46423,95622,76617,95811,96813,19111,517-36-12,643-9,062-5,832-2,344-1,493
8. Quỹ đầu tư phát triển80,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,48280,482
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu13,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,177
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối551,745471,372453,286594,090529,234269,845782,172693,520565,861893,732797,056773,595717,576817,222756,325712,807723,895642,002666,244624,462
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát610,806629,952591,512649,390911,4301,022,403585,027586,512571,368772,208770,159660,473651,741781,210718,778558,395646,409564,347454,319474,808
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,891,60512,241,73812,159,52812,184,75313,747,88413,032,24012,267,85611,686,61811,534,97611,610,26211,230,03510,901,97110,781,31611,277,99510,927,72510,477,0779,991,6329,957,1159,642,3109,179,385
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |