CTCP Bê tông Ly tâm An Giang (ace)

36.30
-0.30
(-0.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh305,779295,481313,256251,196294,695285,491249,914256,824278,392253,321237,711179,734192,070242,213189,222149,953163,857
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17
3. Doanh thu thuần (1)-(2)305,779295,481313,256251,196294,695285,491249,914256,824278,392253,321237,711179,734192,070242,213189,205149,953163,857
4. Giá vốn hàng bán252,369242,214265,287196,770236,838230,526206,960216,848221,229203,014199,640150,738160,292201,379153,550124,565125,191
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,41053,26747,96954,42657,85754,96542,95539,97657,16250,30838,07128,99631,77940,83435,65525,38838,667
6. Doanh thu hoạt động tài chính5593433615202827808925201,5567046243276196942,1801,187690
7. Chi phí tài chính3,6544,0973,1732,1681,6832,5561,3139562901,8383,0513,7926,3387,2314,4682,6096,601
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,6154,0223,1312,0321,6642,0821,2629222801,0212,5523,5356,2304,6171,9092,0445,385
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,2258,9874,0867,70011,65912,4828,2266,75211,1567,6066,1085,2433,2986,1922,8356,4059,566
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,22021,94619,83419,82521,46825,37519,15715,61422,85319,25816,10810,34311,9919,47210,0467,62813,539
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,87118,58021,23725,25323,32815,33215,15017,17424,42022,31013,4299,94510,77018,63320,4859,9329,651
12. Thu nhập khác4143007441,5988224,5841,3751,7141,6842,0449041,2922,1462,8354815,6923,075
13. Chi phí khác2422744302,9173349363972362324113251656287232548061,236
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17227314-1,3194883,6489791,4791,4521,6335791,1261,5182,1112274,8861,839
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,04318,60721,55123,93423,81618,98016,12918,65225,87223,94314,00811,07112,28820,74520,71314,81811,490
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0773,7364,2972,8376,3053,9803,0153,5695,1325,2772,8983,0221,8394,8493,6364,5184,256
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3011,872-1,560-3127972-113271-2711,2173151,228-1,396-1,769
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7763,7364,2974,7094,7453,6683,0953,6415,0195,2773,1682,7513,0565,1644,8643,1222,487
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,26714,87017,25419,22519,07115,31113,03515,01120,85318,66710,8398,3209,23215,58115,84911,6969,004
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,26714,87017,25419,22519,07115,31113,03515,01120,85318,66710,8398,3209,23215,58115,84911,6969,004

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |