CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

7.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh291,37393,839190,455191,310239,622134,271168,874144,118177,524
4. Giá vốn hàng bán273,60887,767183,582180,966229,065126,822161,420138,058171,342
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,7556,0726,87310,34310,5587,4507,4546,0606,181
6. Doanh thu hoạt động tài chính72382728133159359
7. Chi phí tài chính3,6941,3872,5621,8722,7052,1422,6422,1693,634
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,6991,3872,5571,8722,7052,6422,1693,634
9. Chi phí bán hàng1,399565649727751525514399258
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,4391,7411,5841,4071,7169871,7091,4331,179
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,2952,3842,1606,3455,4133,8092,5932,2181,470
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,7772,0742,0216,3095,0843,7632,5342,1791,438
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,3441,9981,8685,9944,7613,6122,3632,0701,313
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,2601,9761,8915,9614,7303,5702,3442,0521,313

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |