Công ty cổ phần BCG Land (bcr)

1.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 3
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,539287,27397,655209,953361,054229,880258,277
4. Giá vốn hàng bán69,768229,93172,933169,007260,516174,409166,586
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,64557,34224,72240,946100,53855,47191,691
6. Doanh thu hoạt động tài chính215,087182,899162,138157,763199,072169,348124,002
7. Chi phí tài chính130,863126,598103,19093,848104,969144,860125,057
-Trong đó: Chi phí lãi vay90,51577,54873,53372,69771,13871,32175,321
9. Chi phí bán hàng18,24514,21618,97327,34124,17937,00411,146
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,80618,01017,53715,98435,53016,49020,610
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)172,11354,56623,17432,76812,62016,35447,476
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)168,78051,85957,54128,62911,19716,05347,778
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)153,46443,72141,50120,1824,76111,71233,249
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)163,44039,87838,03817,7472,0042,76016,754

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |