Công ty cổ phần BCG Land (bcr)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.50
1.50
0
13.0K / 13.0K
0.6K / 0.5K
3.3x / 3.3x
0.1x / 0.1x
2% # 4%
2.3
853 Bi
474 Mi / 474Mi
2,054,889
6.8 - 1.7
7,142 Bi
6,177 Bi
115.6%
46.37%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV74,539287,27397,655209,953669,419944,3981,131,925434,61729,148
Tổng lợi nhuận trước thuế168,78051,85957,54128,629306,809160,349461,626836,191125,876
Lợi nhuận sau thuế 153,46443,72141,50120,182258,868137,830316,145660,273107,502
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ163,44039,87838,03817,747259,10389,336256,430614,970106,754
Tổng tài sản13,319,20113,321,01213,196,58311,919,05413,319,20112,020,23711,557,21312,923,8965,824,553
Tổng nợ7,142,4827,297,7567,217,0485,981,0207,142,4826,102,3856,321,2309,440,6993,547,758
Vốn chủ sở hữu6,176,7196,023,2565,979,5355,938,0346,176,7195,917,8515,235,9833,483,1972,276,795


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |