Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh289,024186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
4. Giá vốn hàng bán260,590161,822343,035327,393330,428393,250387,07848,339
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,43424,29941,95239,34030,83929,45719,1493,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính8521,6961,9285221,5732,6025724
7. Chi phí tài chính1,3051,6642,3923,9293,3613,1273,750978
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3051,6622,3403,9093,3243,1033,750973
9. Chi phí bán hàng2,9013,7133,2552,7462,8172,9141,526438
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,3736,4576,0824,7194,9393,7251,321655
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,70614,16132,15028,46821,29522,29312,6091,151
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,87413,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,22210,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,90610,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |