Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.55
0.05
(2%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,47565,649234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Giá vốn hàng bán55,01336,59878,16138,11258,743207,885260,590161,822343,035327,393330,428393,250387,07848,339
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,5314,5828,1426,3636,90626,61828,13724,29941,95239,34030,83929,45719,1493,199
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,1022,3765,1783,3104,97814,96519,41414,16132,15028,46821,29522,29312,6091,151
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,2864,54513,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,7153,90210,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,6963,92610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản ngắn hạn558,067548,852454,209456,676448,929558,067447,967667,915788,458329,722326,725288,820331,211
Tiền mặt59,84842,29341,24512,44343,66459,84843,62181,22929,48239,42621,04616,98612,973
Đầu tư tài chính ngắn hạn22,000
Hàng tồn kho144,805151,187131,062132,282125,429144,805125,44698,80494,72179,85483,26478,032127,881
Tài sản dài hạn262,147257,152346,799347,587348,773262,147348,743247,503135,858133,606124,030119,79682,893
Tài sản cố định47,63548,29948,96449,50850,41747,63550,16456,49060,73057,25841,90922,65019,567
Đầu tư tài chính dài hạn147,000147,000236,110236,110236,110147,000236,11089,110
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263797,703820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60645,40857,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658752,295762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.14K0.20K0.15K0.38K0.72K0.62K0.61K0.30K
Giá cuối kỳ2.87K3.28K4.15K3.46K11.26K11.43K11K11K
Giá / EPS (PE)20.12 (lần)16.13 (lần)26.85 (lần)9.10 (lần)15.57 (lần)18.38 (lần)17.99 (lần)36.74 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.88 (lần)0.81 (lần)1.52 (lần)0.61 (lần)0.98 (lần)1.01 (lần)0.83 (lần)0.87 (lần)
Giá sổ sách10.65K10.50K12.93K12.78K12.53K11.80K11.17K10.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.27 (lần)0.31 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.90 (lần)0.97 (lần)0.98 (lần)1.04 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ72 (Mi)72 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.04%56.23%72.96%85.30%71.16%72.48%70.68%79.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.96%43.77%27.04%14.70%28.84%27.52%29.32%20.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn7.05%5.62%3.66%5.72%13.45%16.25%12.54%18.48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.59%5.95%3.80%6.07%15.54%19.40%14.34%22.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn92.95%94.38%96.34%94.28%86.55%83.75%87.46%81.52%
6/ Thanh toán hiện hành1,095.49%1,001.04%2,097.13%1,531.31%556.60%486.83%643.60%476.08%
7/ Thanh toán nhanh811.24%720.72%1,786.90%1,347.35%421.80%362.76%469.71%292.27%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn117.48%97.48%255.04%57.26%66.55%31.36%37.85%18.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.59%36.24%20.34%41.79%79.16%80.15%103.45%98.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn42.03%64.45%27.87%48.99%111.23%110.57%146.36%122.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu30.76%38.40%21.11%44.32%91.46%95.69%118.28%120.34%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho143.56%207.73%163.78%362.15%409.99%396.84%503.96%302.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.35%5.04%5.66%6.71%6.31%5.51%4.63%2.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.25%1.83%1.15%2.81%4.99%4.42%4.79%2.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.34%1.94%1.20%2.98%5.77%5.27%5.48%2.84%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%6%7%8%7%6%5%2%
Tăng trưởng doanh thu-18.77%55.08%-51.80%5.32%1.52%-14.53%4.06%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-29.84%38.12%-59.35%12.06%16.25%1.72%104.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả29.21%33.49%-36.59%-15.14%-14.89%42.91%-33.06%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.39%-14.73%1.20%117.31%6.22%5.64%5.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.95%-12.97%-0.96%99.50%2.79%10.31%-1.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |