Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.02
-0.01
(-0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.03
2.03
2.04
1.95
42,000
10.7K
0.1K
24.3x
0.2x
1% # 1%
1.1
139 Bi
72 Mi
149,138
3.1 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 12,600 2.03 4,000
1.99 1,000 2.04 3,500
1.98 2,100 2.05 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 16.15 (-1.00) 55.6%
TLG 52.50 (-0.50) 9.5%
PTB 30.45 (-0.55) 7.9%
DHC 36.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.05 (0.05) 5.2%
PLC 21.50 (-0.30) 4.6%
INN 36.20 (0.90) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.60 (-0.15) 1.7%
DLG 1.90 (0.00) 1.4%
HAP 6.83 (-0.17) 1.3%
CAP 39.80 (-0.10) 1.2%
MCP 29.10 (-0.10) 1.1%
TLD 7.90 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:41 2.03 0.01 100 100
10:10 2.03 0.01 5,700 5,800
10:15 2.04 0.02 5,100 10,900
10:36 2.04 0.02 500 11,400
10:40 2.03 0.01 700 12,100
10:41 1.98 -0.04 500 12,600
10:42 2.03 0.01 300 12,900
10:50 2.03 0.01 1,000 13,900
11:10 1.95 -0.07 4,100 18,000
11:17 2.02 0 2,300 20,300
11:28 2.03 0.01 100 20,400
13:10 2.02 0 9,800 30,200
13:11 2.03 0.01 100 30,300
13:16 2.01 -0.01 2,000 32,300
13:23 2.02 0 300 32,600
13:27 2.02 0 400 33,000
13:28 2.02 0 500 33,500
13:29 2.02 0 1,500 35,000
13:31 2.02 0 100 35,100
13:33 2.01 -0.01 500 35,600
13:35 2.02 0 1,000 36,600
13:36 2.02 0 1,900 38,500
13:44 2.02 0 300 38,800
13:55 2.02 0 100 38,900
13:58 2.02 0 100 39,000
14:10 2.02 0 600 39,600
14:14 2 -0.02 2,400 42,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc