Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.55
0.05
(2%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.50
2.60
2.47
140,900
10.5K
0.2K
13.7x
0.3x
2% # 2%
1.3
206 Bi
72 Mi
200,037
4.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.52 500 2.55 1,200
2.51 500 2.56 900
2.50 2,000 2.57 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.50 0 500 500
09:20 2.50 0 100 600
09:28 2.50 0 1,800 2,400
09:44 2.50 0 100 2,500
09:47 2.48 -0.02 400 2,900
09:49 2.47 -0.03 500 3,400
09:58 2.47 -0.03 500 3,900
10:10 2.47 -0.03 1,000 4,900
10:11 2.49 -0.01 200 5,100
10:13 2.49 -0.01 200 5,300
10:16 2.49 -0.01 2,600 7,900
10:17 2.50 0 2,600 10,500
10:28 2.53 0.03 500 11,000
10:31 2.53 0.03 100 11,100
10:32 2.52 0.02 2,000 13,100
10:38 2.52 0.02 900 14,000
10:42 2.52 0.02 1,900 15,900
10:44 2.52 0.02 1,800 17,700
10:51 2.53 0.03 800 18,500
10:52 2.54 0.04 2,000 20,500
10:54 2.55 0.05 5,000 25,500
10:57 2.55 0.05 8,000 33,500
11:10 2.60 0.10 21,100 54,600
11:11 2.60 0.10 5,000 59,600
11:19 2.60 0.10 7,500 67,100
11:26 2.52 0.02 100 67,200
11:28 2.51 0.01 500 67,700
11:29 2.60 0.10 3,000 70,700
13:10 2.52 0.02 100 70,800
13:12 2.51 0.01 1,000 71,800
13:13 2.50 0 21,800 93,600
13:14 2.50 0 800 94,400
13:30 2.54 0.04 1,400 95,800
13:40 2.54 0.04 1,400 97,200
13:41 2.55 0.05 6,000 103,200
13:43 2.55 0.05 2,000 105,200
13:44 2.56 0.06 1,000 106,200
13:45 2.56 0.06 2,000 108,200
13:47 2.56 0.06 2,000 110,200
13:59 2.56 0.06 2,000 112,200
14:10 2.54 0.04 13,000 125,200
14:12 2.57 0.07 3,000 128,200
14:13 2.57 0.07 1,700 129,900
14:45 2.55 0.05 11,000 140,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |