Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.29
-0.02
(-0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.31
2.30
2.30
2.25
33,600
10.5K
0.2K
13.7x
0.3x
2% # 2%
1.3
206 Bi
72 Mi
200,037
4.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.27 1,200 2.29 4,100
2.26 3,800 2.30 4,400
2.25 7,700 2.31 50,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 45.65 (1.80) 55.6%
TLG 48.10 (0.05) 9.5%
PTB 35.75 (-0.50) 7.9%
DHC 31.80 (-0.10) 5.2%
SHI 14.10 (0.00) 5.2%
PLC 20.90 (0.70) 4.6%
INN 36.60 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.35 (-0.10) 1.7%
DLG 2.43 (-0.02) 1.4%
HAP 7.27 (0.01) 1.3%
CAP 47.50 (-0.30) 1.2%
MCP 27.20 (0.00) 1.1%
TLD 8.40 (-0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 2.30 -0.01 1,500 1,500
09:29 2.30 -0.01 500 2,000
09:30 2.30 -0.01 1,500 3,500
09:38 2.30 -0.01 200 3,700
09:42 2.30 -0.01 100 3,800
09:50 2.30 -0.01 3,500 7,300
09:55 2.30 -0.01 600 7,900
10:17 2.30 -0.01 1,000 8,900
10:18 2.28 -0.03 2,500 11,400
10:21 2.28 -0.03 1,500 12,900
10:22 2.28 -0.03 200 13,100
10:26 2.25 -0.06 5,500 18,600
10:28 2.30 -0.01 1,000 19,600
10:40 2.29 -0.02 700 20,300
10:44 2.28 -0.03 100 20,400
10:48 2.29 -0.02 100 20,500
11:10 2.29 -0.02 100 20,600
11:15 2.29 -0.02 3,000 23,600
11:17 2.29 -0.02 100 23,700
11:24 2.28 -0.03 3,200 26,900
11:27 2.28 -0.03 100 27,000
13:10 2.29 -0.02 5,800 32,800
13:19 2.29 -0.02 800 33,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |