Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.08
-0.08
(-3.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.16
2.19
2.19
2.05
337,100
10.5K
0.2K
13.7x
0.3x
2% # 2%
1.3
206 Bi
72 Mi
200,037
4.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.07 7,700 2.08 2,600
2.06 26,800 2.12 1,300
2.05 29,600 2.13 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 32.50 (-0.25) 55.6%
TLG 48.00 (1.00) 9.5%
PTB 33.40 (1.25) 7.9%
DHC 32.95 (2.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 19.30 (0.90) 4.6%
INN 36.70 (1.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.25 (-0.25) 1.7%
DLG 2.30 (0.15) 1.4%
HAP 7.18 (0.00) 1.3%
CAP 43.80 (-0.10) 1.2%
MCP 27.30 (0.05) 1.1%
TLD 8.37 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.19 0.03 100 100
09:27 2.10 -0.06 10,000 10,100
09:28 2.10 -0.06 400 10,500
09:29 2.10 -0.06 100 10,600
09:30 2.10 -0.06 2,500 13,100
09:31 2.10 -0.06 700 13,800
09:33 2.10 -0.06 3,000 16,800
09:39 2.10 -0.06 1,800 18,600
09:42 2.10 -0.06 1,900 20,500
09:45 2.11 -0.05 500 21,000
09:46 2.10 -0.06 1,100 22,100
09:50 2.10 -0.06 1,400 23,500
09:55 2.10 -0.06 5,400 28,900
10:10 2.10 -0.06 18,700 47,600
10:12 2.16 0 200 47,800
10:16 2.07 -0.09 13,500 61,300
10:17 2.07 -0.09 1,400 62,700
10:18 2.07 -0.09 3,600 66,300
10:19 2.07 -0.09 7,900 74,200
10:20 2.07 -0.09 23,600 97,800
10:21 2.05 -0.11 33,000 130,800
10:22 2.05 -0.11 16,400 147,200
10:23 2.05 -0.11 600 147,800
10:29 2.06 -0.10 2,600 150,400
10:30 2.06 -0.10 19,400 169,800
10:35 2.15 -0.01 500 170,300
10:37 2.06 -0.10 20,800 191,100
10:39 2.06 -0.10 2,000 193,100
10:40 2.15 -0.01 7,300 200,400
10:45 2.14 -0.02 200 200,600
10:50 2.06 -0.10 5,800 206,400
10:51 2.06 -0.10 10,100 216,500
10:52 2.06 -0.10 4,100 220,600
11:21 2.09 -0.07 200 220,800
11:25 2.09 -0.07 2,300 223,100
11:26 2.09 -0.07 100 223,200
11:28 2.09 -0.07 100 223,300
13:10 2.10 -0.06 3,900 227,200
13:13 2.12 -0.04 1,000 228,200
13:19 2.12 -0.04 400 228,600
13:20 2.12 -0.04 1,600 230,200
13:21 2.12 -0.04 200 230,400
13:22 2.12 -0.04 500 230,900
13:25 2.10 -0.06 20,000 250,900
13:26 2.10 -0.06 1,000 251,900
13:28 2.07 -0.09 46,900 298,800
13:29 2.07 -0.09 3,100 301,900
13:31 2.07 -0.09 900 302,800
13:33 2.10 -0.06 100 302,900
13:36 2.09 -0.07 5,000 307,900
13:39 2.10 -0.06 400 308,300
13:41 2.10 -0.06 100 308,400
13:43 2.10 -0.06 300 308,700
13:48 2.10 -0.06 500 309,200
13:51 2.10 -0.06 300 309,500
13:52 2.10 -0.06 100 309,600
13:57 2.10 -0.06 500 310,100
13:58 2.09 -0.07 1,800 311,900
14:15 2.10 -0.06 6,800 318,700
14:31 2.08 -0.08 12,700 331,400
14:49 2.08 -0.08 5,700 337,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |