Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.52
0.02
(0.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.52
2.55
2.50
133,500
10.5K
0.2K
13.7x
0.3x
2% # 2%
1.3
206 Bi
72 Mi
200,037
4.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.52 4,400 2.54 5,200
2.51 1,300 2.55 2,600
2.50 6,400 2.56 7,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 67.30 (0.30) 55.6%
TLG 50.00 (0.30) 9.5%
PTB 50.10 (0.10) 7.9%
DHC 35.80 (-0.20) 5.2%
SHI 14.15 (0.00) 5.2%
PLC 21.90 (0.10) 4.6%
INN 38.40 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 13.20 (0.45) 1.7%
DLG 2.76 (0.00) 1.4%
HAP 6.85 (-0.25) 1.3%
CAP 45.90 (-0.60) 1.2%
MCP 27.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.40 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.52 0.02 100 100
09:22 2.55 0.05 5,000 5,100
09:29 2.55 0.05 1,000 6,100
09:41 2.55 0.05 100 6,200
09:57 2.55 0.05 800 7,000
10:10 2.54 0.04 800 7,800
10:14 2.51 0.01 5,000 12,800
10:34 2.55 0.05 300 13,100
10:46 2.55 0.05 2,800 15,900
11:10 2.51 0.01 2,400 18,300
11:22 2.50 0 2,000 20,300
13:10 2.51 0.01 900 21,200
13:21 2.51 0.01 2,500 23,700
13:41 2.51 0.01 1,500 25,200
13:52 2.51 0.01 200 25,400
13:53 2.54 0.04 10,000 35,400
13:58 2.52 0.02 98,000 133,400
14:28 2.52 0.02 100 133,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |