Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.60
-0.10
(-3.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.70
2.70
2.53
79,000
10.5K
0.2K
13.7x
0.3x
2% # 2%
1.3
206 Bi
72 Mi
200,037
4.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 300 2.67 3,000
2.57 1,100 2.68 5,000
2.56 2,700 2.69 17,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 62.00 (0.00) 55.6%
TLG 48.05 (-0.20) 9.5%
PTB 37.10 (-0.25) 7.9%
DHC 37.00 (0.30) 5.2%
SHI 13.90 (-0.05) 5.2%
PLC 21.00 (-0.10) 4.6%
INN 37.00 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.70 (-0.05) 1.7%
DLG 2.72 (-0.08) 1.4%
HAP 6.08 (-0.45) 1.3%
CAP 46.70 (0.00) 1.2%
MCP 27.70 (0.20) 1.1%
TLD 8.52 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.70 0 1,000 1,000
09:18 2.70 0 2,200 3,200
09:19 2.70 0 3,500 6,700
09:20 2.70 0 1,500 8,200
09:22 2.70 0 500 8,700
09:25 2.70 0 300 9,000
09:26 2.70 0 100 9,100
09:32 2.70 0 300 9,400
09:34 2.70 0 2,000 11,400
09:37 2.70 0 1,200 12,600
09:38 2.70 0 1,300 13,900
09:39 2.70 0 700 14,600
09:41 2.70 0 300 14,900
09:47 2.70 0 400 15,300
09:48 2.70 0 1,600 16,900
10:10 2.70 0 900 17,800
10:16 2.70 0 1,000 18,800
10:33 2.68 -0.02 500 19,300
10:35 2.64 -0.06 100 19,400
10:36 2.64 -0.06 800 20,200
10:37 2.63 -0.07 400 20,600
10:39 2.63 -0.07 500 21,100
10:53 2.68 -0.02 100 21,200
10:56 2.63 -0.07 4,700 25,900
11:10 2.60 -0.10 9,200 35,100
11:21 2.60 -0.10 300 35,400
13:10 2.54 -0.16 13,600 49,000
13:12 2.54 -0.16 200 49,200
13:26 2.60 -0.10 100 49,300
13:30 2.60 -0.10 100 49,400
13:32 2.60 -0.10 5,000 54,400
13:48 2.60 -0.10 2,000 56,400
13:51 2.60 -0.10 1,500 57,900
13:52 2.60 -0.10 700 58,600
13:55 2.60 -0.10 400 59,000
13:58 2.56 -0.14 3,000 62,000
14:10 2.67 -0.03 1,700 63,700
14:13 2.57 -0.13 1,500 65,200
14:15 2.66 -0.04 1,300 66,500
14:21 2.66 -0.04 1,000 67,500
14:22 2.67 -0.03 2,000 69,500
14:24 2.68 -0.02 100 69,600
14:27 2.60 -0.10 3,500 73,100
14:28 2.56 -0.14 4,500 77,600
14:45 2.60 -0.10 1,400 79,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |