Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.51
-0.03
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.54
2.52
2.54
2.50
18,800
10.5K
0.2K
13.7x
0.3x
2% # 2%
1.3
206 Bi
72 Mi
200,037
4.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 14,100 2.52 700
2.49 5,000 2.53 1,600
2.48 100 2.54 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 70.10 (1.00) 55.6%
TLG 50.70 (-0.70) 9.5%
PTB 50.30 (-0.20) 7.9%
DHC 36.90 (-0.25) 5.2%
SHI 14.25 (0.00) 5.2%
PLC 21.20 (-0.80) 4.6%
INN 41.60 (2.60) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.20 (0.05) 1.7%
DLG 2.66 (-0.04) 1.4%
HAP 6.98 (0.15) 1.3%
CAP 44.30 (-0.70) 1.2%
MCP 27.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.45 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.52 -0.02 700 700
09:38 2.54 0 200 900
09:48 2.54 0 500 1,400
09:49 2.54 0 400 1,800
10:22 2.54 0 200 2,000
10:35 2.53 -0.01 200 2,200
11:10 2.51 -0.03 1,400 3,600
11:20 2.51 -0.03 400 4,000
11:21 2.51 -0.03 400 4,400
13:10 2.51 -0.03 2,500 6,900
13:18 2.53 -0.01 100 7,000
13:23 2.53 -0.01 1,400 8,400
13:24 2.53 -0.01 600 9,000
13:25 2.53 -0.01 600 9,600
13:33 2.53 -0.01 1,100 10,700
13:34 2.53 -0.01 400 11,100
13:39 2.53 -0.01 100 11,200
13:42 2.53 -0.01 500 11,700
13:50 2.54 0 100 11,800
13:52 2.54 0 200 12,000
14:10 2.52 -0.02 100 12,100
14:11 2.52 -0.02 1,000 13,100
14:15 2.51 -0.03 2,900 16,000
14:16 2.51 -0.03 300 16,300
14:24 2.50 -0.04 1,000 17,300
14:27 2.50 -0.04 1,200 18,500
14:30 2.52 -0.02 100 18,600
14:45 2.51 -0.03 200 18,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |