Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

3.93
-0.29
(-6.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.22
4.22
4.22
3.93
362,800
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
12.8
0.4k
16.1 lần
3%
3%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.3
285 tỷ
68 triệu
400,383
5.2 - 3.3
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
34 tỷ
882 tỷ
3.8%
96.3%
85 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (35 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 91.50 (-1.00) 56.5%
PTB 62.00 (0.80) 7.6%
TLG 47.50 (-0.05) 6.6%
DHC 38.00 (-0.60) 5.7%
SHI 14.80 (-0.15) 4.4%
PLC 26.80 (-1.70) 4.3%
HTP 14.30 (0.70) 2.1%
SVI 70.00 (0.00) 1.6%
INN 47.60 (-0.70) 1.5%
DLG 1.78 (-0.03) 1.0%
HAP 4.70 (0.03) 0.9%
CAP 63.00 (-1.50) 0.9%
MCP 28.90 (-1.00) 0.8%
TMT 11.80 (-0.15) 0.8%
TLD 4.27 (-0.02) 0.6%
HHP 9.56 (-0.14) 0.6%
SBV 10.65 (-0.15) 0.5%
BKG 3.93 (-0.29) 0.5%
NHT 11.90 (-0.15) 0.5%
PMS 30.70 (0.50) 0.4%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 3.93 83,300
0 3.99 70,000
0.00 0 4.15 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 28,400

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 4.22 0 300 300
09:16 4.21 -0.01 200 500
09:18 4.20 -0.02 200 700
09:20 4.22 0 4,000 4,700
09:21 4.22 0 2,100 6,800
09:22 4.17 -0.05 700 7,500
09:23 4.22 0 1,100 8,600
09:24 4.22 0 200 8,800
09:41 4.22 0 6,800 15,600
09:42 4.22 0 700 16,300
09:43 4.21 -0.01 8,900 25,200
09:44 4.21 -0.01 500 25,700
09:45 4.20 -0.02 10,500 36,200
09:50 4.17 -0.05 5,000 41,200
09:52 4.21 -0.01 10,000 51,200
10:10 4.21 -0.01 15,200 66,400
10:14 4.20 -0.02 4,800 71,200
10:23 4.21 -0.01 12,800 84,000
10:34 4.20 -0.02 200 84,200
10:37 4.20 -0.02 900 85,100
10:38 4.20 -0.02 6,000 91,100
10:39 4.22 0 300 91,400
10:40 4.20 -0.02 900 92,300
10:45 4.20 -0.02 2,000 94,300
10:50 4.20 -0.02 10,300 104,600
10:54 4.20 -0.02 1,000 105,600
10:58 4.20 -0.02 3,000 108,600
11:10 4.17 -0.05 35,500 144,100
11:14 4.18 -0.04 600 144,700
11:15 4.18 -0.04 6,400 151,100
11:17 4.18 -0.04 3,600 154,700
11:18 4.18 -0.04 200 154,900
11:19 4.18 -0.04 400 155,300
11:21 4.18 -0.04 4,000 159,300
11:23 4.18 -0.04 400 159,700
11:26 4.17 -0.05 11,000 170,700
11:27 4.17 -0.05 5,000 175,700
12:59 4.15 -0.07 1,400 177,100
13:10 4.13 -0.09 10,900 188,000
13:11 4.13 -0.09 1,500 189,500
13:13 4.12 -0.10 8,900 198,400
13:14 4.12 -0.10 400 198,800
13:15 4.12 -0.10 8,200 207,000
13:16 4.11 -0.11 300 207,300
13:27 4.13 -0.09 100 207,400
13:28 4.13 -0.09 100 207,500
13:29 4.13 -0.09 400 207,900
13:30 4.13 -0.09 100 208,000
13:32 4.13 -0.09 400 208,400
13:33 4.13 -0.09 400 208,800
13:34 4.13 -0.09 200 209,000
13:36 4.15 -0.07 1,000 210,000
13:38 4.15 -0.07 100 210,100
13:40 4.15 -0.07 100 210,200
13:42 4.15 -0.07 100 210,300
13:45 4.15 -0.07 900 211,200
13:47 4.15 -0.07 2,000 213,200
13:49 4.15 -0.07 200 213,400
13:50 4.16 -0.06 300 213,700
13:51 4.13 -0.09 1,300 215,000
13:55 4.13 -0.09 100 215,100
13:57 4.13 -0.09 200 215,300
13:58 4.13 -0.09 100 215,400
13:59 4.13 -0.09 30,500 245,900
14:10 4.20 -0.02 2,800 248,700
14:12 4.16 -0.06 100 248,800
14:18 4.16 -0.06 1,100 249,900
14:27 4.13 -0.09 5,400 255,300
14:44 3.93 -0.29 107,500 362,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc