Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.85
2.85
2.78
57,000
10.5K
0.2K
13.7x
0.3x
2% # 2%
1.3
206 Bi
72 Mi
200,037
4.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.79 2,200 2.82 13,400
2.78 12,400 2.83 7,700
2.77 3,400 2.84 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 126.50 (8.00) 55.6%
TLG 51.80 (0.70) 9.5%
PTB 51.10 (0.20) 7.9%
DHC 34.25 (0.45) 5.2%
SHI 13.95 (0.05) 5.2%
PLC 31.70 (-0.80) 4.6%
INN 42.40 (0.60) 2.4%
SVI 36.70 (0.70) 1.8%
HHP 13.40 (0.35) 1.7%
DLG 3.45 (-0.05) 1.4%
HAP 7.45 (0.02) 1.3%
CAP 40.50 (-0.10) 1.2%
MCP 26.90 (-0.20) 1.1%
TLD 8.31 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.85 0.05 2,600 2,600
09:20 2.80 0 300 2,900
09:23 2.80 0 700 3,600
09:33 2.80 0 300 3,900
09:36 2.82 0.02 100 4,000
09:47 2.84 0.04 24,000 28,000
10:24 2.84 0.04 1,100 29,100
11:10 2.83 0.03 500 29,600
11:15 2.83 0.03 100 29,700
13:10 2.83 0.03 100 29,800
13:23 2.81 0.01 3,600 33,400
13:24 2.80 0 5,000 38,400
13:25 2.80 0 1,700 40,100
13:28 2.80 0 500 40,600
13:37 2.80 0 1,200 41,800
13:49 2.80 0 7,400 49,200
13:50 2.78 -0.02 7,600 56,800
14:16 2.80 0 100 56,900
14:22 2.80 0 100 57,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV65,64965,16988,47169,735289,024186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5453,6535,2905,38718,87413,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 3,9022,8554,3504,11515,22210,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,9262,7094,2554,01714,90610,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản797,703918,103927,456920,582797,703915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ45,40824,90237,11034,58645,40833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu752,295893,200890,346885,996752,295881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |