Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

1.85
-0.01
(-0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.86
1.86
1.86
1.84
14,800
10.5K
0.2K
13.7x
0.3x
2% # 2%
1.3
206 Bi
72 Mi
200,037
4.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.85 10,800 1.88 2,100
1.84 3,700 1.89 1,300
1.83 4,800 1.90 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 36.55 (-0.75) 55.6%
TLG 51.00 (1.20) 9.5%
PTB 30.15 (0.15) 7.9%
DHC 35.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.50 (-0.05) 5.2%
PLC 19.00 (0.50) 4.6%
INN 36.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.05 (-0.05) 1.7%
DLG 2.06 (-0.04) 1.4%
HAP 7.10 (-0.30) 1.3%
CAP 41.00 (-0.90) 1.2%
MCP 27.70 (0.10) 1.1%
TLD 8.20 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 1.86 -0.04 300 300
09:22 1.86 -0.04 1,600 1,900
09:53 1.86 -0.04 1,100 3,000
09:58 1.86 -0.04 300 3,300
10:10 1.86 -0.04 10,100 13,400
10:14 1.84 -0.06 900 14,300
11:12 1.85 -0.05 500 14,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |