| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 89,700 | 95,230 | 94,575 | 87,880 | 96,940 | 91,647 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 89,700 | 95,230 | 94,575 | 87,880 | 96,940 | 91,647 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 71,011 | 75,574 | 75,541 | 68,927 | 74,739 | 71,105 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 18,689 | 19,657 | 19,035 | 18,953 | 22,202 | 20,542 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 274 | 287 | 207 | 304 | 517 | 24 |
| 7. Chi phí tài chính | 2 | 28 | 60 | 103 | 215 | 147 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 28 | 60 | 103 | 129 | 62 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11,986 | 11,813 | 11,061 | 10,689 | 13,738 | 12,245 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 6,976 | 8,103 | 8,121 | 8,465 | 8,766 | 8,174 |
| 12. Thu nhập khác | 40 | 1 | 99 | 170 | 3 | 78 |
| 13. Chi phí khác | 223 | 439 | 525 | 933 | 154 | 760 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -183 | -438 | -425 | -763 | -151 | -682 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 6,793 | 7,665 | 7,695 | 7,703 | 8,615 | 7,493 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,589 | 1,627 | 1,684 | 1,211 | 1,231 | 1,656 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,589 | 1,627 | 1,684 | 1,211 | 1,231 | 1,656 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 5,204 | 6,038 | 6,011 | 6,492 | 7,384 | 5,836 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 5,204 | 6,038 | 6,011 | 6,492 | 7,384 | 5,836 |