Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

13.45
0.05
(0.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc5,968,1401,482,8041,245,3401,809,3211,325,8741,500,0931,335,3631,799,3491,498,8441,369,3101,285,6071,405,9691,437,1031,472,6631,238,3701,250,8361,315,4661,002,6311,099,9611,075,365
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm5,361,1661,330,8441,349,7811,340,4391,285,6351,284,4321,278,3621,274,3191,246,9841,156,8981,191,3351,125,4701,254,4051,172,6151,125,210942,9561,131,755841,712986,662851,076
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm5,046,3051,239,7571,248,3501,233,5001,213,3041,303,5161,164,2521,188,9981,150,3141,166,4571,101,5121,045,2731,167,0711,134,4921,033,186867,4691,105,908812,429907,193798,852
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp217,52754,47249,25456,55451,82545,19157,83144,20248,75245,25045,80235,40935,25334,70939,75427,06240,00122,87639,46930,080
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính194,74887,34240,15726,58028,991101,92129,70649,05840,784148,59746,67744,89733,56480,08931,02738,94680,90253,50741,25063,480
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,8171472,070-432,1821,211121-9363,1602,307-11126-1,282-93-2,053-107-77672-518645
29. Tổng lợi nhuận kế toán305,498126,37296,79678,75353,82240,06487,98890,85993,55298,15793,03291,77786,26785,28782,86688,98468,95661,61282,49987,582
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp259,787112,71280,43163,06043,08851,16870,69472,72474,849106,40074,42873,49368,89783,73868,50871,17962,10652,18166,13370,141

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |