Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

18.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.50
18.50
18.60
18.35
193,400
21.3K / 21.3K
1.8K / 1.8K
12.2x / 12.2x
1.0x / 1.0x
3% # 8%
1.0
2,905 Bi
151 Mi / 133Mi
213,426
24.6 - 18.5
4,633 Bi
2,822 Bi
164.2%
37.85%
446 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.45 1,000 18.50 9,000
18.40 74,000 18.55 3,100
18.35 15,900 18.60 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 36,827

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 76.00 (-0.60) 50.6%
PVI 86.60 (-0.70) 18.8%
BIC 24.50 (0.00) 6.0%
VNR 21.40 (0.30) 5.8%
MIG 18.45 (-0.35) 4.7%
BMI 18.50 (0.00) 4.2%
PTI 31.00 (0.00) 3.6%
PGI 19.75 (0.25) 3.4%
PRE 22.90 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.50 0 2,400 2,400
09:18 18.55 0.05 100 2,500
09:28 18.50 0 4,700 7,200
09:36 18.50 0 5,100 12,300
09:38 18.50 0 2,300 14,600
09:42 18.45 -0.05 1,300 15,900
09:43 18.45 -0.05 500 16,400
09:45 18.45 -0.05 500 16,900
09:56 18.45 -0.05 1,500 18,400
09:57 18.45 -0.05 400 18,800
10:10 18.45 -0.05 1,000 19,800
10:16 18.45 -0.05 1,500 21,300
10:21 18.45 -0.05 200 21,500
10:22 18.45 -0.05 200 21,700
10:23 18.45 -0.05 100 21,800
10:24 18.45 -0.05 1,700 23,500
10:27 18.45 -0.05 100 23,600
10:30 18.45 -0.05 500 24,100
10:31 18.45 -0.05 600 24,700
10:40 18.50 0 1,200 25,900
10:43 18.50 0 600 26,500
10:44 18.50 0 4,700 31,200
10:49 18.40 -0.10 6,400 37,600
10:54 18.40 -0.10 500 38,100
10:57 18.35 -0.15 300 38,400
10:58 18.40 -0.10 400 38,800
10:59 18.40 -0.10 500 39,300
11:10 18.40 -0.10 4,800 44,100
11:15 18.40 -0.10 7,100 51,200
11:16 18.40 -0.10 200 51,400
11:18 18.45 -0.05 10,000 61,400
11:22 18.45 -0.05 500 61,900
13:12 18.45 -0.05 1,000 62,900
13:13 18.45 -0.05 500 63,400
13:15 18.45 -0.05 1,000 64,400
13:16 18.45 -0.05 600 65,000
13:17 18.45 -0.05 1,200 66,200
13:18 18.45 -0.05 5,500 71,700
13:19 18.45 -0.05 200 71,900
13:20 18.50 0 2,100 74,000
13:23 18.50 0 5,000 79,000
13:24 18.55 0.05 100 79,100
13:25 18.55 0.05 2,400 81,500
13:26 18.60 0.10 100 81,600
13:31 18.60 0.10 5,000 86,600
13:35 18.55 0.05 4,000 90,600
13:36 18.55 0.05 900 91,500
13:37 18.50 0 1,500 93,000
13:39 18.50 0 1,200 94,200
13:40 18.50 0 30,900 125,100
13:41 18.50 0 5,100 130,200
13:42 18.50 0 3,900 134,100
13:49 18.45 -0.05 500 134,600
13:52 18.50 0 1,100 135,700
13:54 18.40 -0.10 1,000 136,700
13:56 18.45 -0.05 3,100 139,800
13:58 18.45 -0.05 100 139,900
13:59 18.45 -0.05 300 140,200
14:10 18.50 0 7,300 147,500
14:11 18.45 -0.05 2,100 149,600
14:15 18.45 -0.05 2,000 151,600
14:16 18.45 -0.05 3,900 155,500
14:19 18.45 -0.05 100 155,600
14:20 18.45 -0.05 3,200 158,800
14:22 18.40 -0.10 5,000 163,800
14:23 18.40 -0.10 5,000 168,800
14:24 18.45 -0.05 2,800 171,600
14:25 18.45 -0.05 2,500 174,100
14:27 18.50 0 2,000 176,100
14:28 18.40 -0.10 1,700 177,800
14:29 18.45 -0.05 2,100 179,900
14:30 18.40 -0.10 100 180,000
14:45 18.50 0 13,400 193,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,918 (3.91) 0% 162.80 (0.16) 0%
2018 4,300 (3.94) 0% 600 (0.16) 0%
2019 4,577 (4.34) 0% 185 (0.18) 0%
2020 3,895 (4.72) 0% 0 (0.20) 0%
2021 5,024.91 (4.84) 0% 0 (0.26) 0%
2022 5,700 (0) 0% 272 (0.29) 0%
2023 6,750 (0) 0% 326 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,325,8741,500,0931,335,3631,799,3495,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,9922,822,297
Tổng lợi nhuận trước thuế53,822-55,51995,85482,994177,150376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154
Lợi nhuận sau thuế 43,08851,16870,69472,724237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414129,220
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,08851,16870,69472,724237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414126,274
Tổng tài sản7,455,0908,099,2777,103,5807,303,1117,455,0907,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,5595,120,401
Tổng nợ4,633,2775,299,7304,347,3364,553,6634,633,2774,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,3202,801,530
Vốn chủ sở hữu2,821,8122,799,5472,756,2442,749,4482,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,2392,223,554


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |