Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

15.15
0.05
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.10
15.10
15.20
15.10
21,800
21.3K / 21.3K
1.8K / 1.8K
12.2x / 12.2x
1.0x / 1.0x
3% # 8%
1.0
2,905 Bi
151 Mi / 133Mi
213,426
24.6 - 18.5
4,633 Bi
2,822 Bi
164.2%
37.85%
446 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.10 11,700 15.15 3,200
15.05 13,200 15.20 16,200
15.00 27,100 15.25 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 69.90 (-1.10) 50.6%
PVI 77.10 (2.40) 18.8%
BIC 24.00 (-0.50) 6.0%
VNR 20.60 (-0.10) 5.8%
MIG 17.45 (-0.15) 4.7%
BMI 15.15 (0.05) 4.2%
PTI 29.90 (0.00) 3.6%
PGI 19.50 (0.00) 3.4%
PRE 24.20 (0.10) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.10 0.05 700 700
09:16 15.10 0.05 1,400 2,100
09:46 15.10 0.05 400 2,500
09:47 15.10 0.05 200 2,700
09:48 15.15 0.10 100 2,800
09:52 15.15 0.10 200 3,000
09:57 15.15 0.10 100 3,100
10:10 15.20 0.15 6,900 10,000
10:12 15.20 0.15 100 10,100
10:17 15.20 0.15 200 10,300
10:21 15.20 0.15 7,100 17,400
10:23 15.15 0.10 2,000 19,400
10:24 15.15 0.10 200 19,600
10:43 15.10 0.05 2,000 21,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,918 (3.91) 0% 162.80 (0.16) 0%
2018 4,300 (3.94) 0% 600 (0.16) 0%
2019 4,577 (4.34) 0% 185 (0.18) 0%
2020 3,895 (4.72) 0% 0 (0.20) 0%
2021 5,024.91 (4.84) 0% 0 (0.26) 0%
2022 5,700 (0) 0% 272 (0.29) 0%
2023 6,750 (0) 0% 326 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,968,1401,482,8041,245,3401,809,32110,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,992
Tổng lợi nhuận trước thuế305,498126,37296,79678,753607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747
Lợi nhuận sau thuế 259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Tổng tài sản7,531,0637,537,6427,453,5067,575,7237,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,559
Tổng nợ4,567,3994,563,4404,583,4314,713,6004,567,3994,927,7454,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,320
Vốn chủ sở hữu2,963,6652,974,2032,870,0752,862,1232,963,6652,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |