Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

16.80
0.10
(0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.70
16.70
16.95
16.70
292,300
21.3K / 21.3K
1.8K / 1.8K
12.2x / 12.2x
1.0x / 1.0x
3% # 8%
1.0
2,905 Bi
151 Mi / 133Mi
213,426
24.6 - 18.5
4,633 Bi
2,822 Bi
164.2%
37.85%
446 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 3,300 16.85 8,400
16.75 14,000 16.90 6,500
16.70 27,100 16.95 10,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 23,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 72.70 (0.40) 50.6%
PVI 76.50 (-1.70) 18.8%
BIC 23.00 (0.35) 6.0%
VNR 20.90 (0.00) 5.8%
MIG 17.25 (-0.15) 4.7%
BMI 16.80 (0.10) 4.2%
PTI 30.00 (0.00) 3.6%
PGI 19.45 (0.00) 3.4%
PRE 22.30 (0.10) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 16.70 0 500 500
09:17 16.70 0 6,000 6,500
09:18 16.70 0 500 7,000
09:23 16.80 0.10 800 7,800
09:25 16.80 0.10 1,000 8,800
09:29 16.80 0.10 1,200 10,000
09:30 16.80 0.10 1,800 11,800
09:33 16.75 0.05 1,700 13,500
09:37 16.70 0 14,600 28,100
09:38 16.70 0 1,000 29,100
09:39 16.70 0 600 29,700
09:42 16.70 0 300 30,000
09:47 16.75 0.05 4,200 34,200
09:49 16.75 0.05 1,500 35,700
09:50 16.75 0.05 500 36,200
09:51 16.75 0.05 1,000 37,200
09:52 16.75 0.05 5,000 42,200
09:54 16.75 0.05 100 42,300
09:56 16.75 0.05 3,200 45,500
09:59 16.80 0.10 300 45,800
10:10 16.75 0.05 19,100 64,900
10:13 16.75 0.05 1,300 66,200
10:16 16.70 0 1,000 67,200
10:23 16.75 0.05 7,500 74,700
10:24 16.75 0.05 1,000 75,700
10:27 16.75 0.05 400 76,100
10:28 16.75 0.05 100 76,200
10:31 16.70 0 3,000 79,200
10:39 16.70 0 100 79,300
10:41 16.75 0.05 4,000 83,300
10:44 16.75 0.05 1,300 84,600
10:47 16.80 0.10 5,000 89,600
10:53 16.80 0.10 100 89,700
10:54 16.80 0.10 2,000 91,700
10:55 16.80 0.10 4,000 95,700
10:56 16.80 0.10 3,000 98,700
11:10 16.85 0.15 11,600 110,300
11:11 16.85 0.15 300 110,600
11:13 16.85 0.15 200 110,800
11:19 16.85 0.15 200 111,000
11:20 16.85 0.15 100 111,100
13:10 16.85 0.15 2,800 113,900
13:11 16.80 0.10 3,000 116,900
13:21 16.80 0.10 2,000 118,900
13:23 16.80 0.10 1,600 120,500
13:25 16.80 0.10 1,200 121,700
13:28 16.85 0.15 10,200 131,900
13:30 16.80 0.10 1,900 133,800
13:31 16.80 0.10 7,900 141,700
13:32 16.80 0.10 2,100 143,800
13:37 16.85 0.15 5,300 149,100
13:39 16.90 0.20 200 149,300
13:42 16.95 0.25 1,300 150,600
13:43 16.95 0.25 500 151,100
13:44 16.90 0.20 2,500 153,600
13:46 16.90 0.20 8,000 161,600
13:48 16.85 0.15 2,900 164,500
13:49 16.70 0 69,900 234,400
13:52 16.70 0 200 234,600
13:53 16.85 0.15 100 234,700
13:56 16.90 0.20 100 234,800
13:58 16.90 0.20 100 234,900
14:10 16.85 0.15 5,900 240,800
14:14 16.85 0.15 1,700 242,500
14:16 16.90 0.20 400 242,900
14:18 16.90 0.20 2,000 244,900
14:19 16.90 0.20 1,700 246,600
14:20 16.90 0.20 9,600 256,200
14:21 16.90 0.20 500 256,700
14:22 16.85 0.15 13,300 270,000
14:23 16.85 0.15 300 270,300
14:24 16.80 0.10 5,900 276,200
14:26 16.70 0 3,700 279,900
14:27 16.80 0.10 7,400 287,300
14:45 16.80 0.10 5,000 292,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,918 (3.91) 0% 162.80 (0.16) 0%
2018 4,300 (3.94) 0% 600 (0.16) 0%
2019 4,577 (4.34) 0% 185 (0.18) 0%
2020 3,895 (4.72) 0% 0 (0.20) 0%
2021 5,024.91 (4.84) 0% 0 (0.26) 0%
2022 5,700 (0) 0% 272 (0.29) 0%
2023 6,750 (0) 0% 326 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,968,1401,482,8041,245,3401,809,32110,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,992
Tổng lợi nhuận trước thuế305,498126,37296,79678,753607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747
Lợi nhuận sau thuế 259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Tổng tài sản7,531,0637,537,6427,453,5067,575,7237,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,559
Tổng nợ4,567,3994,563,4404,583,4314,713,6004,567,3994,927,7454,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,320
Vốn chủ sở hữu2,963,6652,974,2032,870,0752,862,1232,963,6652,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |