Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

13.50
-0.20
(-1.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.70
13.80
13.50
43,600
21.3K / 21.3K
1.8K / 1.8K
12.2x / 12.2x
1.0x / 1.0x
3% # 8%
1.0
2,905 Bi
151 Mi / 133Mi
213,426
24.6 - 18.5
4,633 Bi
2,822 Bi
164.2%
37.85%
446 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.50 100 13.55 5,000
13.45 2,200 13.60 500
13.40 9,700 13.65 6,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,200 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 64.00 (1.00) 50.6%
PVI 64.80 (-0.90) 18.8%
BIC 21.25 (-0.20) 6.0%
VNR 17.70 (0.10) 5.8%
MIG 15.55 (-0.20) 4.7%
BMI 13.50 (-0.20) 4.2%
PTI 18.50 (0.00) 3.6%
PGI 23.00 (0.00) 3.4%
PRE 29.10 (-0.40) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 13.70 0 1,900 1,900
09:23 13.70 0 100 2,000
09:29 13.70 0 1,300 3,300
09:39 13.80 0.10 500 3,800
09:55 13.80 0.10 200 4,000
10:10 13.65 -0.05 2,600 6,600
10:13 13.65 -0.05 100 6,700
10:16 13.65 -0.05 500 7,200
10:21 13.65 -0.05 300 7,500
10:30 13.65 -0.05 300 7,800
10:31 13.60 -0.10 200 8,000
10:53 13.60 -0.10 5,000 13,000
10:57 13.50 -0.20 17,600 30,600
13:10 13.55 -0.15 200 30,800
13:21 13.55 -0.15 600 31,400
13:57 13.55 -0.15 1,500 32,900
14:11 13.65 -0.05 100 33,000
14:48 13.50 -0.20 10,600 43,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,918 (3.91) 0% 162.80 (0.16) 0%
2018 4,300 (3.94) 0% 600 (0.16) 0%
2019 4,577 (4.34) 0% 185 (0.18) 0%
2020 3,895 (4.72) 0% 0 (0.20) 0%
2021 5,024.91 (4.84) 0% 0 (0.26) 0%
2022 5,700 (0) 0% 272 (0.29) 0%
2023 6,750 (0) 0% 326 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,968,1401,482,8041,245,3401,809,32110,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,992
Tổng lợi nhuận trước thuế305,498126,37296,79678,753607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747
Lợi nhuận sau thuế 259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Tổng tài sản7,531,0637,537,6427,453,5067,575,7237,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,559
Tổng nợ4,567,3994,563,4404,583,4314,713,6004,567,3994,927,7454,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,320
Vốn chủ sở hữu2,963,6652,974,2032,870,0752,862,1232,963,6652,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |