Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

16.80
0.10
(0.60%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,968,1401,482,8041,245,3401,809,3211,325,87410,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,992
Giá vốn hàng bán5,046,3051,239,7571,248,3501,233,5001,213,3048,767,9114,870,0714,463,2204,224,7233,574,7103,635,9683,223,0842,994,4583,052,2932,521,984
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV314,86191,088101,431106,93972,330614,319252,677257,242285,671193,973155,609206,715190,240124,276207,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Tổng lợi nhuận trước thuế305,498126,37296,79678,75353,822607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747
Lợi nhuận sau thuế 259,787112,71280,43163,06043,088515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ259,787112,71280,43163,06043,088515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Tổng tài sản ngắn hạn6,482,1086,537,1896,412,8596,549,9096,434,0566,482,1086,728,5246,232,8996,287,2656,505,8955,444,9264,697,0374,642,8974,453,3713,905,894
Tiền mặt216,746229,372251,244188,608446,094216,746446,094181,629168,725220,659149,829236,268161,318183,614309,089
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,470,4883,577,2933,426,7813,422,1413,260,9613,470,4883,260,9613,300,0213,281,2403,111,8052,433,7702,107,8822,069,7391,947,3111,566,966
Hàng tồn kho4,4985,1175,5604,9574,5284,4984,5284,9655,2265,6225,2204,1384,2554,6385,345
Tài sản dài hạn1,048,9561,000,4531,040,6471,025,8141,021,0331,048,9561,021,033771,296749,617881,3181,106,626983,492835,744986,6241,219,665
Tài sản cố định244,438246,788250,461250,713254,428244,438254,428252,904258,103272,403286,078386,973380,628393,670392,497
Đầu tư tài chính dài hạn586,848537,039567,039546,515532,515586,848532,515260,615252,106365,416567,986465,965340,965475,965712,245
Tổng tài sản7,531,0637,537,6427,453,5067,575,7237,455,0907,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,559
Tổng nợ4,567,3994,563,4404,583,4314,713,6004,633,2774,567,3994,927,7454,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,320
Vốn chủ sở hữu2,963,6652,974,2032,870,0752,862,1232,821,8122,963,6652,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,239

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.43K1.79K2.73K2.65K2.33K2.14K1.99K1.78K1.79K2K1.52K1.54K1.19K1.15K2.04K1.87K2.43K2.33K1.76K2.32K1.96K
Giá cuối kỳ17.30K18.08K16.39K14.71K28.46K15.72K11.92K9.48K16.26K10.35K9.44K5.36K3.59K2.16K2.18K3.37K4.64K3.34K15.27K14.81K74.10K
Giá / EPS (PE)5.05 (lần)10.09 (lần)6.01 (lần)5.54 (lần)12.23 (lần)7.36 (lần)6 (lần)5.34 (lần)9.10 (lần)5.18 (lần)6.21 (lần)3.49 (lần)3.03 (lần)1.88 (lần)1.07 (lần)1.80 (lần)1.91 (lần)1.44 (lần)8.69 (lần)6.38 (lần)37.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.40 (lần)0.36 (lần)0.30 (lần)0.69 (lần)0.33 (lần)0.28 (lần)0.24 (lần)0.44 (lần)0.30 (lần)0.28 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.72 (lần)0.46 (lần)2.73 (lần)
Giá sổ sách19.69K21.27K22.27K22.51K21.65K25.36K25.14K24.68K23.57K23.95K26.77K29.03K28.70K28.95K30.08K30.17K29.83K29.03K27.30K12.80K11.77K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.88 (lần)0.85 (lần)0.74 (lần)0.65 (lần)1.31 (lần)0.62 (lần)0.47 (lần)0.38 (lần)0.69 (lần)0.43 (lần)0.35 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.56 (lần)1.16 (lần)6.30 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ151 (Mi)133 (Mi)121 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)83 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.07%86.82%88.99%89.35%88.07%83.11%82.69%84.75%81.86%76.20%71.87%57.21%55.11%60.32%61.74%58.72%48.69%61.38%61.22%57.95%62.89%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.93%13.18%11.01%10.65%11.93%16.89%17.31%15.25%18.14%23.80%28.13%42.79%44.89%39.68%38.26%41.28%51.31%38.62%38.78%42.05%37.11%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.65%63.59%61.66%64.94%67.87%64.63%59.57%58.84%60.41%57.31%54.71%57.16%42.99%40.93%41.77%37.87%37.16%32.72%33.68%61.39%66.13%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu154.11%174.63%160.80%185.22%211.21%182.74%147.35%142.98%152.61%134.23%125.99%139.26%78.70%72.44%74.87%63.55%61.66%50.74%50.78%159.03%195.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.35%36.41%38.34%35.06%32.13%35.37%40.43%41.16%39.59%42.69%43.43%41.04%54.62%56.50%55.79%59.59%60.26%64.48%66.32%38.61%33.87%
6/ Thanh toán hiện hành510.79%460.56%488.39%513.63%535.15%436.03%437.42%468.82%465.13%398.55%551.31%385.52%299.51%377.72%343.81%478.97%371.86%703.99%680.63%402.05%286.89%
7/ Thanh toán nhanh510.44%460.25%488%513.21%534.69%435.61%437.03%468.39%464.64%398%550.70%384.94%298.91%376.96%343.33%478.09%371.15%703.21%679.97%399.55%286.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn17.08%30.53%14.23%13.78%18.15%12%22%16.29%19.18%31.54%51.13%35.96%32.69%39.57%60.02%63.96%36.95%77.57%144.65%73.90%33.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản139.50%76.92%79.38%76.72%60.87%65.56%68.20%64.76%62.42%60.52%55.12%48.71%58.13%59.32%57.96%52.02%49.38%55.49%51.66%96.35%78.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn162.07%88.59%89.20%85.87%69.11%78.89%82.48%76.41%76.25%79.42%76.70%85.13%105.48%98.33%93.88%88.59%101.43%90.41%84.39%166.28%124.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu354.48%211.24%207.01%218.83%189.42%185.37%168.71%157.35%157.69%141.76%126.93%118.67%106.42%104.98%103.90%87.29%81.94%86.06%77.89%249.58%230.64%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho194,929.09%107,554.57%89,893.66%80,840.47%63,584.31%69,654.56%77,889.90%70,375.04%65,810.54%47,183.99%55,261.12%42,875.99%29,725.91%24,939.68%33,396.27%24,519.01%28,564.99%46,237.33%46,091.94%12,170.56%22,443.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.91%3.99%5.92%5.39%5.67%4.54%4.68%4.57%4.81%5.88%4.47%4.46%3.88%3.77%6.54%7.11%9.93%9.32%8.27%7.27%7.24%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.85%3.07%4.70%4.13%3.45%2.98%3.19%2.96%3%3.56%2.47%2.17%2.26%2.24%3.79%3.70%4.90%5.17%4.27%7%5.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.41%8.42%12.25%11.79%10.75%8.43%7.90%7.20%7.58%8.34%5.68%5.30%4.13%3.96%6.79%6.20%8.14%8.02%6.44%18.13%16.69%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%5%7%7%7%5%6%5%5%7%6%6%7%7%13%14%18%17%16%16%23%
Tăng trưởng doanh thu76.25%7.21%2.98%20.07%4.68%10.87%9.20%4.47%9.48%9.91%8.50%12.78%0.50%-2.76%18.69%7.75%-2.17%17.47%15.79%17.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận117.10%-27.76%13.11%14.03%30.66%7.66%11.73%-0.54%-10.54%44.46%8.80%29.70%3.41%-43.92%9.23%-22.90%4.28%32.40%31.72%18.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.31%14.11%-5.50%-8.85%18.40%25.13%4.97%-1.91%11.89%4.85%-8.22%78.97%7.71%-6.88%17.49%4.24%24.87%6.24%18.45%-11.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.03%5.07%8.86%3.94%2.44%0.90%1.85%4.71%-1.59%-1.59%1.45%1.14%-0.86%-3.76%-0.28%1.15%2.75%6.33%271%8.76%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.82%10.64%-0.46%-4.74%12.76%15.33%3.68%0.71%6.13%0.10%-4.12%34.60%2.56%-4.99%6.53%2.28%9.95%9.36%115.95%-4.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |