CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

18.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh164,399157,959137,313108,600153,367173,589182,358129,997151,009180,881159,711118,890155,405175,100178,492119,598159,101132,193159,357113,649
4. Giá vốn hàng bán148,363138,352126,178107,288141,893154,299161,054119,671137,755163,156139,110107,307145,127158,136146,524101,845131,090109,637135,905106,144
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,03619,60711,1351,31211,47418,40021,30410,32512,77717,08420,28411,58410,27816,96431,96817,75328,01022,55723,4517,506
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,3403,1592,6202,1493,1352,5752,8323,0004,1545,8545,4674,7134,4953,0362,9488873,3181,4601,0071,333
7. Chi phí tài chính229974116086833229041,3001,3311,2952195469200137309372
-Trong đó: Chi phí lãi vay229974116082,623279400
9. Chi phí bán hàng4706539144629397627335387391,1402854505761,0521,378482803723966773
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9794,5854,6014,3394,2373,9684,4614,3494,5604,6884,8084,2293,7055,2263,7573,6175,6133,6084,2914,244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,69717,4328,199-1,3419,43416,24518,3357,75511,30916,20719,35910,2869,19713,50329,72614,47224,71219,54918,8923,450
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,41917,4438,297-1,3429,58416,24518,2317,75811,32016,15219,43110,15213,61013,53229,74414,94725,14620,59418,0375,103
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,35713,7896,756-1,3627,50712,78414,6086,0957,21812,93415,4887,84710,70010,74624,18711,95319,63716,43814,8833,436
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,35713,7896,756-1,3627,50712,78414,6086,0957,21812,93415,4887,84710,70010,74624,18711,95319,63716,43814,8833,436

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn340,528363,331340,064314,507322,728377,005402,102408,449389,282433,056453,785335,259405,471396,479356,172311,544281,137341,830305,182264,750
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,39921,909216,491182,936204,809283,63628,4036,372209,64829,86313,6359,65710,65143,6447,47994,457194,118232,884197,403167,879
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn228,200281,00055,00047,00010,00010,000285,300318,40089,100318,300330,300234,000305,800270,800214,600124,80024,50050,70050,70010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,3479,12124,70831,45331,92633,20137,48423,65532,76937,30154,86132,23628,06819,18469,99427,64515,86211,7669,37029,300
IV. Tổng hàng tồn kho45,23950,18042,99751,87474,33449,24549,48258,83355,86646,85353,37858,52559,32062,41763,33564,52946,37446,03247,01156,929
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3441,1208671,2431,6599231,4341,1891,8987401,6118411,632433764113283449698641
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,79562,98467,00768,79772,83570,41573,70877,16180,40783,75985,09085,12989,15990,43195,675108,088113,480109,632112,671115,893
I. Các khoản phải thu dài hạn1010101010101010101010101010101010101010
II. Tài sản cố định57,07459,19462,21365,41868,68766,25969,61373,13776,57379,71080,64380,43684,14187,94491,76295,35599,168101,97698,317105,577
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,320
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,3007,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,7113,7794,7843,3694,1394,1464,0844,0143,8254,0394,4374,6835,0082,4773,9035,4237,0027,6469,02510,306
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN402,324426,314407,070383,304395,564447,420475,810485,610469,689516,816538,876420,388494,630486,910451,846419,632394,617451,462417,854380,643
A. Nợ phải trả87,362120,584114,00378,71088,482128,782168,893175,502170,515205,857239,848118,630199,643183,521158,102113,05598,892174,411156,278114,994
I. Nợ ngắn hạn87,019120,249113,67678,39188,236128,536168,650175,262170,283205,634239,622118,404199,417183,302157,883112,83698,673174,225156,075114,791
II. Nợ dài hạn343335327319246246243240232223226226226219219219219186203203
B. Nguồn vốn chủ sở hữu314,961305,730293,067304,594307,081318,638306,917310,108299,174310,959299,028301,758294,987303,388293,744306,577295,725277,051261,576265,649
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN402,324426,314407,070383,304395,564447,420475,810485,610469,689516,816538,876420,388494,630486,910451,846419,632394,617451,462417,854380,643
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |