CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình (btb)

4
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh131,475161,559135,823122,079136,631152,166141,695165,852181,181173,658207,587156,440167,406162,691187,011200,744168,840
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3171,6091646080,34158,20751,30549,87057,25671,71360,884
3. Doanh thu thuần (1)-(2)131,157159,950135,659122,019136,631152,166141,695165,852181,181173,658127,24698,233116,101112,820129,755129,031107,956
4. Giá vốn hàng bán112,849138,439112,109104,715111,144126,051117,381133,633146,661139,426119,04984,85291,78390,88198,740109,64693,745
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,30821,51223,55017,30425,48726,11524,31332,21934,52034,2328,19813,38124,31821,93931,01519,38614,211
6. Doanh thu hoạt động tài chính345820104024731911544796721,7441,45116393
7. Chi phí tài chính1,7623,7684,9615,9048,70610,55412,40313,61616,68318,85027,2586,56767155150201425
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7623,7684,9615,9038,70610,55412,38113,61616,68218,84827,2586,55567155150196332
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,3585,6923,6463,3864,0163,7333,6173,6735,5303,6173,7773,1173,7393,4643,6262,6142,160
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,90810,56610,8958,92011,3838,0417,21111,6168,1888,7324,4814,0075,9233,2403,1692,9372,854
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2831,4904,052-8961,4023,7961,1233,5624,1513,124-27,16416915,26116,82425,52113,7978,865
12. Thu nhập khác1461751422371301,5801,8902,4715,3854,466299246345822,217
13. Chi phí khác288333119153211854141755774436543123123472123
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-142-1582383-817261,7492,3964,8084,023-355-1340-1191092,094
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1411,3324,076-8131,3224,5222,8725,9598,9597,147-27,51916915,26017,16425,40313,90610,959
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành110345672705251,713901354,8254,3743,4011,2821,465
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại42
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)110345672705251,71390135424,8254,3743,4011,2821,465
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)309863,404-8837962,8102,7825,9598,8247,147-27,51912710,43612,79022,00212,6249,494
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)309863,404-8837962,8102,7825,9598,8247,147-27,51912710,43612,79022,00212,6249,494

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |