CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình (btb)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.50
4.50
0
14.9K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
31 Bi
8 Mi
1,803
5.4 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 100 4.60 300
3.90 100 4.80 1,000
0.00 0 5.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV131,475161,559135,823122,079136,631152,166141,695165,852181,181173,658
Tổng lợi nhuận trước thuế1411,3324,076-8131,3224,5222,8725,9598,9597,147
Lợi nhuận sau thuế 309863,404-8837962,8102,7825,9598,8247,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ309863,404-8837962,8102,7825,9598,8247,147
Tổng tài sản165,075190,970225,006232,413165,075190,970225,006232,413262,246298,129334,293357,093391,064397,921
Tổng nợ50,74776,172110,695121,50650,74776,172110,695121,506150,155186,832225,806251,388291,318306,998
Vốn chủ sở hữu114,328114,798114,311110,907114,328114,798114,311110,907112,091111,297108,487105,70599,74690,923


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc