CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình (btb)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
4.90
4.90
0
14.9K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
2.1
38 Bi
8 Mi
2,057
6.6 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 18,600 4.90 9,100
4.30 500 5.40 2,000
4.20 100 5.60 20,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.17) 0% 12.30 (0.01) 0%
2018 0 (0.14) 0% 6.05 (0.00) 0%
2019 0 (0.15) 0% 0.94 (0.00) 0%
2020 106.15 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2021 152.10 (0.12) 0% 0.37 (-0.00) -0%
2022 282.06 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 183.69 (0) 0% 0.30 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV131,475161,559135,823122,079136,631152,166141,695165,852181,181173,658
Tổng lợi nhuận trước thuế1411,3324,076-8131,3224,5222,8725,9598,9597,147
Lợi nhuận sau thuế 309863,404-8837962,8102,7825,9598,8247,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ309863,404-8837962,8102,7825,9598,8247,147
Tổng tài sản165,075190,970225,006232,413165,075190,970225,006232,413262,246298,129334,293357,093391,064397,921
Tổng nợ50,74776,172110,695121,50650,74776,172110,695121,506150,155186,832225,806251,388291,318306,998
Vốn chủ sở hữu114,328114,798114,311110,907114,328114,798114,311110,907112,091111,297108,487105,70599,74690,923


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |