Tập đoàn Bảo Việt (bvh)

60.10
-1
(-1.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc11,291,14010,447,06111,226,45010,751,53211,170,69810,608,41010,430,93810,405,76311,274,87910,488,84110,293,55210,584,18211,239,94310,748,19910,703,42610,270,56510,998,6669,278,8789,869,6299,357,093
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm10,549,6029,749,59110,660,7949,974,02810,506,4089,746,4379,990,7309,618,62910,570,3199,726,3259,891,1749,846,49110,588,34910,048,46910,333,2719,728,21910,043,5368,984,5679,564,2058,709,020
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm10,332,9049,504,75310,068,1969,396,80510,450,8729,891,47010,393,17210,107,41711,359,98710,520,85410,685,7719,957,87210,998,03510,030,05210,198,8999,388,87210,048,4278,692,0239,060,5578,877,987
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,842,2061,858,9061,962,4851,817,2281,620,2351,428,7811,388,9011,346,0831,250,5011,063,5981,010,3011,162,973810,292987,398947,0291,225,391835,9281,078,219965,2021,149,006
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm-25,438-17,0934,9277,332-11,62821,0955,3578,506-46,70217,9634,74710,098-18,6438,579-38,04358,18733,15422,24763,435-12,673
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính2,919,3212,904,3582,708,1882,587,6942,587,8902,578,7662,553,8302,861,2352,631,8452,848,8722,734,8882,494,2072,140,5222,041,2651,872,0092,026,9081,979,8841,824,8082,098,6661,925,789
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,8105,1313,0315,65716,1213,3266,2224,53911,4052,2014,1852,31012,6433,7001,5337,53410,0456,05211,817-5,918
29. Tổng lợi nhuận kế toán1,061,819951,534829,523872,294656,910687,154534,481741,865447,566547,809507,159657,141434,869503,322422,714625,185662,670542,929532,184592,916
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp874,107786,321684,022706,831538,876559,655441,602616,900369,713460,345421,570546,142352,201408,352340,603500,557551,929441,446464,457498,879

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |